(Top Banner Ad)
blight
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học, Môi trường

blight

UK: /blaɪt/ • US: /blaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh hại (cây trồng) sự suy tàn làm suy tàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant disease, typically caused by fungi such as mildews, rusts, and smuts, that results in withering and death of affected parts; also, a thing that spoils or damages something.

Vietnamese Meaning

Một bệnh thực vật, thường do nấm như sương mai, rỉ sắt và than gây ra, dẫn đến sự tàn úa và chết của các bộ phận bị ảnh hưởng; ngoài ra, một thứ gì đó làm hỏng hoặc gây hại cho một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potato blight devastated Ireland in the 19th century."

    "Bệnh mốc sương khoai tây đã tàn phá Ireland vào thế kỷ 19."

  • "An unexpected frost proved a blight on the apple crop."

    "Một đợt sương giá bất ngờ đã gây ra bệnh tật cho vụ táo."

  • "Urban blight is a serious problem in many cities."

    "Sự suy thoái đô thị là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blight
Verb to blight
Adjective blighted

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blaikaz ('pale, shining')
Old English (hypothesized)
*blǣċþo ('paleness, blight')
Modern English
blight

Từ Gốc 'Nhợt Nhạt'

Từ 'blight' có thể bắt nguồn từ một từ German cổ có nghĩa là 'nhợt nhạt' hoặc 'trắng bệch'. Hãy tưởng tượng một cái cây khỏe mạnh bỗng trở nên xanh xao, úa tàn - đó chính là hình ảnh mà 'blight' muốn miêu tả, một 'căn bệnh' làm cây cối mất đi sức sống và màu sắc.

Sự Xuất Hiện Bí Ẩn

'Blight' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Các nhà ngôn ngữ học không chắc chắn 100% về nguồn gốc của nó, nhưng họ tin rằng nó dùng để chỉ bất cứ thứ gì gây hại một cách bí ẩn và khó lường cho thực vật, giống như một lời nguyền vô hình.

Usage Note

'Blight' thường được dùng để chỉ các bệnh thực vật gây ra sự suy tàn nhanh chóng. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất cứ điều gì gây ra sự suy tàn hoặc suy thoái. Sự khác biệt với các bệnh khác là tốc độ lây lan và mức độ tàn phá.

Prepositions

on upon

'Blight on' hoặc 'blight upon' thường được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi blight, dù theo nghĩa đen hay nghĩa bóng. Ví dụ: 'The blight on the potato crop' hoặc 'The blight upon their hopes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blight
  • urban blight
    (sự tàn lụi đô thị)
  • moral blight
    (sự suy đồi đạo đức)
  • potato blight
    (bệnh cháy lá khoai tây)
Blight (Verb) + Noun
  • blight our hopes
    (làm tiêu tan hy vọng của chúng tôi)
  • blight a career
    (hủy hoại một sự nghiệp)
  • blight the landscape
    (phá hoại cảnh quan)
Prepositional Phrase
  • a blight on the community
    (một vết nhơ đối với cộng đồng)
  • suffer from blight
    (chịu đựng bệnh dịch / sự tàn lụi)

Idioms

  • a blight on something

    Một điều tồi tệ làm hỏng hoặc phá hủy một thứ gì đó; một vết nhơ, một điều ô nhục.

    "The abandoned factory is a blight on the town."

    (Nhà máy bỏ hoang là một vết nhơ của cả thị trấn.)

  • to cast a blight on something

    Gieo rắc sự u ám, phá hỏng niềm vui hoặc làm tiêu tan hy vọng về một điều gì đó.

    "His sudden departure cast a blight on the whole project."

    (Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã phá hỏng toàn bộ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blight

noun
Lật mặt

Một bệnh thực vật, thường do nấm như sương mai, rỉ sắt và than gây ra, dẫn đến sự tàn úa và chết của các bộ phận bị ảnh hưởng; ngoài ra, một thứ gì đó làm hỏng hoặc gây hại cho một thứ khác.

"Potato blight devastated Ireland in the 19th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unchecked pollution will blight the coastal ecosystem in the coming years.
Ô nhiễm không được kiểm soát sẽ tàn phá hệ sinh thái ven biển trong những năm tới.
Phủ định
The new pesticide won't blight the crops, according to the manufacturer.
Theo nhà sản xuất, thuốc trừ sâu mới sẽ không gây hại cho mùa màng.
Nghi vấn
Will this early frost blight the orange trees this winter?
Liệu đợt sương giá sớm này có gây hại cho cây cam vào mùa đông này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blight".

Nạn Đói Lớn ở Ireland và Bệnh Tàn Rụi Khoai Tây

Vào những năm 1840, một loại nấm gây bệnh 'potato blight' đã phá hủy gần như toàn bộ vụ mùa khoai tây ở Ireland. Vì khoai tây là nguồn thực phẩm chính, thảm họa này đã gây ra Nạn Đói Lớn, khiến khoảng một triệu người chết và một triệu người khác phải di cư. Sự kiện này đã thay đổi vĩnh viễn lịch sử và dân số của Ireland.

'Urban Blight' - Vấn Đề của các Thành Phố Hiện Đại

Thuật ngữ 'urban blight' không chỉ nói về những tòa nhà cũ nát. Nó mô tả một quá trình suy thoái phức tạp của một khu vực trong thành phố, bao gồm kinh tế đi xuống, dân số giảm, tội phạm gia tăng và cơ sở hạ tầng bị bỏ bê. Đây là một thách thức lớn mà nhiều thành phố trên thế giới phải đối mặt.