unseat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remove someone from a position of power or authority, especially in politics or sports.
Vietnamese Meaning
Lật đổ ai đó khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền, đặc biệt là trong chính trị hoặc thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opposition party aims to unseat the current government in the next election."
"Đảng đối lập nhắm mục tiêu lật đổ chính phủ đương nhiệm trong cuộc bầu cử tới."
-
"The young challenger managed to unseat the champion in the final round."
"Người thách đấu trẻ tuổi đã xoay sở lật đổ nhà vô địch trong vòng cuối cùng."
-
"A scandal threatened to unseat the senator from his position."
"Một vụ bê bối đe dọa lật đổ thượng nghị sĩ khỏi vị trí của ông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unseat' thường mang ý nghĩa về sự thay đổi quyền lực do một cuộc bầu cử, cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm, hoặc một sự kiện cạnh tranh. Nó nhấn mạnh việc loại bỏ ai đó đang nắm giữ vị trí, chứ không chỉ đơn thuần là thay thế.
Prepositions
Giới từ 'from' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc chức vụ mà ai đó bị lật đổ. Ví dụ: 'unseat someone from their position'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to unseat the government (cố gắng lật đổ chính phủ)
-
vote to vote to unseat the president (bỏ phiếu để truất quyền tổng thống)
-
easy to easy to unseat (dễ dàng bị lật đổ)
-
difficult to difficult to unseat (khó bị lật đổ)
Idioms
-
Unseat someone from power
Lật đổ ai đó khỏi quyền lực
"The scandal could unseat him from power."
(Vụ bê bối có thể lật đổ ông ta khỏi quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unseat
verbLật đổ ai đó khỏi một vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền, đặc biệt là trong chính trị hoặc thể thao.
"The opposition party aims to unseat the current government in the next election."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scandal continues, the public will unseat the mayor. |
Nếu vụ bê bối tiếp diễn, công chúng sẽ phế truất thị trưởng. |
| Phủ định | If the opposition party doesn't present a strong candidate, they won't unseat the incumbent president. |
Nếu đảng đối lập không đưa ra một ứng cử viên mạnh, họ sẽ không thể phế truất tổng thống đương nhiệm. |
| Nghi vấn | Will the upcoming election unseat the current governor if voter turnout is low? |
Liệu cuộc bầu cử sắp tới có phế truất thống đốc đương nhiệm nếu tỷ lệ cử tri đi bầu thấp không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Unseat the dictator immediately! |
Lật đổ nhà độc tài ngay lập tức! |
| Phủ định | Don't unseat the leader without a clear plan. |
Đừng lật đổ nhà lãnh đạo nếu không có một kế hoạch rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do unseat the corrupt official as soon as possible. |
Hãy lật đổ quan chức tham nhũng càng sớm càng tốt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unseat".
