(Top Banner Ad)
planned meeting
B1
Tính từ B1 Kinh doanh/Công việc

planned meeting

UK: /plænd ˈmiːtɪŋ/ • US: /plænd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp đã lên kế hoạch cuộc họp được lên lịch trước buổi gặp mặt đã được sắp xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged or scheduled in advance.

Vietnamese Meaning

Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a planned meeting to discuss the project budget."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp theo kế hoạch để thảo luận về ngân sách dự án."

  • "The planned meeting was very productive."

    "Cuộc họp đã được lên kế hoạch diễn ra rất hiệu quả."

  • "Due to unforeseen circumstances, the planned meeting has been postponed."

    "Do những tình huống bất ngờ, cuộc họp đã được lên kế hoạch đã bị hoãn lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Noun planner người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning sự lên kế hoạch
Verb meet gặp gỡ, họp mặt
Noun meeting cuộc họp, cuộc gặp
Adjective unplanned không có kế hoạch trước
Adjective well-planned được lên kế hoạch kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

impromptu meeting (cuộc họp ngẫu hứng)unscheduled meeting (cuộc họp không lên lịch)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan
Old English
metan
English
meet
English
planned meeting

Nguồn gốc 'Cuộc họp có kế hoạch'

Cụm từ 'planned meeting' ghép từ 'planned' (đã được lên kế hoạch) và 'meeting' (cuộc gặp/cuộc họp). Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là bằng phẳng, bản vẽ), qua tiếng Pháp cổ. Từ 'meet' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'metan', có nghĩa là gặp gỡ, tìm thấy. Khi kết hợp lại, 'planned meeting' nhấn mạnh ý nghĩa một cuộc gặp gỡ hay cuộc họp đã được sắp xếp, chuẩn bị trước một cách cẩn thận, không phải ngẫu nhiên.

Usage Note

Tính từ 'planned' nhấn mạnh rằng cuộc gặp mặt không phải là ngẫu hứng mà đã được chuẩn bị và đặt lịch trước. Nó thể hiện sự có tổ chức và mục đích rõ ràng. So với 'scheduled meeting', 'planned meeting' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc chuẩn bị nội dung, tài liệu, v.v., chứ không chỉ đơn thuần là đặt lịch.
Khi đi chung với tính từ 'planned', danh từ 'meeting' chỉ một sự kiện mà thời gian, địa điểm và thường là nội dung đã được xác định trước. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cuộc gặp mặt không chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned meeting
  • important an important planned meeting
    (một cuộc họp đã lên kế hoạch quan trọng)
  • official an official planned meeting
    (một cuộc họp chính thức đã lên kế hoạch)
  • urgent an urgent planned meeting
    (một cuộc họp khẩn cấp đã lên kế hoạch)
  • successful a successful planned meeting
    (một cuộc họp đã lên kế hoạch thành công)
  • formal a formal planned meeting
    (một cuộc họp chính thức đã lên kế hoạch)
  • informal an informal planned meeting
    (một cuộc họp thân mật đã lên kế hoạch)
  • regular a regular planned meeting
    (một cuộc họp định kỳ đã lên kế hoạch)
  • brief a brief planned meeting
    (một cuộc họp ngắn đã lên kế hoạch)
Verb + planned meeting
  • hold hold a planned meeting
    (tổ chức một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • attend attend a planned meeting
    (tham dự một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • schedule schedule a planned meeting
    (lên lịch một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • arrange arrange a planned meeting
    (sắp xếp một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • cancel cancel a planned meeting
    (hủy một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • postpone postpone a planned meeting
    (hoãn một cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • prepare for prepare for a planned meeting
    (chuẩn bị cho một cuộc họp đã lên kế hoạch)
Noun + planned meeting (Purpose/Context)
  • agenda for the agenda for the planned meeting
    (chương trình nghị sự cho cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • outcome of the outcome of the planned meeting
    (kết quả của cuộc họp đã lên kế hoạch)
  • purpose of the purpose of the planned meeting
    (mục đích của cuộc họp đã lên kế hoạch)

Idioms

  • Ahead of a planned meeting

    Trước một cuộc họp đã lên kế hoạch

    "Ahead of a planned meeting with stakeholders, we need to gather all relevant data."

    (Trước một cuộc họp đã lên kế hoạch với các bên liên quan, chúng ta cần thu thập tất cả dữ liệu liên quan.)

  • The success of a planned meeting relies on...

    Thành công của một cuộc họp đã lên kế hoạch phụ thuộc vào...

    "The success of a planned meeting relies heavily on clear objectives and good preparation."

    (Thành công của một cuộc họp đã lên kế hoạch phụ thuộc rất nhiều vào mục tiêu rõ ràng và sự chuẩn bị tốt.)

  • A planned meeting to discuss...

    Một cuộc họp đã lên kế hoạch để thảo luận về...

    "We're having a planned meeting to discuss the budget cuts."

    (Chúng tôi sẽ có một cuộc họp đã lên kế hoạch để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned meeting

Tính từ
Lật mặt

Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.

"We had a planned meeting to discuss the project budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned meeting".

Tầm quan trọng của kế hoạch và chương trình nghị sự

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc có một 'planned meeting' (cuộc họp đã lên kế hoạch) là điều hết sức quan trọng. Các cuộc họp này thường đi kèm với một 'agenda' (chương trình nghị sự) rõ ràng, liệt kê các chủ đề cần thảo luận, mục tiêu cần đạt được và thời gian dự kiến. Điều này giúp đảm bảo cuộc họp hiệu quả, đi đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian cho tất cả những người tham dự.

Văn hóa đúng giờ và theo dõi

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'planned meeting' là sự coi trọng tính đúng giờ ('punctuality'). Đến đúng giờ cho một cuộc họp thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và công việc. Sau cuộc họp, thường có 'meeting minutes' (biên bản cuộc họp) và 'follow-up actions' (các hành động theo dõi) để đảm bảo các quyết định được thực hiện và công việc tiếp tục được tiến triển. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biến các cuộc họp có kế hoạch thành hành động cụ thể.