(Top Banner Ad)
unskillfulness
C1
Danh từ C1 Chung

unskillfulness

UK: /ʌnˈskɪlfʊlnəs/ • US: /ʌnˈskɪlfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu kỹ năng sự vụng về sự không khéo léo tính thiếu chuyên nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking skill or proficiency.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu kỹ năng hoặc sự thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unskillfulness in handling the delicate equipment led to its damage."

    "Sự thiếu kỹ năng của anh ấy trong việc xử lý thiết bị tinh vi đã dẫn đến hư hỏng."

  • "The accident was attributed to the driver's unskillfulness."

    "Tai nạn được cho là do sự thiếu kỹ năng của người lái xe."

  • "Her unskillfulness with social media was evident in her poorly written posts."

    "Sự thiếu kỹ năng của cô ấy với mạng xã hội thể hiện rõ qua những bài đăng viết kém của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skillful Khéo léo, tài giỏi
Noun skill Kỹ năng, kỹ xảo
Adjective unskillful Vụng về, thiếu kỹ năng
Adverb unskillfully Một cách vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unskillfulness
English
unskillful
English
skillful
English
skill

Nguồn gốc của 'unskillfulness'

Từ 'unskillfulness' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) và hậu tố '-ness' (tính chất) vào từ 'skillful' (khéo léo, tài giỏi). 'Skill' có nghĩa là kỹ năng, khả năng thực hiện một việc gì đó tốt. Vậy nên, 'unskillfulness' chỉ sự thiếu kỹ năng hoặc sự vụng về. Nó cho thấy rằng, để đạt được sự khéo léo, chúng ta cần phải luyện tập và trau dồi bản thân.

Usage Note

Từ 'unskillfulness' nhấn mạnh sự thiếu hụt khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo. Nó thường được dùng để mô tả một lỗi, sai sót hoặc sự vụng về do thiếu kinh nghiệm hoặc đào tạo. Nó khác với 'ineptitude' (sự vụng về, thiếu khả năng) ở chỗ 'unskillfulness' thường ám chỉ một trạng thái tạm thời hoặc có thể cải thiện được, trong khi 'ineptitude' có thể ám chỉ một khả năng bẩm sinh hoặc khó thay đổi hơn. So sánh với 'clumsiness' (sự vụng về), thường liên quan đến các hành động thể chất và thiếu sự khéo léo.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng để chỉ sự thiếu kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unskillfulness in negotiation). ‘At’ thường được dùng để chỉ sự thiếu kỹ năng khi thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: unskillfulness at operating the machine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unskillfulness
  • sheer sheer unskillfulness
    (sự vụng về hoàn toàn)
  • blatant blatant unskillfulness
    (sự vụng về trắng trợn)
Verb + unskillfulness
  • demonstrate demonstrate unskillfulness
    (thể hiện sự vụng về)
  • reveal reveal unskillfulness
    (bộc lộ sự vụng về)
Preposition + unskillfulness
  • due to due to unskillfulness
    (do sự vụng về)
  • because of because of unskillfulness
    (bởi vì sự vụng về)

Idioms

  • To make a hash of something (due to unskillfulness)

    Làm hỏng việc gì đó (vì vụng về)

    "He made a hash of the presentation due to his unskillfulness."

    (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình vì sự vụng về của mình.)

  • To be all fingers and thumbs (implying unskillfulness)

    Vụng về, lóng ngóng (như có quá nhiều ngón tay)

    "I was all fingers and thumbs when I tried to assemble the furniture."

    (Tôi đã rất vụng về khi cố gắng lắp ráp đồ nội thất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unskillfulness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thiếu kỹ năng hoặc sự thành thạo.

"His unskillfulness in handling the delicate equipment led to its damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unskillfulness".

Quan niệm về sự hoàn hảo và thất bại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thất bại thường được xem là một phần của quá trình học hỏi và trưởng thành. Sự 'unskillfulness' (vụng về) ban đầu không phải là điều đáng xấu hổ, mà là động lực để cải thiện. Tư duy này khuyến khích mọi người chấp nhận rủi ro và thử những điều mới, ngay cả khi họ chưa có kỹ năng hoàn hảo.

Tầm quan trọng của 'Growth Mindset'

Khái niệm 'Growth Mindset' (Tư duy phát triển) nhấn mạnh rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. 'Unskillfulness' chỉ là một trạng thái tạm thời và có thể được khắc phục bằng nỗ lực và thực hành. Điều này trái ngược với 'Fixed Mindset' (Tư duy cố định), cho rằng khả năng là bẩm sinh và không thể thay đổi.