schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan of activities or events and when they will happen or be done.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện và thời điểm chúng sẽ diễn ra hoặc được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is on the schedule for next Tuesday."
"Cuộc họp được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."
-
"The train is running on schedule."
"Chuyến tàu đang chạy đúng giờ."
-
"I have a busy schedule this week."
"Tôi có một lịch trình bận rộn trong tuần này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | schedule | Lịch trình, thời gian biểu |
| Verb | schedule | Lên lịch, sắp xếp thời gian |
| Noun | scheduler | Người hoặc hệ thống lập lịch |
| Adjective | scheduled | Đã được lên lịch, đúng theo lịch trình |
| Adjective | unscheduled | Không được lên lịch, bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'schedule' thường được dùng để chỉ một danh sách hoặc kế hoạch chi tiết, sắp xếp thời gian cụ thể cho các hoạt động. Khác với 'plan' (kế hoạch) có tính tổng quát hơn, 'schedule' nhấn mạnh vào thời gian và trình tự thực hiện.
Prepositions
'on schedule' nghĩa là đúng tiến độ, theo kế hoạch. 'in the schedule' nghĩa là nằm trong lịch trình, có trong kế hoạch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy schedule (một lịch trình bận rộn)
-
tight a tight schedule (một lịch trình dày đặc/chặt chẽ)
-
flexible a flexible schedule (một lịch trình linh hoạt)
-
strict a strict schedule (một lịch trình nghiêm ngặt)
-
daily a daily schedule (lịch trình hàng ngày)
-
revised a revised schedule (lịch trình đã sửa đổi)
-
make make a schedule (lập một lịch trình)
-
keep to keep to a schedule (tuân thủ lịch trình)
-
stick to stick to a schedule (bám sát lịch trình)
-
follow follow a schedule (theo một lịch trình)
-
reschedule reschedule a meeting (lên lịch lại một cuộc họp)
-
manage manage a schedule (quản lý lịch trình)
-
on on schedule (đúng lịch trình)
-
behind behind schedule (chậm lịch trình)
-
ahead of ahead of schedule (sớm hơn lịch trình)
Idioms
-
on schedule
Đúng lịch trình, không chậm trễ
"The project is progressing well and is still on schedule."
(Dự án đang tiến triển tốt và vẫn đúng lịch trình.)
-
behind schedule
Chậm hơn lịch trình dự kiến
"We're running a bit behind schedule, so we might need to work late."
(Chúng tôi đang hơi chậm lịch trình một chút, nên có lẽ sẽ phải làm việc muộn.)
-
ahead of schedule
Sớm hơn lịch trình dự kiến
"The construction was completed ahead of schedule, much to everyone's surprise."
(Việc xây dựng đã hoàn thành sớm hơn dự kiến, khiến mọi người rất ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
schedule
Danh từMột kế hoạch các hoạt động hoặc sự kiện và thời điểm chúng sẽ diễn ra hoặc được thực hiện.
"The meeting is on the schedule for next Tuesday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "schedule".
