(Top Banner Ad)
realized potential
C1
Danh từ C1 Phát triển cá nhân, Kinh doanh, Tâm lý học

realized potential

UK: /rɪəˈlaɪzd pəˈtɛnʃəl/ • US: /riˈəˌlaɪzd pəˈtɛnʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng được hiện thực hóa khả năng được phát huy tiềm lực được khai thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The full development or achievement of someone's or something's capabilities or possibilities that were previously dormant or not fully utilized.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển hoặc thành tựu đầy đủ các khả năng hoặc tiềm năng của ai đó hoặc điều gì đó mà trước đây còn tiềm ẩn hoặc chưa được sử dụng đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has finally realized her potential as a leader."

    "Cuối cùng cô ấy đã nhận ra tiềm năng lãnh đạo của mình."

  • "The company has realized its potential for growth in the Asian market."

    "Công ty đã nhận ra tiềm năng tăng trưởng của mình ở thị trường châu Á."

  • "Through hard work and dedication, he realized his potential and became a successful entrepreneur."

    "Nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã phát huy được tiềm năng của mình và trở thành một doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb realize nhận ra, hiểu rõ, hiện thực hóa
Noun realization sự nhận thức, sự hiện thực hóa
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Noun potential tiềm năng, khả năng
Adjective potential tiềm tàng, có tiềm năng
Adverb potentially có khả năng, tiềm tàng
Adjective potent mạnh mẽ, có hiệu lực, có sức thuyết phục

Synonyms

fulfilled potential (tiềm năng được hoàn thành)achieved capability (khả năng đạt được)

Antonyms

untapped potential (tiềm năng chưa được khai thác)unfulfilled potential (tiềm năng chưa được thực hiện)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
realiser
English
realize
Latin
potentia
English
potential

Nguồn gốc của "realized potential"

Cụm từ "realized potential" không có một nguồn gốc đơn lẻ như một từ. Nó là sự kết hợp của động từ "realize" (nhận ra, hiện thực hóa) và danh từ "potential" (tiềm năng). "Realize" có gốc từ tiếng Latin "res" (vật, sự vật) và sau đó là "realis" (thực tế), phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "realiser" (làm cho thành sự thật). "Potential" cũng có gốc từ tiếng Latin "potentia" (sức mạnh, khả năng). Khi kết hợp, "realized potential" mang ý nghĩa "tiềm năng đã được hiện thực hóa", tức là những khả năng, năng lực vốn có nay đã được phát triển và thể hiện đầy đủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một tổ chức đã đạt được những gì họ có khả năng đạt được. Nó nhấn mạnh rằng tiềm năng đã từng tồn tại, nhưng chỉ gần đây mới được khai phá và phát triển. Khác với 'untapped potential', 'realized potential' ám chỉ tiềm năng đã được hiện thực hóa.

Prepositions

of in

'Realized potential of' thường được dùng để chỉ tiềm năng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'realized potential of the new technology'). 'Realized potential in' thường được dùng để chỉ tiềm năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: 'realized potential in the renewable energy sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realized potential
  • full full realized potential
    (tiềm năng được hiện thực hóa đầy đủ)
  • true true realized potential
    (tiềm năng thực sự được hiện thực hóa)
  • limited limited realized potential
    (tiềm năng được hiện thực hóa hạn chế)
Verb + realized potential
  • demonstrate demonstrate realized potential
    (thể hiện tiềm năng đã hiện thực hóa)
  • reflect reflect realized potential
    (phản ánh tiềm năng đã hiện thực hóa)
  • evaluate evaluate realized potential
    (đánh giá tiềm năng đã hiện thực hóa)

Idioms

  • to achieve one's full realized potential

    đạt được toàn bộ tiềm năng đã hiện thực hóa của một người

    "Through continuous effort, he finally achieved his full realized potential as an artist."

    (Qua nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã đạt được toàn bộ tiềm năng đã hiện thực hóa của mình với tư cách một nghệ sĩ.)

  • a testament to one's realized potential

    bằng chứng sống động cho tiềm năng đã hiện thực hóa của một người

    "Her successful project was a true testament to her realized potential."

    (Dự án thành công của cô ấy là một minh chứng sống động cho tiềm năng đã hiện thực hóa của cô ấy.)

  • to maximize one's realized potential

    tối đa hóa tiềm năng đã được hiện thực hóa của bản thân

    "The company aims to help employees maximize their realized potential through continuous learning."

    (Công ty đặt mục tiêu giúp nhân viên tối đa hóa tiềm năng đã được hiện thực hóa của họ thông qua học hỏi liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realized potential

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển hoặc thành tựu đầy đủ các khả năng hoặc tiềm năng của ai đó hoặc điều gì đó mà trước đây còn tiềm ẩn hoặc chưa được sử dụng đầy đủ.

"She has finally realized her potential as a leader."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studied harder, she would realize her potential and get into a top university.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ nhận ra tiềm năng của mình và vào được một trường đại học hàng đầu.
Phủ định
If he didn't have such a supportive family, he wouldn't realize his potential in music.
Nếu anh ấy không có một gia đình ủng hộ như vậy, anh ấy sẽ không nhận ra tiềm năng của mình trong âm nhạc.
Nghi vấn
Would she realize her potential if she took a gap year?
Liệu cô ấy có nhận ra tiềm năng của mình nếu cô ấy nghỉ một năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realized potential".

Thuyết tháp nhu cầu Maslow và sự tự hiện thực hóa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "realized potential" gắn liền với ý tưởng về sự tự hiện thực hóa (self-actualization), một đỉnh cao trong Tháp nhu cầu của Abraham Maslow. Nó mô tả mong muốn của con người về việc đạt được tất cả những gì mình có thể trở thành, phát huy tối đa khả năng và tài năng bẩm sinh của bản thân để sống một cuộc đời ý nghĩa và trọn vẹn.

Phát triển bản thân và Khai phá tài năng

"Realized potential" là một khái niệm cốt lõi trong văn hóa khuyến khích phát triển bản thân và khai phá tài năng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, luyện tập, và sự kiên trì để biến những khả năng tiềm ẩn thành thành tựu cụ thể. Các chương trình huấn luyện, cố vấn cá nhân và giáo dục liên tục thường được thiết kế để hỗ trợ cá nhân đạt được tiềm năng đã hiện thực hóa của mình.