(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unmatched
C1

unmatched

adjective

Nghĩa tiếng Việt

vô song không thể sánh được không có đối thủ lẻ (ví dụ: tất lẻ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unmatched'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể sánh được; vô song; vượt trội; không có đối thủ.

Definition (English Meaning)

Not equaled or rivaled; superior; unparalleled.

Ví dụ Thực tế với 'Unmatched'

  • "Her dedication to the project was unmatched."

    "Sự cống hiến của cô ấy cho dự án là vô song."

  • "The beauty of the sunset was unmatched."

    "Vẻ đẹp của hoàng hôn là vô song."

  • "He is unmatched in his field of expertise."

    "Anh ấy là người giỏi nhất trong lĩnh vực chuyên môn của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unmatched'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unmatched
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

matched(tương xứng, phù hợp)
rivaled(bị cạnh tranh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unmatched'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unmatched' nhấn mạnh sự độc đáo và không thể so sánh được về chất lượng, kỹ năng, hoặc mức độ. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ hoặc người đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của họ. Khác với 'unequaled' (không ngang bằng) thường chỉ sự khác biệt về định lượng hoặc chất lượng, 'unmatched' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự vượt trội hoàn toàn. Ví dụ, 'unmatched skill' không chỉ là 'kỹ năng không ngang bằng' mà còn là 'kỹ năng vô song'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

- 'Unmatched in': Diễn tả sự vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Her talent is unmatched in the industry.' (Tài năng của cô ấy là vô song trong ngành.)
- 'Unmatched for': Diễn tả sự vượt trội về một đặc điểm cụ thể. Ví dụ: 'This car is unmatched for its fuel efficiency.' (Chiếc xe này vô song về khả năng tiết kiệm nhiên liệu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unmatched'

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to feel her skills were unmatched in the industry.
Cô ấy đã từng cảm thấy kỹ năng của mình là vô song trong ngành.
Phủ định
He didn't use to think their teamwork was unmatched.
Anh ấy đã không từng nghĩ rằng tinh thần đồng đội của họ là vô song.
Nghi vấn
Did they use to believe their dedication was unmatched?
Họ đã từng tin rằng sự cống hiến của họ là vô song phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)