(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ schedule
A2

schedule

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình thời khóa biểu kế hoạch lên lịch sắp xếp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Schedule'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện và thời điểm chúng sẽ diễn ra hoặc được thực hiện.

Definition (English Meaning)

A plan of activities or events and when they will happen or be done.

Ví dụ Thực tế với 'Schedule'

  • "The meeting is on the schedule for next Tuesday."

    "Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."

  • "The train is running on schedule."

    "Chuyến tàu đang chạy đúng giờ."

  • "I have a busy schedule this week."

    "Tôi có một lịch trình bận rộn trong tuần này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Schedule'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh doanh Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Schedule'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'schedule' thường được dùng để chỉ một danh sách hoặc kế hoạch chi tiết, sắp xếp thời gian cụ thể cho các hoạt động. Khác với 'plan' (kế hoạch) có tính tổng quát hơn, 'schedule' nhấn mạnh vào thời gian và trình tự thực hiện.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

'on schedule' nghĩa là đúng tiến độ, theo kế hoạch. 'in the schedule' nghĩa là nằm trong lịch trình, có trong kế hoạch.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Schedule'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)