(Top Banner Ad)
schedule
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

schedule

UK: /ˈʃedjuːl/ • US: /ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình thời khóa biểu kế hoạch lên lịch sắp xếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan of activities or events and when they will happen or be done.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện và thời điểm chúng sẽ diễn ra hoặc được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting is on the schedule for next Tuesday."

    "Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."

  • "The train is running on schedule."

    "Chuyến tàu đang chạy đúng giờ."

  • "I have a busy schedule this week."

    "Tôi có một lịch trình bận rộn trong tuần này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule Lịch trình, thời gian biểu
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp thời gian
Noun scheduler Người hoặc hệ thống lập lịch
Adjective scheduled Đã được lên lịch, đúng theo lịch trình
Adjective unscheduled Không được lên lịch, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχέδη (skhedē)
Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule

Từ Lá Giấy Đến Kế Hoạch

Từ nguyên của 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'skhedē' nghĩa là 'lá giấy papyrus'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin thành 'schedula' (một dải giấy nhỏ hoặc mảnh giấy ghi chú). Đến tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'cedule', chỉ một tờ giấy hoặc tài liệu. Cuối cùng, khi được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15, 'schedule' ban đầu cũng chỉ các tài liệu viết tay. Mãi đến thế kỷ 17, nó mới mang ý nghĩa hiện đại là một bản kế hoạch hoặc thời gian biểu, phản ánh quá trình phát triển từ việc ghi chép thông tin trên giấy sang việc tổ chức và lập kế hoạch thời gian.

Usage Note

Từ 'schedule' thường được dùng để chỉ một danh sách hoặc kế hoạch chi tiết, sắp xếp thời gian cụ thể cho các hoạt động. Khác với 'plan' (kế hoạch) có tính tổng quát hơn, 'schedule' nhấn mạnh vào thời gian và trình tự thực hiện.

Prepositions

on in

'on schedule' nghĩa là đúng tiến độ, theo kế hoạch. 'in the schedule' nghĩa là nằm trong lịch trình, có trong kế hoạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + schedule
  • busy a busy schedule
    (một lịch trình bận rộn)
  • tight a tight schedule
    (một lịch trình dày đặc/chặt chẽ)
  • flexible a flexible schedule
    (một lịch trình linh hoạt)
  • strict a strict schedule
    (một lịch trình nghiêm ngặt)
  • daily a daily schedule
    (lịch trình hàng ngày)
  • revised a revised schedule
    (lịch trình đã sửa đổi)
Verb + schedule
  • make make a schedule
    (lập một lịch trình)
  • keep to keep to a schedule
    (tuân thủ lịch trình)
  • stick to stick to a schedule
    (bám sát lịch trình)
  • follow follow a schedule
    (theo một lịch trình)
  • reschedule reschedule a meeting
    (lên lịch lại một cuộc họp)
  • manage manage a schedule
    (quản lý lịch trình)
Preposition + schedule
  • on on schedule
    (đúng lịch trình)
  • behind behind schedule
    (chậm lịch trình)
  • ahead of ahead of schedule
    (sớm hơn lịch trình)

Idioms

  • on schedule

    Đúng lịch trình, không chậm trễ

    "The project is progressing well and is still on schedule."

    (Dự án đang tiến triển tốt và vẫn đúng lịch trình.)

  • behind schedule

    Chậm hơn lịch trình dự kiến

    "We're running a bit behind schedule, so we might need to work late."

    (Chúng tôi đang hơi chậm lịch trình một chút, nên có lẽ sẽ phải làm việc muộn.)

  • ahead of schedule

    Sớm hơn lịch trình dự kiến

    "The construction was completed ahead of schedule, much to everyone's surprise."

    (Việc xây dựng đã hoàn thành sớm hơn dự kiến, khiến mọi người rất ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

schedule

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện và thời điểm chúng sẽ diễn ra hoặc được thực hiện.

"The meeting is on the schedule for next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schedule".

Tầm Quan Trọng Của Thời Gian Biểu Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ lịch trình và đúng giờ được đánh giá rất cao. Lập kế hoạch chi tiết và quản lý thời gian hiệu quả thông qua các lịch trình (schedules) là một kỹ năng sống và làm việc cơ bản. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy và tôn trọng thời gian của người khác. Trái lại, việc thường xuyên trễ hẹn hoặc không tuân thủ lịch trình có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng.

Công Cụ Lập Lịch Phổ Biến

Ngoài các lịch trình cá nhân, khái niệm 'schedule' còn rất quan trọng trong quản lý dự án và kinh doanh. Các công cụ như lịch Google, Microsoft Outlook Calendar, và các phần mềm quản lý dự án (ví dụ: Trello, Asana) được sử dụng rộng rãi để tạo, chia sẻ và theo dõi lịch trình, giúp các nhóm làm việc phối hợp hiệu quả. Sơ đồ Gantt là một dạng biểu đồ lịch trình trực quan, minh họa tiến độ công việc theo thời gian, được dùng phổ biến trong quản lý dự án.