(Top Banner Ad)
fully utilized potential
C1
Tính từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế, Quản trị, Giáo dục

fully utilized potential

UK: /ˈfʊli ˈjuːtɪˌlaɪzd pəˈtɛnʃəl/ • US: /ˈfʊli ˈjuːtəˌlaɪzd pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng được khai thác tối đa khả năng được sử dụng triệt để phát huy tối đa tiềm lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum capability or possibility that has been completely developed or used.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc tiềm năng tối đa đã được phát triển hoặc sử dụng một cách hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to ensure it is working to reach its fully utilized potential."

    "Công ty cần đảm bảo rằng họ đang nỗ lực để đạt được tiềm năng được khai thác tối đa."

  • "The project aims to help students reach their fully utilized potential."

    "Dự án nhằm mục đích giúp học sinh đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."

  • "With the right training, employees can achieve their fully utilized potential."

    "Với sự đào tạo phù hợp, nhân viên có thể đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj full đầy đủ, toàn vẹn
Adv fully hoàn toàn, đầy đủ
N fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
V fulfill hoàn thành, làm trọn
N fulfillment sự hoàn thành, sự thỏa mãn
V utilize tận dụng, sử dụng
N utilization sự tận dụng, sự sử dụng
Adj usable có thể sử dụng được
N utility tiện ích, sự hữu ích
N potential tiềm năng, khả năng
Adj potential tiềm năng, có tiềm năng
Adv potentially có khả năng, tiềm tàng
Adj potent mạnh mẽ, có hiệu lực

Synonyms

fully exploited potential (tiềm năng được khai thác triệt để)maximum realized capacity (năng lực tối đa được hiện thực hóa)

Antonyms

untapped potential (tiềm năng chưa được khai thác)underutilized potential (tiềm năng chưa được sử dụng hết)

Related Words

resource optimization (tối ưu hóa nguồn lực)performance maximization (tối đa hóa hiệu suất)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
English
fully
Latin
uti
Old French
utiliser
English
utilize
Latin
potentia
Old French
potencial
English
potential

Nguồn gốc của 'fully utilized potential'

Cụm từ 'fully utilized potential' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ, mỗi từ mang một lịch sử ngôn ngữ riêng. 'Fully' (hoàn toàn) bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, nhấn mạnh sự đầy đủ. 'Utilized' (được tận dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin (qua tiếng Pháp), mang ý nghĩa về việc sử dụng một cách hữu ích. 'Potential' (tiềm năng) cũng đến từ tiếng Latin, chỉ khả năng hoặc sức mạnh tiềm ẩn. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại, thường được dùng trong kinh doanh, giáo dục và phát triển cá nhân, nhấn mạnh việc khai thác tối đa mọi khả năng sẵn có để đạt được hiệu quả cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng phát triển hoặc sử dụng tối đa các nguồn lực, kỹ năng, hoặc năng lực của một cá nhân, tổ chức, hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ phí hoặc chưa được khai thác. 'Fully utilized' diễn tả trạng thái hoàn thành của việc khai thác tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fully utilized potential
  • reach reach fully utilized potential
    (đạt đến trạng thái tiềm năng được tận dụng tối đa)
  • achieve achieve fully utilized potential
    (đạt được trạng thái tiềm năng đã được tận dụng tối đa)
  • unlock unlock the fully utilized potential
    (khai phá trạng thái tiềm năng đã được tận dụng tối đa)
  • realize realize one's fully utilized potential
    (hiện thực hóa trạng thái tiềm năng đã được tận dụng tối đa của một người)
  • harness harness fully utilized potential
    (khai thác tối đa trạng thái tiềm năng đã được tận dụng)
  • ensure ensure fully utilized potential
    (đảm bảo trạng thái tiềm năng được tận dụng tối đa)

Idioms

  • To reach its fully utilized potential

    Đạt đến trạng thái tiềm năng đã được khai thác tối đa

    "The company strives for every employee to reach their fully utilized potential."

    (Công ty nỗ lực để mỗi nhân viên đạt đến trạng thái tiềm năng đã được khai thác tối đa của mình.)

  • Unlocking fully utilized potential

    Khai phá (trạng thái) tiềm năng đã được tận dụng tối đa

    "Effective training programs are key to unlocking fully utilized potential within the workforce."

    (Các chương trình đào tạo hiệu quả là chìa khóa để khai phá trạng thái tiềm năng đã được tận dụng tối đa trong lực lượng lao động.)

  • Maximize fully utilized potential

    Tối đa hóa (trạng thái) tiềm năng đã được tận dụng hoàn toàn

    "We need innovative strategies to maximize fully utilized potential in our renewable energy sector."

    (Chúng ta cần các chiến lược đổi mới để tối đa hóa trạng thái tiềm năng đã được tận dụng hoàn toàn trong lĩnh vực năng lượng tái tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully utilized potential

Tính từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng hoặc tiềm năng tối đa đã được phát triển hoặc sử dụng một cách hoàn toàn.

"The company needs to ensure it is working to reach its fully utilized potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully utilized potential".

Chủ nghĩa cá nhân và Tháp nhu cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và phát triển bản thân. Khái niệm 'tận dụng tối đa tiềm năng' gắn liền với lý thuyết Tháp nhu cầu Maslow, trong đó 'tự hiện thực hóa' (self-actualization) là đỉnh cao, khuyến khích mỗi người phát huy hết khả năng để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Điều này thúc đẩy cá nhân không ngừng học hỏi, rèn luyện và đạt được các mục tiêu cao hơn.

Văn hóa hiệu quả và tối ưu hóa

Trong nhiều môi trường làm việc và kinh doanh phương Tây, hiệu quả và tối ưu hóa là những giá trị cốt lõi. Việc 'tận dụng tối đa tiềm năng' không chỉ áp dụng cho cá nhân mà còn cho tài nguyên, quy trình và hệ thống, nhằm đạt được năng suất cao nhất và tránh lãng phí. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý, sản xuất và phát triển bền vững, thường được nhìn nhận như một yếu tố quyết định sự thành công và cạnh tranh.