unselected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không được chọn; không được lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unselected candidates were disappointed."
"Các ứng cử viên không được chọn đã thất vọng."
-
"The unselected items were discarded."
"Những món đồ không được chọn đã bị loại bỏ."
-
"He felt unselected for the opportunity."
"Anh ấy cảm thấy mình không được chọn cho cơ hội đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unselected' mang nghĩa bị loại bỏ khỏi một quá trình lựa chọn, hoặc chưa bao giờ được xem xét để lựa chọn. Nó thường được dùng để chỉ một trạng thái thụ động, tức là không phải chủ động từ chối mà là không được chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large unselected group (nhóm lớn không được chọn)
-
initially unselected candidates (các ứng viên ban đầu không được chọn)
-
remain unselected (vẫn không được chọn)
-
leave unselected (để lại không được chọn)
Idioms
-
Left unselected
Bị bỏ lại, không được lựa chọn.
"Many good ideas were left unselected during the brainstorming session."
(Nhiều ý tưởng hay đã bị bỏ lại, không được lựa chọn trong buổi động não.)
-
Reasons for being unselected
Lý do không được chọn
"He asked for the reasons for being unselected for the team."
(Anh ấy hỏi lý do tại sao mình không được chọn vào đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unselected
adjectiveKhông được chọn; không được lựa chọn.
"The unselected candidates were disappointed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Several candidates remained unselected: a testament to the rigorous screening process. |
Một vài ứng cử viên vẫn chưa được chọn: một minh chứng cho quy trình sàng lọc nghiêm ngặt. |
| Phủ định | The 'submit' button was unselected: preventing the form's transmission. |
Nút 'gửi' chưa được chọn: ngăn chặn việc truyền biểu mẫu. |
| Nghi vấn | Were some proposals left unselected: due to budget constraints? |
Phải chăng một số đề xuất đã bị bỏ qua: do hạn chế về ngân sách? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the unselected candidates had felt disappointed. |
Cô ấy nói rằng những ứng viên không được chọn đã cảm thấy thất vọng. |
| Phủ định | He told me that the unselected options had not been removed from the list. |
Anh ấy nói với tôi rằng những lựa chọn không được chọn đã không bị xóa khỏi danh sách. |
| Nghi vấn | They asked if the unselected files were still available. |
Họ hỏi liệu những tập tin chưa được chọn có còn khả dụng hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the unselected candidates had received more feedback. |
Tôi ước những ứng viên không được chọn đã nhận được nhiều phản hồi hơn. |
| Phủ định | If only the 'unselected' option hadn't been so prominent on the survey. |
Ước gì tùy chọn 'chưa chọn' không nổi bật đến vậy trên khảo sát. |
| Nghi vấn | Do you wish that the unselected applicants would reapply next year? |
Bạn có ước rằng những ứng viên không được chọn sẽ đăng ký lại vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselected".
