(Top Banner Ad)
unscheduled meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

unscheduled meeting

UK: /ˌʌnˈʃedʒuːld ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌʌnˈʃedʒuːld ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đột xuất cuộc họp không báo trước cuộc họp bất thường cuộc họp ngoài kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that has not been planned or arranged in advance.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team had an unscheduled meeting to discuss the urgent issue."

    "Nhóm đã có một cuộc họp đột xuất để thảo luận về vấn đề khẩn cấp."

  • "Due to the system failure, an unscheduled meeting was called."

    "Do sự cố hệ thống, một cuộc họp đột xuất đã được triệu tập."

  • "The manager requested an unscheduled meeting with the marketing team."

    "Người quản lý yêu cầu một cuộc họp không báo trước với nhóm marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb schedule lên lịch, sắp xếp (thời gian)
Noun schedule lịch trình, thời gian biểu
Adjective scheduled đã được lên lịch

Synonyms

impromptu meeting (cuộc họp ngẫu hứng)ad hoc meeting (cuộc họp đặc biệt)spur-of-the-moment meeting (cuộc họp bất chợt)

Antonyms

Related Words

emergency meeting (cuộc họp khẩn cấp)surprise meeting (cuộc họp bất ngờ)

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
schedule
English
-ed
English
meeting

Sự Hình Thành của 'Unscheduled Meeting'

Cụm từ 'unscheduled meeting' xuất hiện khi nhu cầu về các cuộc họp không được lên lịch trước trở nên phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại. Tiền tố 'un-' mang nghĩa phủ định, kết hợp với 'scheduled' (đã lên lịch), tạo thành 'unscheduled' (chưa lên lịch). 'Meeting' đơn giản là cuộc họp. Vì vậy, 'unscheduled meeting' chỉ một cuộc họp diễn ra đột xuất, không nằm trong kế hoạch từ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ các cuộc họp phát sinh đột ngột, có thể do nhu cầu giải quyết vấn đề cấp bách hoặc trao đổi thông tin nhanh chóng. 'Unscheduled' nhấn mạnh tính chất không lường trước và có thể gây gián đoạn cho lịch trình làm việc thông thường. So với 'impromptu meeting', 'unscheduled meeting' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được sử dụng trong văn bản chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unscheduled meeting
  • Quick quick unscheduled meeting
    (cuộc họp nhanh chóng không báo trước)
  • Urgent urgent unscheduled meeting
    (cuộc họp khẩn cấp không báo trước)
  • Brief brief unscheduled meeting
    (cuộc họp ngắn không báo trước)
Verb + unscheduled meeting
  • Call call an unscheduled meeting
    (triệu tập một cuộc họp không báo trước)
  • Attend attend an unscheduled meeting
    (tham dự một cuộc họp không báo trước)
  • Hold hold an unscheduled meeting
    (tổ chức một cuộc họp không báo trước)

Idioms

  • Call an unscheduled meeting to the table

    Tổ chức một cuộc họp đột xuất để thảo luận về một vấn đề quan trọng.

    "The manager called an unscheduled meeting to the table to discuss the recent sales decline."

    (Người quản lý đã tổ chức một cuộc họp đột xuất để thảo luận về sự sụt giảm doanh số gần đây.)

  • An unscheduled meeting out of the blue

    Một cuộc họp không báo trước diễn ra hoàn toàn bất ngờ.

    "An unscheduled meeting out of the blue was announced, and nobody knew what it was about."

    (Một cuộc họp không báo trước diễn ra hoàn toàn bất ngờ được thông báo, và không ai biết về nó là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscheduled meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.

"The team had an unscheduled meeting to discuss the urgent issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unscheduled meeting took place this morning.
Cuộc họp đột xuất đã diễn ra sáng nay.
Phủ định
We didn't have any unscheduled meetings this week.
Chúng tôi không có bất kỳ cuộc họp đột xuất nào trong tuần này.
Nghi vấn
Was there an unscheduled meeting yesterday?
Có cuộc họp đột xuất nào hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscheduled meeting".

Tính Linh Hoạt trong Công Việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường khởi nghiệp và công nghệ, 'unscheduled meetings' thường được chấp nhận như một phần của quy trình làm việc linh hoạt và nhanh chóng để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định kịp thời. Tuy nhiên, lạm dụng có thể gây xáo trộn lịch trình và giảm năng suất.