selected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chosen in preference to others; specially chosen.
Vietnamese Meaning
Được chọn, được lựa chọn kỹ càng hơn những cái khác; được chọn đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The selected candidates will be invited for an interview."
"Những ứng cử viên được chọn sẽ được mời tham gia phỏng vấn."
-
"Only selected students were allowed to attend the workshop."
"Chỉ những học sinh được chọn mới được phép tham dự hội thảo."
-
"This is a selection of our finest wines."
"Đây là một tuyển chọn những loại rượu vang hảo hạng nhất của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | select | Chọn, lựa chọn |
| Noun | selection | Sự lựa chọn, tuyển chọn; bộ sưu tập |
| Noun | selector | Người hoặc vật chọn, công cụ chọn |
| Adjective | selective | Có tính chọn lọc, kén chọn |
| Adverb | selectively | Một cách chọn lọc, có chọn lựa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'selected' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó đã trải qua quá trình lựa chọn cẩn thận và được coi là tốt hơn hoặc phù hợp hơn những lựa chọn khác. Nó nhấn mạnh sự ưu tiên và sự cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình chọn lọc. So với 'chosen', 'selected' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên nghiệp hơn.
Prepositions
'selected for' (được chọn cho): Chỉ mục đích hoặc lý do của việc lựa chọn. Ví dụ: 'He was selected for the team because of his skills.' 'selected by' (được chọn bởi): Chỉ người hoặc tổ chức thực hiện lựa chọn. Ví dụ: 'The winner was selected by a panel of judges.' 'selected from' (được chọn từ): Chỉ nguồn gốc hoặc tập hợp các lựa chọn ban đầu. Ví dụ: 'The candidates were selected from a large pool of applicants.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully selected (được lựa chọn kỹ càng, cẩn thận)
-
specially specially selected (được lựa chọn đặc biệt)
-
hand- hand-selected (được chọn thủ công, lựa bằng tay)
-
newly newly selected (mới được chọn)
-
well- well-selected (được lựa chọn tốt, phù hợp)
-
be be selected (được chọn, được lựa)
-
get get selected (được chọn (thường trong bối cảnh cạnh tranh hoặc may mắn))
-
group selected group (nhóm được chọn)
-
items selected items (các mặt hàng được chọn)
-
candidates selected candidates (các ứng cử viên được chọn)
-
few the selected few (một nhóm nhỏ những người được chọn)
Idioms
-
the selected few
một nhóm nhỏ được chọn, những người được chọn lọc (thường mang hàm ý đặc quyền, ưu tú)
"Only the selected few were granted access to the exclusive workshop."
(Chỉ một nhóm nhỏ những người được chọn mới được cấp quyền truy cập vào buổi hội thảo độc quyền.)
-
randomly selected
được chọn ngẫu nhiên
"The winners of the prize were randomly selected from all participants."
(Những người thắng giải đã được chọn ngẫu nhiên từ tất cả những người tham gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selected
adjectiveĐược chọn, được lựa chọn kỹ càng hơn những cái khác; được chọn đặc biệt.
"The selected candidates will be invited for an interview."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's selected candidate impressed everyone during the interview. |
Ứng cử viên được ủy ban lựa chọn đã gây ấn tượng với mọi người trong cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | The students' selected essays weren't considered original enough to win the prize. |
Các bài luận được chọn của sinh viên không được coi là đủ độc đáo để giành giải thưởng. |
| Nghi vấn | Is the company's selected software compatible with our existing system? |
Phần mềm được công ty lựa chọn có tương thích với hệ thống hiện tại của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selected".
