(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dormant ability
C1

dormant ability

adjective (dormant)

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiềm ẩn năng lực tiềm tàng tài năng ngủ quên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dormant ability'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.

Definition (English Meaning)

Inactive but capable of becoming active.

Ví dụ Thực tế với 'Dormant ability'

  • "Her dormant ability to play the piano resurfaced after years."

    "Khả năng chơi piano tiềm ẩn của cô ấy đã trỗi dậy sau nhiều năm."

  • "Many people have dormant abilities waiting to be awakened."

    "Nhiều người có những khả năng tiềm ẩn đang chờ được đánh thức."

  • "The training program aims to unlock the dormant abilities of the employees."

    "Chương trình đào tạo nhằm mục đích khai phá những khả năng tiềm ẩn của nhân viên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dormant ability'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dormir (hiếm, liên quan đến gốc từ)
  • Adjective: dormant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

latent ability(khả năng tiềm tàng)
untapped potential(tiềm năng chưa được khai thác)
undeveloped talent(tài năng chưa phát triển)

Trái nghĩa (Antonyms)

active ability(khả năng đang hoạt động)
developed ability(khả năng đã phát triển)

Từ liên quan (Related Words)

potential(tiềm năng)
skill(kỹ năng)
talent(tài năng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Phát triển bản thân Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Dormant ability'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'dormant' mô tả một cái gì đó đang ở trạng thái ngủ đông, tiềm ẩn, chưa phát triển hoặc bộc lộ ra ngoài. Nó thường được dùng để chỉ các khả năng, tài năng, hoặc các đặc tính tiềm ẩn chưa được khai phá. Khác với 'latent' (tiềm tàng) ở chỗ 'latent' nhấn mạnh sự ẩn giấu, khó nhận biết hơn, trong khi 'dormant' chỉ đơn giản là không hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in within

'Dormant in' ám chỉ khả năng tiềm ẩn nằm trong một vật thể hoặc con người cụ thể. Ví dụ: 'The potential is dormant in him'. 'Dormant within' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh nội tại nhiều hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dormant ability'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)