(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fully utilized potential
C1

fully utilized potential

Tính từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng được khai thác tối đa khả năng được sử dụng triệt để phát huy tối đa tiềm lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully utilized potential'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng hoặc tiềm năng tối đa đã được phát triển hoặc sử dụng một cách hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

The maximum capability or possibility that has been completely developed or used.

Ví dụ Thực tế với 'Fully utilized potential'

  • "The company needs to ensure it is working to reach its fully utilized potential."

    "Công ty cần đảm bảo rằng họ đang nỗ lực để đạt được tiềm năng được khai thác tối đa."

  • "The project aims to help students reach their fully utilized potential."

    "Dự án nhằm mục đích giúp học sinh đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."

  • "With the right training, employees can achieve their fully utilized potential."

    "Với sự đào tạo phù hợp, nhân viên có thể đạt được tiềm năng được khai thác tối đa của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fully utilized potential'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: potential
  • Verb: utilize
  • Adjective: utilized, potential
  • Adverb: fully
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fully exploited potential(tiềm năng được khai thác triệt để)
maximum realized capacity(năng lực tối đa được hiện thực hóa)

Trái nghĩa (Antonyms)

untapped potential(tiềm năng chưa được khai thác)
underutilized potential(tiềm năng chưa được sử dụng hết)

Từ liên quan (Related Words)

resource optimization(tối ưu hóa nguồn lực)
performance maximization(tối đa hóa hiệu suất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản trị Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Fully utilized potential'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng phát triển hoặc sử dụng tối đa các nguồn lực, kỹ năng, hoặc năng lực của một cá nhân, tổ chức, hoặc một hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ phí hoặc chưa được khai thác. 'Fully utilized' diễn tả trạng thái hoàn thành của việc khai thác tiềm năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully utilized potential'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)