realized potential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The full development or achievement of someone's or something's capabilities or possibilities that were previously dormant or not fully utilized.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển hoặc thành tựu đầy đủ các khả năng hoặc tiềm năng của ai đó hoặc điều gì đó mà trước đây còn tiềm ẩn hoặc chưa được sử dụng đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has finally realized her potential as a leader."
"Cuối cùng cô ấy đã nhận ra tiềm năng lãnh đạo của mình."
-
"The company has realized its potential for growth in the Asian market."
"Công ty đã nhận ra tiềm năng tăng trưởng của mình ở thị trường châu Á."
-
"Through hard work and dedication, he realized his potential and became a successful entrepreneur."
"Nhờ làm việc chăm chỉ và cống hiến, anh ấy đã phát huy được tiềm năng của mình và trở thành một doanh nhân thành đạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | realize | nhận ra, hiểu rõ, hiện thực hóa |
| Noun | realization | sự nhận thức, sự hiện thực hóa |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Noun | potential | tiềm năng, khả năng |
| Adjective | potential | tiềm tàng, có tiềm năng |
| Adverb | potentially | có khả năng, tiềm tàng |
| Adjective | potent | mạnh mẽ, có hiệu lực, có sức thuyết phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc một người hoặc một tổ chức đã đạt được những gì họ có khả năng đạt được. Nó nhấn mạnh rằng tiềm năng đã từng tồn tại, nhưng chỉ gần đây mới được khai phá và phát triển. Khác với 'untapped potential', 'realized potential' ám chỉ tiềm năng đã được hiện thực hóa.
Prepositions
'Realized potential of' thường được dùng để chỉ tiềm năng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'realized potential of the new technology'). 'Realized potential in' thường được dùng để chỉ tiềm năng trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó (ví dụ: 'realized potential in the renewable energy sector').
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full realized potential (tiềm năng được hiện thực hóa đầy đủ)
-
true true realized potential (tiềm năng thực sự được hiện thực hóa)
-
limited limited realized potential (tiềm năng được hiện thực hóa hạn chế)
-
demonstrate demonstrate realized potential (thể hiện tiềm năng đã hiện thực hóa)
-
reflect reflect realized potential (phản ánh tiềm năng đã hiện thực hóa)
-
evaluate evaluate realized potential (đánh giá tiềm năng đã hiện thực hóa)
Idioms
-
to achieve one's full realized potential
đạt được toàn bộ tiềm năng đã hiện thực hóa của một người
"Through continuous effort, he finally achieved his full realized potential as an artist."
(Qua nỗ lực không ngừng, cuối cùng anh ấy đã đạt được toàn bộ tiềm năng đã hiện thực hóa của mình với tư cách một nghệ sĩ.)
-
a testament to one's realized potential
bằng chứng sống động cho tiềm năng đã hiện thực hóa của một người
"Her successful project was a true testament to her realized potential."
(Dự án thành công của cô ấy là một minh chứng sống động cho tiềm năng đã hiện thực hóa của cô ấy.)
-
to maximize one's realized potential
tối đa hóa tiềm năng đã được hiện thực hóa của bản thân
"The company aims to help employees maximize their realized potential through continuous learning."
(Công ty đặt mục tiêu giúp nhân viên tối đa hóa tiềm năng đã được hiện thực hóa của họ thông qua học hỏi liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
realized potential
Danh từSự phát triển hoặc thành tựu đầy đủ các khả năng hoặc tiềm năng của ai đó hoặc điều gì đó mà trước đây còn tiềm ẩn hoặc chưa được sử dụng đầy đủ.
"She has finally realized her potential as a leader."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studied harder, she would realize her potential and get into a top university. |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ nhận ra tiềm năng của mình và vào được một trường đại học hàng đầu. |
| Phủ định | If he didn't have such a supportive family, he wouldn't realize his potential in music. |
Nếu anh ấy không có một gia đình ủng hộ như vậy, anh ấy sẽ không nhận ra tiềm năng của mình trong âm nhạc. |
| Nghi vấn | Would she realize her potential if she took a gap year? |
Liệu cô ấy có nhận ra tiềm năng của mình nếu cô ấy nghỉ một năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realized potential".
