(Top Banner Ad)
unsurpassed
C1
adjective C1 Tổng quát

unsurpassed

UK: /ˌʌnsəˈpɑːst/ • US: /ˌʌnsərˈpæst/

Nghĩa tiếng Việt

vô song không ai sánh bằng tuyệt đỉnh đứng đầu không có đối thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Better than any other.

Vietnamese Meaning

Vượt trội hơn bất kỳ cái gì khác; không gì sánh bằng; vô song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was unsurpassed."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi là không gì sánh bằng."

  • "Her skill as a surgeon is unsurpassed."

    "Kỹ năng của cô ấy với tư cách là một bác sĩ phẫu thuật là không ai sánh bằng."

  • "The hotel offers unsurpassed luxury."

    "Khách sạn cung cấp sự sang trọng vô song."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb surpass vượt qua, hơn
Adjective surpassable có thể vượt qua được
Noun surpassing sự vượt trội

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsurpassed
English
un- (prefix of negation) + surpassed (past participle of surpass)
Old French
surpasser (to go beyond)
Latin
superare (to overcome, rise above)
Latin
super (above, over)

Nguồn gốc của 'Unsurpassed'

Từ 'unsurpassed' bắt nguồn từ việc 'vượt qua' một cái gì đó. Hãy tưởng tượng các vận động viên La Mã cổ đại cố gắng 'superare' - vượt qua - nhau trong cuộc đua. Khi một thành tích là 'unsurpassed', nó vẫn đứng đầu, không ai có thể vượt qua được.

Usage Note

Từ 'unsurpassed' mang nghĩa tuyệt đối về sự vượt trội. Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu, phẩm chất hoặc kỹ năng mà không có gì có thể sánh kịp. Khác với 'excellent' (xuất sắc) hoặc 'outstanding' (nổi bật), 'unsurpassed' ngụ ý một vị trí độc nhất, đứng đầu, không có đối thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsurpassed
  • achievement an unsurpassed achievement
    (một thành tựu vô song)
  • beauty unsurpassed beauty
    (vẻ đẹp tuyệt vời, không ai sánh bằng)
  • quality unsurpassed quality
    (chất lượng vượt trội)
Verb + unsurpassed
  • remain remain unsurpassed
    (vẫn không ai sánh kịp)
  • be be unsurpassed in
    (vô song trong lĩnh vực gì)

Idioms

  • of unsurpassed quality

    chất lượng tuyệt hảo, không gì sánh được

    "The craftsmanship is of unsurpassed quality."

    (Tay nghề thủ công có chất lượng tuyệt hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsurpassed

adjective
Lật mặt

Vượt trội hơn bất kỳ cái gì khác; không gì sánh bằng; vô song.

"The view from the top of the mountain was unsurpassed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsurpassed".

Sự Xuất Sắc

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'unsurpassed' - vượt trội - thường được liên kết với những thành tựu lớn, kỷ lục thế giới, hoặc những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với những cá nhân hoặc sự vật đã đạt đến đỉnh cao.