untapped potential
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Untapped potential'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khả năng tiềm ẩn để tăng trưởng, phát triển hoặc đạt được thành tựu mà chưa được nhận ra hoặc khai thác.
Definition (English Meaning)
The inherent capacity for growth, development, or accomplishment that is not yet realized or utilized.
Ví dụ Thực tế với 'Untapped potential'
-
"The company has a lot of untapped potential in the Asian market."
"Công ty có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác ở thị trường châu Á."
-
"Investing in education can unlock the untapped potential of young people."
"Đầu tư vào giáo dục có thể giải phóng tiềm năng chưa được khai thác của giới trẻ."
-
"The region's natural resources represent a significant amount of untapped potential for economic growth."
"Tài nguyên thiên nhiên của khu vực này đại diện cho một lượng lớn tiềm năng chưa được khai thác cho tăng trưởng kinh tế."
Từ loại & Từ liên quan của 'Untapped potential'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: untapped (tính từ), potential (tính từ, danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Untapped potential'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khả năng chưa được sử dụng của một người, một tổ chức, hoặc một nguồn tài nguyên nào đó. Nó nhấn mạnh rằng có một tiềm năng lớn đang chờ đợi được khám phá và phát triển. Không nên nhầm lẫn với 'latent ability', 'latent ability' ám chỉ một khả năng tiềm ẩn mà có thể chưa được bộc lộ do chưa có cơ hội, trong khi 'untapped potential' nhấn mạnh việc không tận dụng một khả năng đã biết hoặc có thể được khám phá một cách dễ dàng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Untapped potential in’: nhấn mạnh lĩnh vực hoặc đối tượng chứa tiềm năng chưa được khai thác (ví dụ: untapped potential in the youth). ‘Untapped potential for’: nhấn mạnh mục đích hoặc kết quả có thể đạt được thông qua việc khai thác tiềm năng (ví dụ: untapped potential for economic growth).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Untapped potential'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a potential candidate for the scholarship because she studies hard.
|
Cô ấy là một ứng cử viên tiềm năng cho học bổng vì cô ấy học hành chăm chỉ. |
| Phủ định |
He does not explore his untapped potential because he lacks confidence.
|
Anh ấy không khám phá hết tiềm năng chưa được khai thác của mình vì anh ấy thiếu tự tin. |
| Nghi vấn |
Does the company recognize the untapped potential in its new employees?
|
Công ty có nhận ra tiềm năng chưa được khai thác ở những nhân viên mới của mình không? |