(Top Banner Ad)
unequaled
C1
adjective C1 General Vocabulary

unequaled

UK: /ˌʌnˈiːkwəld/ • US: /ˌʌnˈiːkwəld/

Nghĩa tiếng Việt

vô song không ai sánh bằng có một không hai tuyệt đỉnh độc nhất vô nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So outstanding as to have no equal; superior to all others.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc đến mức không ai sánh bằng; vượt trội hơn tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her talent as a musician is unequaled."

    "Tài năng âm nhạc của cô ấy là vô song."

  • "The beauty of the sunset was unequaled."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn là không gì sánh được."

  • "He demonstrated unequaled skill in negotiation."

    "Anh ấy thể hiện kỹ năng đàm phán vô song."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equal người/vật ngang hàng, tương đương
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equal bằng, ngang bằng, tương đương với
Verb equalize san bằng, làm cho bằng nhau
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng
Adverb equally ngang bằng, như nhau
Adverb unequally không ngang bằng, một cách bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis
Old French
egal
Middle English
equal
English
equal

Nguồn gốc của 'unequaled'

Từ 'unequaled' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không, phủ định'), gốc từ 'equal' (có nghĩa là 'bằng nhau, ngang hàng'), và hậu tố '-ed' (thường dùng để tạo tính từ hoặc thì quá khứ phân từ). Gốc 'equal' có nguồn gốc sâu xa từ 'aequalis' trong tiếng Latin (nghĩa là 'bằng, phẳng, công bằng'), qua 'egal' trong tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Khi thêm 'un-' vào, từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'không thể ngang bằng', 'vượt trội hoàn toàn', 'vô song'.

Usage Note

Từ 'unequaled' nhấn mạnh sự độc nhất và vượt trội hoàn toàn so với những thứ khác cùng loại. Nó thường được dùng để mô tả những thành tựu, phẩm chất hoặc kỹ năng đặc biệt. Khác với 'unmatched' (không phù hợp, không tương xứng), 'unequaled' tập trung vào sự vượt trội về chất lượng hoặc trình độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unequaled
  • truly truly unequaled
    (thực sự không thể sánh bằng)
  • virtually virtually unequaled
    (gần như không ai sánh kịp)
  • absolutely absolutely unequaled
    (hoàn toàn vô song)
Unequaled + Noun
  • beauty unequaled beauty
    (vẻ đẹp vô song)
  • skill unequaled skill
    (kỹ năng không ai sánh bằng)
  • achievement unequaled achievement
    (thành tựu không gì sánh kịp)
  • talent unequaled talent
    (tài năng xuất chúng)
  • record unequaled record
    (kỷ lục vô tiền khoáng hậu)
Prepositional Phrase with unequaled
  • in history unequaled in history
    (vô song trong lịch sử)
  • in quality unequaled in quality
    (chất lượng không gì sánh bằng)
  • by anyone unequaled by anyone
    (không ai sánh kịp)

Idioms

  • unequaled in (something)

    không ai sánh kịp về (điều gì đó), vô song về (điều gì đó)

    "Her dedication to her students is unequaled in the school."

    (Sự tận tâm của cô ấy dành cho học sinh là vô song trong ngôi trường.)

  • an unequaled feat/achievement

    một kỳ công/thành tựu vô tiền khoáng hậu

    "The athlete's triple gold medal win was an unequaled achievement."

    (Việc vận động viên giành ba huy chương vàng là một thành tựu vô tiền khoáng hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequaled

adjective
Lật mặt

Xuất sắc đến mức không ai sánh bằng; vượt trội hơn tất cả.

"Her talent as a musician is unequaled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although many tried, his skill remained unequaled, and he won every competition.
Mặc dù nhiều người đã cố gắng, kỹ năng của anh ấy vẫn không ai sánh kịp, và anh ấy đã thắng mọi cuộc thi.
Phủ định
Even though she practiced diligently, her performance was not unequaled; there were others who performed just as well.
Mặc dù cô ấy đã luyện tập chăm chỉ, màn trình diễn của cô ấy vẫn không phải là độc nhất vô nhị; vẫn có những người khác biểu diễn tốt như vậy.
Nghi vấn
Since he dedicated his life to the sport, is it any wonder that his dedication is unequaled, making him a legend?
Vì anh ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho môn thể thao này, có gì ngạc nhiên khi sự cống hiến của anh ấy là vô song, khiến anh ấy trở thành một huyền thoại?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dedication to the project was unequaled, making him the obvious choice for team lead.
Sự cống hiến của anh ấy cho dự án là vô song, khiến anh ấy trở thành lựa chọn hiển nhiên cho vị trí trưởng nhóm.
Phủ định
None of their previous achievements were unequaled by this new discovery.
Không thành tựu nào trước đây của họ sánh được với khám phá mới này.
Nghi vấn
Is there anyone whose artistic talent is truly unequaled in this generation?
Có ai có tài năng nghệ thuật thực sự vô song trong thế hệ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequaled".

Vinh danh sự xuất sắc và độc đáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mô tả ai đó hoặc điều gì đó là 'unequaled' (không ai sánh bằng) là một cách bày tỏ sự ngưỡng mộ và tôn vinh cao nhất. Nó không chỉ thể hiện sự vượt trội về tài năng hay thành tích mà còn nhấn mạnh tính độc đáo, không thể lặp lại. Những danh hiệu như 'Nhà vô địch mọi thời đại' (GOAT - Greatest Of All Time) hay các giải thưởng danh giá như Nobel, Oscar thường được trao cho những cá nhân có đóng góp 'unequaled' trong lĩnh vực của họ.

Khát vọng vượt lên chính mình

'Unequaled' cũng phản ánh khát vọng mãnh liệt của con người muốn vượt qua mọi giới hạn và tạo ra những giá trị không ai sánh kịp. Đây là động lực thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo trong khoa học, nghệ thuật, thể thao và mọi mặt của đời sống. Việc đạt được một thành tựu 'unequaled' thường mang lại cảm giác hoàn thành và niềm tự hào sâu sắc, đồng thời truyền cảm hứng cho những người khác phấn đấu theo.