(Top Banner Ad)
unmatched
C1
adjective C1 Tổng quát

unmatched

UK: /ˌʌnˈmætʃt/ • US: /ˌʌnˈmætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

vô song không thể sánh được không có đối thủ lẻ (ví dụ: tất lẻ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not equaled or rivaled; superior; unparalleled.

Vietnamese Meaning

Không thể sánh được; vô song; vượt trội; không có đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dedication to the project was unmatched."

    "Sự cống hiến của cô ấy cho dự án là vô song."

  • "The beauty of the sunset was unmatched."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn là vô song."

  • "He is unmatched in his field of expertise."

    "Anh ấy là người giỏi nhất trong lĩnh vực chuyên môn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb match phù hợp, sánh được, đấu với
Noun match trận đấu, cặp đôi, người/vật tương xứng
Adjective matching phù hợp, tương xứng
Adjective matched đã được phù hợp, có đối thủ ngang tầm
Adjective unmatchable không thể sánh được, vô đối
Noun mismatch sự không phù hợp, sự lệch pha
Verb mismatch làm cho không phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamakkō
Old English
gemæcca
Middle English
macche
English (prefix)
un-
English (suffix)
-ed
Modern English
unmatched

Sự kết hợp hoàn hảo và không gì sánh được

Từ 'unmatched' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'ngược lại') và từ 'matched' (là dạng quá khứ phân từ của động từ 'match', có nghĩa là 'kết hợp', 'phù hợp', 'sánh được'). Gốc của 'match' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gemæcca' nghĩa là 'người bạn đồng hành' hoặc 'cặp đôi'. Do đó, 'unmatched' mang ý nghĩa 'không có gì sánh bằng', 'không thể so sánh được', thường dùng để chỉ một điều gì đó độc đáo và vượt trội.

Usage Note

Từ 'unmatched' nhấn mạnh sự độc đáo và không thể so sánh được về chất lượng, kỹ năng, hoặc mức độ. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của họ. Khác với 'unequaled' (không ngang bằng) thường chỉ sự khác biệt về định lượng hoặc chất lượng, 'unmatched' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vượt trội hoàn toàn. Ví dụ, 'unmatched skill' không chỉ là 'kỹ năng không ngang bằng' mà còn là 'kỹ năng vô song'.

Prepositions

in for

- 'Unmatched in': Diễn tả sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her talent is unmatched in the industry.' (Tài năng của cô ấy là vô song trong ngành.)
- 'Unmatched for': Diễn tả sự vượt trội về một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'This car is unmatched for its fuel efficiency.' (Chiếc xe này vô song về khả năng tiết kiệm nhiên liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (unmatched là tính từ)
  • skill unmatched skill
    (kỹ năng vô song)
  • beauty unmatched beauty
    (vẻ đẹp không ai sánh bằng)
  • talent unmatched talent
    (tài năng vượt trội)
  • performance unmatched performance
    (màn trình diễn xuất sắc không thể bị vượt qua)
  • quality unmatched quality
    (chất lượng tuyệt hảo)
Động từ + unmatched
  • remain remain unmatched
    (vẫn giữ vững vị thế không ai sánh bằng)
  • stand stand unmatched
    (đứng vững ở vị trí không có đối thủ)
unmatched + giới từ
  • in unmatched in precision
    (vô song về độ chính xác)
  • for unmatched for its durability
    (không gì sánh bằng về độ bền của nó)

Idioms

  • to be unmatched in its field

    vô song trong lĩnh vực của nó, không ai sánh kịp trong ngành

    "Her groundbreaking research remains unmatched in its field."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy vẫn vô song trong lĩnh vực của nó.)

  • to leave someone/something unmatched

    khiến ai/cái gì trở nên không có đối thủ, không ai sánh bằng

    "His creativity truly leaves all competitors unmatched."

    (Sự sáng tạo của anh ấy thực sự khiến mọi đối thủ không thể sánh bằng.)

  • an unmatched record

    một kỷ lục vô tiền khoáng hậu, kỷ lục không thể bị phá vỡ

    "The athlete set an unmatched record at the Olympics."

    (Vận động viên đã lập một kỷ lục vô tiền khoáng hậu tại Thế vận hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmatched

adjective
Lật mặt

Không thể sánh được; vô song; vượt trội; không có đối thủ.

"Her dedication to the project was unmatched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition ends, her skills will have remained unmatched.
Đến khi cuộc thi kết thúc, kỹ năng của cô ấy vẫn sẽ không ai sánh bằng.
Phủ định
By next year, no other product will have been unmatched in its innovation like ours.
Đến năm sau, sẽ không có sản phẩm nào khác có sự đổi mới không ai sánh bằng như của chúng tôi.
Nghi vấn
Will any other team have remained unmatched in their dedication by the end of the project?
Liệu có đội nào khác vẫn sẽ không ai sánh bằng về sự tận tâm của họ vào cuối dự án không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel her skills were unmatched in the industry.
Cô ấy đã từng cảm thấy kỹ năng của mình là vô song trong ngành.
Phủ định
He didn't use to think their teamwork was unmatched.
Anh ấy đã không từng nghĩ rằng tinh thần đồng đội của họ là vô song.
Nghi vấn
Did they use to believe their dedication was unmatched?
Họ đã từng tin rằng sự cống hiến của họ là vô song phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmatched".

Văn hóa cạnh tranh và sự vượt trội

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, tinh thần cạnh tranh và khát khao trở thành người 'unmatched' (vô song, không có đối thủ) được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện qua việc tôn vinh những kỷ lục, thành tựu cá nhân và sự xuất sắc vượt trội. Việc đạt được danh hiệu 'unmatched' thường đi kèm với sự ngưỡng mộ, danh tiếng và sự công nhận.

Giá trị của sự độc đáo và cá tính

Từ 'unmatched' cũng phản ánh giá trị của sự độc đáo và cá tính. Trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ nghệ thuật, thời trang đến phong cách sống, việc có một điều gì đó 'unmatched' - không giống ai, không thể sao chép - thường được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo, sự tự tin và khả năng tạo ra xu hướng. Nó nhấn mạnh việc không chấp nhận sự tầm thường hay sao chép, mà tìm kiếm sự khác biệt và đẳng cấp.