(Top Banner Ad)
untapped potential
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

untapped potential

UK: /ˌʌnˈtæpt pəˈtenʃəl/ • US: /ˌʌnˈtæpt pəˈtenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng chưa được khai thác khả năng tiềm ẩn chưa được tận dụng nguồn lực tiềm tàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inherent capacity for growth, development, or accomplishment that is not yet realized or utilized.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiềm ẩn để tăng trưởng, phát triển hoặc đạt được thành tựu mà chưa được nhận ra hoặc khai thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a lot of untapped potential in the Asian market."

    "Công ty có rất nhiều tiềm năng chưa được khai thác ở thị trường châu Á."

  • "Investing in education can unlock the untapped potential of young people."

    "Đầu tư vào giáo dục có thể giải phóng tiềm năng chưa được khai thác của giới trẻ."

  • "The region's natural resources represent a significant amount of untapped potential for economic growth."

    "Tài nguyên thiên nhiên của khu vực này đại diện cho một lượng lớn tiềm năng chưa được khai thác cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tap khai thác
Adjective potential tiềm năng
Noun potentiality tính tiềm năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
untapped potential

Nguồn gốc của 'untapped potential'

Cụm từ 'untapped potential' xuất phát từ ý tưởng về một nguồn tài nguyên chưa được khai thác. Giống như một mỏ vàng chưa được đào, 'untapped potential' ám chỉ khả năng hoặc phẩm chất tiềm ẩn mà chưa được khám phá hoặc phát triển. Nó thường được dùng để khuyến khích người khác hoặc nói về những cơ hội chưa được tận dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khả năng chưa được sử dụng của một người, một tổ chức, hoặc một nguồn tài nguyên nào đó. Nó nhấn mạnh rằng có một tiềm năng lớn đang chờ đợi được khám phá và phát triển. Không nên nhầm lẫn với 'latent ability', 'latent ability' ám chỉ một khả năng tiềm ẩn mà có thể chưa được bộc lộ do chưa có cơ hội, trong khi 'untapped potential' nhấn mạnh việc không tận dụng một khả năng đã biết hoặc có thể được khám phá một cách dễ dàng hơn.

Prepositions

in for

‘Untapped potential in’: nhấn mạnh lĩnh vực hoặc đối tượng chứa tiềm năng chưa được khai thác (ví dụ: untapped potential in the youth). ‘Untapped potential for’: nhấn mạnh mục đích hoặc kết quả có thể đạt được thông qua việc khai thác tiềm năng (ví dụ: untapped potential for economic growth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untapped potential
  • significant significant untapped potential
    (tiềm năng chưa được khai thác đáng kể)
  • enormous enormous untapped potential
    (tiềm năng chưa được khai thác to lớn)
  • vast vast untapped potential
    (tiềm năng chưa được khai thác bao la)
Verb + untapped potential
  • unlock unlock untapped potential
    (khai phá tiềm năng chưa được khai thác)
  • realize realize untapped potential
    (hiện thực hóa tiềm năng chưa được khai thác)
  • explore explore untapped potential
    (khám phá tiềm năng chưa được khai thác)

Idioms

  • To have untapped potential

    Có tiềm năng chưa được khai thác

    "She has untapped potential in music."

    (Cô ấy có tiềm năng âm nhạc chưa được khai thác.)

  • To be a goldmine of untapped potential

    Là một mỏ vàng tiềm năng chưa được khai thác

    "This project is a goldmine of untapped potential."

    (Dự án này là một mỏ vàng tiềm năng chưa được khai thác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untapped potential

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiềm ẩn để tăng trưởng, phát triển hoặc đạt được thành tựu mà chưa được nhận ra hoặc khai thác.

"The company has a lot of untapped potential in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a potential candidate for the scholarship because she studies hard.
Cô ấy là một ứng cử viên tiềm năng cho học bổng vì cô ấy học hành chăm chỉ.
Phủ định
He does not explore his untapped potential because he lacks confidence.
Anh ấy không khám phá hết tiềm năng chưa được khai thác của mình vì anh ấy thiếu tự tin.
Nghi vấn
Does the company recognize the untapped potential in its new employees?
Công ty có nhận ra tiềm năng chưa được khai thác ở những nhân viên mới của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untapped potential".

Quan điểm về tiềm năng trong giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, việc nhận ra và phát triển 'untapped potential' của học sinh là rất quan trọng. Giáo viên thường được khuyến khích tìm kiếm những khả năng tiềm ẩn của học sinh và tạo điều kiện để họ phát triển tối đa.