appropriateness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being suitable or proper in the circumstances.
Vietnamese Meaning
Tính phù hợp, tính thích hợp, sự thích đáng, sự đúng đắn (trong một hoàn cảnh cụ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The appropriateness of his comments was questioned by many."
"Tính phù hợp trong những lời bình luận của anh ấy đã bị nhiều người nghi ngờ."
-
"The committee will consider the appropriateness of the proposed changes."
"Ủy ban sẽ xem xét tính phù hợp của những thay đổi được đề xuất."
-
"She questioned the appropriateness of the joke in that setting."
"Cô ấy đã nghi ngờ về sự phù hợp của câu chuyện cười trong bối cảnh đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | appropriateness | Sự phù hợp, tính thích hợp |
| Adjective | appropriate | Phù hợp, thích hợp |
| Verb | appropriate | Chiếm đoạt, sử dụng (cho mục đích riêng); chỉ định |
| Adverb | appropriately | Một cách phù hợp, một cách thích đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Appropriateness nhấn mạnh sự phù hợp với hoàn cảnh, quy tắc, chuẩn mực hoặc mục đích cụ thể. Nó khác với 'suitability' ở chỗ 'appropriateness' thường liên quan đến hành vi, lời nói, hoặc phong cách, trong khi 'suitability' có thể áp dụng cho nhiều thứ hơn, bao gồm cả đối tượng và ý tưởng. Ví dụ, 'appropriate attire' (trang phục phù hợp) nhấn mạnh đến việc quần áo đúng với quy tắc hoặc mong đợi của một sự kiện hoặc môi trường, trong khi 'suitable clothing' (quần áo thích hợp) có thể chỉ đơn giản là quần áo thoải mái và chức năng cho một hoạt động.
Prepositions
'Appropriateness of' thường được sử dụng để nói về sự phù hợp của một cái gì đó nói chung. Ví dụ: 'the appropriateness of the response'. 'Appropriateness for' được sử dụng để chỉ sự phù hợp cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'appropriateness for children'. 'Appropriateness to' ít phổ biến hơn nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh sự phù hợp với một người hoặc một hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'appropriateness to the situation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
relative appropriateness (tính phù hợp tương đối)
-
cultural appropriateness (tính phù hợp về văn hóa)
-
general appropriateness (tính phù hợp nói chung)
-
judge the appropriateness (đánh giá tính phù hợp)
-
determine the appropriateness (xác định tính phù hợp)
-
assess the appropriateness (đánh giá mức độ phù hợp)
Idioms
-
Question the appropriateness
Nghi ngờ tính phù hợp
"Some people question the appropriateness of celebrating Christmas in schools."
(Một số người nghi ngờ tính phù hợp của việc tổ chức lễ Giáng Sinh tại trường học.)
-
Consider the appropriateness
Cân nhắc tính phù hợp
"You should consider the appropriateness of your outfit before the job interview."
(Bạn nên cân nhắc tính phù hợp của trang phục trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriateness
NounTính phù hợp, tính thích hợp, sự thích đáng, sự đúng đắn (trong một hoàn cảnh cụ thể).
"The appropriateness of his comments was questioned by many."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriateness".
