(Top Banner Ad)
unrivaled
C1
adjective C1 Tổng quát

unrivaled

UK: /ʌnˈraɪvəld/ • US: /ʌnˈraɪvəld/

Nghĩa tiếng Việt

vô song không ai sánh bằng có một không hai vượt trội độc nhất vô nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

so outstanding as to have no equal or rival

Vietnamese Meaning

vô song, không có đối thủ, không ai sánh bằng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum boasts an unrivaled collection of Impressionist paintings."

    "Bảo tàng tự hào có một bộ sưu tập tranh ấn tượng không ai sánh bằng."

  • "Her knowledge of the subject is unrivaled."

    "Kiến thức của cô ấy về chủ đề này là vô song."

  • "The team has an unrivaled record of success."

    "Đội có một thành tích thành công không ai sánh bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rival Cạnh tranh, ganh đua (với ai/cái gì)
Noun rival Đối thủ
Noun rivalry Sự cạnh tranh, sự ganh đua

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (Middle)
unryvaled
English (Modern)
unrivaled

Nguồn gốc của 'unrivaled'

Từ 'unrivaled' xuất phát từ việc không có đối thủ ('rival'). Nó gợi nhớ đến các đấu trường cổ đại, nơi các chiến binh tranh tài để chứng minh sự vượt trội của mình. 'Unrivaled' có nghĩa là không ai có thể sánh kịp, một vị thế độc nhất vô nhị.

Usage Note

Từ 'unrivaled' mang nghĩa là vượt trội hơn tất cả, không có gì sánh được về chất lượng, mức độ, hoặc thành công. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự độc nhất và vượt trội hoàn toàn của một đối tượng so với những đối tượng khác. Khác với 'unique' chỉ đơn thuần là 'độc nhất', 'unrivaled' hàm ý sự cạnh tranh và chiến thắng trong cuộc đua đó. So sánh với 'matchless' và 'peerless' có ý nghĩa tương đồng, nhưng 'unrivaled' có thể mang sắc thái cạnh tranh rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrivaled
  • Absolutely absolutely unrivaled
    (hoàn toàn vô song)
  • Completely completely unrivaled
    (hoàn toàn không có đối thủ)
  • Virtually virtually unrivaled
    (gần như không có đối thủ)
Unrivaled + Noun
  • Reputation unrivaled reputation
    (danh tiếng vô song)
  • Skill unrivaled skill
    (kỹ năng không ai sánh bằng)
  • Beauty unrivaled beauty
    (vẻ đẹp không ai sánh kịp)

Idioms

  • In an unrivaled position

    Ở một vị thế độc tôn, không ai có thể cạnh tranh

    "The company is in an unrivaled position in the market."

    (Công ty đang ở một vị thế độc tôn trên thị trường.)

  • Of unrivaled quality

    Chất lượng vô song, không gì sánh bằng

    "The craftsmanship is of unrivaled quality."

    (Tay nghề thủ công có chất lượng vô song.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrivaled

adjective
Lật mặt

vô song, không có đối thủ, không ai sánh bằng

"The museum boasts an unrivaled collection of Impressionist paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must have unrivaled talent to win the competition.
Anh ấy chắc hẳn phải có tài năng vô song để thắng cuộc thi.
Phủ định
She can't have unrivaled beauty and intelligence; it's impossible!
Cô ấy không thể có vẻ đẹp và trí thông minh vô song được; điều đó là không thể!
Nghi vấn
Could their teamwork have been unrivaled, leading to such success?
Liệu sự phối hợp làm việc của họ có thể vô song, dẫn đến thành công như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her knowledge of the subject is unrivaled.
Kiến thức của cô ấy về chủ đề này là vô song.
Phủ định
No other artist's work is unrivaled by criticism.
Không có tác phẩm của nghệ sĩ nào khác mà không bị chỉ trích.
Nghi vấn
Is his dedication to the project unrivaled?
Có phải sự cống hiến của anh ấy cho dự án là vô song không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my talent was unrivaled so I could win every competition.
Tôi ước tài năng của mình vô song để tôi có thể thắng mọi cuộc thi.
Phủ định
If only his dedication to practice wasn't unrivaled; maybe then others would have a chance to compete.
Giá mà sự tận tâm luyện tập của anh ấy không vô song thì có lẽ những người khác sẽ có cơ hội cạnh tranh.
Nghi vấn
If only her skills weren't unrivaled, would the competition be fairer?
Giá mà kỹ năng của cô ấy không vô song, liệu cuộc thi có công bằng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrivaled".

Quan niệm về sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đạt được một vị trí 'unrivaled' thường được coi là thành tựu cao nhất. Điều này phản ánh giá trị của sự cạnh tranh và nỗ lực không ngừng để trở nên tốt nhất.