(Top Banner Ad)
unselected
B2
adjective B2 Chung

unselected

UK: /ˌʌnsɪˈlɛktɪd/ • US: /ˌʌnsɪˈlɛktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được lựa chọn không được chọn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not chosen or picked; not selected.

Vietnamese Meaning

Không được chọn; không được lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unselected candidates were disappointed."

    "Các ứng cử viên không được chọn đã thất vọng."

  • "The unselected items were discarded."

    "Những món đồ không được chọn đã bị loại bỏ."

  • "He felt unselected for the opportunity."

    "Anh ấy cảm thấy mình không được chọn cho cơ hội đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select lựa chọn, chọn lọc
Noun selection sự lựa chọn, tuyển chọn
Adjective selected đã được chọn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unselected

Nguồn gốc của 'unselected'

Từ 'unselected' đơn giản là được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'selected' (được chọn). Vì vậy, nó có nghĩa là 'không được chọn'. Một cách sử dụng khá trực tiếp và dễ hiểu trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unselected' mang nghĩa bị loại bỏ khỏi một quá trình lựa chọn, hoặc chưa bao giờ được xem xét để lựa chọn. Nó thường được dùng để chỉ một trạng thái thụ động, tức là không phải chủ động từ chối mà là không được chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unselected
  • large unselected group
    (nhóm lớn không được chọn)
  • initially unselected candidates
    (các ứng viên ban đầu không được chọn)
Verb + unselected
  • remain unselected
    (vẫn không được chọn)
  • leave unselected
    (để lại không được chọn)

Idioms

  • Left unselected

    Bị bỏ lại, không được lựa chọn.

    "Many good ideas were left unselected during the brainstorming session."

    (Nhiều ý tưởng hay đã bị bỏ lại, không được lựa chọn trong buổi động não.)

  • Reasons for being unselected

    Lý do không được chọn

    "He asked for the reasons for being unselected for the team."

    (Anh ấy hỏi lý do tại sao mình không được chọn vào đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unselected

adjective
Lật mặt

Không được chọn; không được lựa chọn.

"The unselected candidates were disappointed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Several candidates remained unselected: a testament to the rigorous screening process.
Một vài ứng cử viên vẫn chưa được chọn: một minh chứng cho quy trình sàng lọc nghiêm ngặt.
Phủ định
The 'submit' button was unselected: preventing the form's transmission.
Nút 'gửi' chưa được chọn: ngăn chặn việc truyền biểu mẫu.
Nghi vấn
Were some proposals left unselected: due to budget constraints?
Phải chăng một số đề xuất đã bị bỏ qua: do hạn chế về ngân sách?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the unselected candidates had felt disappointed.
Cô ấy nói rằng những ứng viên không được chọn đã cảm thấy thất vọng.
Phủ định
He told me that the unselected options had not been removed from the list.
Anh ấy nói với tôi rằng những lựa chọn không được chọn đã không bị xóa khỏi danh sách.
Nghi vấn
They asked if the unselected files were still available.
Họ hỏi liệu những tập tin chưa được chọn có còn khả dụng hay không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the unselected candidates had received more feedback.
Tôi ước những ứng viên không được chọn đã nhận được nhiều phản hồi hơn.
Phủ định
If only the 'unselected' option hadn't been so prominent on the survey.
Ước gì tùy chọn 'chưa chọn' không nổi bật đến vậy trên khảo sát.
Nghi vấn
Do you wish that the unselected applicants would reapply next year?
Bạn có ước rằng những ứng viên không được chọn sẽ đăng ký lại vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselected".

Quan niệm về sự lựa chọn và thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được 'chọn' (selected) thường gắn liền với thành công và sự công nhận. Ngược lại, 'unselected' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thất vọng hoặc bị bỏ lỡ cơ hội. Tuy nhiên, quan trọng là phải nhớ rằng việc không được chọn không phải lúc nào cũng là dấu chấm hết, mà có thể là một bước đệm để tìm kiếm những cơ hội phù hợp hơn.