planned meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a planned meeting to discuss the project budget."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp theo kế hoạch để thảo luận về ngân sách dự án."
-
"The planned meeting was very productive."
"Cuộc họp đã được lên kế hoạch diễn ra rất hiệu quả."
-
"Due to unforeseen circumstances, the planned meeting has been postponed."
"Do những tình huống bất ngờ, cuộc họp đã được lên kế hoạch đã bị hoãn lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'planned' nhấn mạnh rằng cuộc gặp mặt không phải là ngẫu hứng mà đã được chuẩn bị và đặt lịch trước. Nó thể hiện sự có tổ chức và mục đích rõ ràng. So với 'scheduled meeting', 'planned meeting' có thể mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả việc chuẩn bị nội dung, tài liệu, v.v., chứ không chỉ đơn thuần là đặt lịch.
Khi đi chung với tính từ 'planned', danh từ 'meeting' chỉ một sự kiện mà thời gian, địa điểm và thường là nội dung đã được xác định trước. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn so với các cuộc gặp mặt không chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important an important planned meeting (một cuộc họp đã lên kế hoạch quan trọng)
-
official an official planned meeting (một cuộc họp chính thức đã lên kế hoạch)
-
urgent an urgent planned meeting (một cuộc họp khẩn cấp đã lên kế hoạch)
-
successful a successful planned meeting (một cuộc họp đã lên kế hoạch thành công)
-
formal a formal planned meeting (một cuộc họp chính thức đã lên kế hoạch)
-
informal an informal planned meeting (một cuộc họp thân mật đã lên kế hoạch)
-
regular a regular planned meeting (một cuộc họp định kỳ đã lên kế hoạch)
-
brief a brief planned meeting (một cuộc họp ngắn đã lên kế hoạch)
-
hold hold a planned meeting (tổ chức một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
attend attend a planned meeting (tham dự một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
schedule schedule a planned meeting (lên lịch một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
arrange arrange a planned meeting (sắp xếp một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
cancel cancel a planned meeting (hủy một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
postpone postpone a planned meeting (hoãn một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
prepare for prepare for a planned meeting (chuẩn bị cho một cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
agenda for the agenda for the planned meeting (chương trình nghị sự cho cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
outcome of the outcome of the planned meeting (kết quả của cuộc họp đã lên kế hoạch)
-
purpose of the purpose of the planned meeting (mục đích của cuộc họp đã lên kế hoạch)
Idioms
-
Ahead of a planned meeting
Trước một cuộc họp đã lên kế hoạch
"Ahead of a planned meeting with stakeholders, we need to gather all relevant data."
(Trước một cuộc họp đã lên kế hoạch với các bên liên quan, chúng ta cần thu thập tất cả dữ liệu liên quan.)
-
The success of a planned meeting relies on...
Thành công của một cuộc họp đã lên kế hoạch phụ thuộc vào...
"The success of a planned meeting relies heavily on clear objectives and good preparation."
(Thành công của một cuộc họp đã lên kế hoạch phụ thuộc rất nhiều vào mục tiêu rõ ràng và sự chuẩn bị tốt.)
-
A planned meeting to discuss...
Một cuộc họp đã lên kế hoạch để thảo luận về...
"We're having a planned meeting to discuss the budget cuts."
(Chúng tôi sẽ có một cuộc họp đã lên kế hoạch để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
planned meeting
Tính từĐã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước.
"We had a planned meeting to discuss the project budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned meeting".
