fully utilized potential
Tính từ (cụm danh từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully utilized potential'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khả năng hoặc tiềm năng tối đa đã được phát triển hoặc sử dụng một cách hoàn toàn.
Definition (English Meaning)
The maximum capability or possibility that has been completely developed or used.
Ví dụ Thực tế với 'Fully utilized potential'
-
"The company needs to ensure it is working to reach its fully utilized potential."
"Công ty cần đảm bảo rằng họ đang nỗ lực để đạt được tiềm năng được khai thác tối đa."
-
"The project aims to help students reach their fully utilized potential."
"Dự án nhằm mục đích giúp học sinh đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."
-
"With the right training, employees can achieve their fully utilized potential."
"Với sự đào tạo phù hợp, nhân viên có thể đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fully utilized potential'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: potential
- Verb: utilize
- Adjective: utilized, potential
- Adverb: fully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fully utilized potential'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng phát triển hoặc sử dụng tối đa các nguồn lực, kỹ năng, hoặc năng lực của một cá nhân, tổ chức, hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ phí hoặc chưa được khai thác. 'Fully utilized' diễn tả trạng thái hoàn thành của việc khai thác tiềm năng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully utilized potential'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.