dormant ability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Inactive but capable of becoming active.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her dormant ability to play the piano resurfaced after years."
"Khả năng chơi piano tiềm ẩn của cô ấy đã trỗi dậy sau nhiều năm."
-
"Many people have dormant abilities waiting to be awakened."
"Nhiều người có những khả năng tiềm ẩn đang chờ được đánh thức."
-
"The training program aims to unlock the dormant abilities of the employees."
"Chương trình đào tạo nhằm mục đích khai phá những khả năng tiềm ẩn của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dormancy | Trạng thái ngủ đông, trạng thái tiềm ẩn, sự ngừng hoạt động |
| Adjective | able | Có khả năng, có thể làm gì |
| Verb | enable | Cho phép, làm cho có thể |
| Noun | disability | Sự khuyết tật, sự mất khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dormant' mô tả một cái gì đó đang ở trạng thái ngủ đông, tiềm ẩn, chưa phát triển hoặc bộc lộ ra ngoài. Nó thường được dùng để chỉ các khả năng, tài năng, hoặc các đặc tính tiềm ẩn chưa được khai phá. Khác với 'latent' (tiềm tàng) ở chỗ 'latent' nhấn mạnh sự ẩn giấu, khó nhận biết hơn, trong khi 'dormant' chỉ đơn giản là không hoạt động.
'Ability' chỉ khả năng thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó liên quan đến kỹ năng, tài năng hoặc năng khiếu. Khác với 'skill' (kỹ năng) ở chỗ 'skill' thường có được thông qua luyện tập, trong khi 'ability' có thể là bẩm sinh hoặc phát triển tự nhiên.
Prepositions
'Dormant in' ám chỉ khả năng tiềm ẩn nằm trong một vật thể hoặc con người cụ thể. Ví dụ: 'The potential is dormant in him'. 'Dormant within' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh nội tại nhiều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
awaken awaken a dormant ability (đánh thức một khả năng tiềm ẩn)
-
unleash unleash a dormant ability (giải phóng một khả năng tiềm ẩn)
-
tap into tap into a dormant ability (khai thác một khả năng tiềm ẩn)
-
discover discover a dormant ability (khám phá một khả năng tiềm ẩn)
-
possess possess a dormant ability (sở hữu một khả năng tiềm ẩn)
-
have have a dormant ability (có một khả năng tiềm ẩn)
Idioms
-
to unlock one's dormant abilities
khám phá và phát huy những khả năng tiềm ẩn của bản thân
"Through consistent practice, she managed to unlock her dormant abilities in painting."
(Thông qua việc luyện tập kiên trì, cô ấy đã khai phá được những khả năng tiềm ẩn của mình trong hội họa.)
-
to bring a dormant ability to the surface
đưa một khả năng tiềm ẩn ra ánh sáng, bộc lộ một năng lực còn chưa được nhận ra
"The challenging project helped him bring a dormant ability for leadership to the surface."
(Dự án đầy thách thức đã giúp anh ấy bộc lộ khả năng lãnh đạo tiềm ẩn của mình.)
-
to realize one's dormant abilities
nhận ra và phát triển những khả năng tiềm ẩn của mình
"Many people don't realize their dormant abilities until they step out of their comfort zone."
(Nhiều người không nhận ra những khả năng tiềm ẩn của mình cho đến khi họ bước ra khỏi vùng an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dormant ability
adjective (dormant)Trạng thái không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.
"Her dormant ability to play the piano resurfaced after years."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a dormant ability for languages, doesn't she? |
Cô ấy có một khả năng tiềm ẩn về ngôn ngữ, phải không? |
| Phủ định | He doesn't realize his dormant ability in music, does he? |
Anh ấy không nhận ra khả năng tiềm ẩn của mình trong âm nhạc, phải không? |
| Nghi vấn | They can awaken their dormant abilities, can't they? |
Họ có thể đánh thức những khả năng tiềm ẩn của mình, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dormant ability".
