(Top Banner Ad)
untenable
C1
adjective C1 Chính trị, Tranh luận, Học thuật

untenable

UK: /ʌnˈtɛnəbəl/ • US: /ʌnˈtɛnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể đứng vững không thể bảo vệ được không có cơ sở không thể duy trì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be maintained or defended against attack or objection.

Vietnamese Meaning

Không thể duy trì hoặc bảo vệ được trước sự tấn công hoặc phản đối; không đứng vững được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's position on the issue is becoming increasingly untenable."

    "Lập trường của chính phủ về vấn đề này ngày càng trở nên không thể đứng vững được."

  • "His economic theories were ultimately proven untenable."

    "Các lý thuyết kinh tế của ông cuối cùng đã được chứng minh là không thể đứng vững được."

  • "The rebels seized a strategically untenable position."

    "Quân nổi dậy đã chiếm giữ một vị trí chiến lược không thể phòng thủ được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tenable có thể bảo vệ được, có lý, vững vàng
Noun tenability tính có thể bảo vệ được, tính hợp lý, sự vững vàng
Noun untenability tình trạng không thể bảo vệ được, tính phi lý, sự không vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Tranh luận, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenable
English
tenable
English
untenable

Nguồn gốc của từ 'tenere'

Từ 'untenable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tenere' có nghĩa là 'giữ, nắm giữ'. Qua tiếng Pháp cổ 'tenable' (có thể giữ được), rồi tiếng Anh 'tenable' (có thể bảo vệ, duy trì được). Khi thêm tiền tố 'un-', nó mang nghĩa ngược lại: 'không thể giữ vững, không thể bảo vệ được'.

Usage Note

Từ 'untenable' thường được dùng để mô tả một vị trí, lập luận, lý thuyết, hoặc tình huống không thể được biện minh, bảo vệ, hoặc tiếp tục duy trì do có những yếu tố phản đối mạnh mẽ hoặc thiếu căn cứ vững chắc. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'indefensible' (không thể phòng thủ), ngụ ý một sự yếu kém hoặc sai sót cơ bản, khiến cho việc duy trì là không khả thi. Khác với 'weak' (yếu), 'untenable' tập trung vào khả năng tồn tại và bảo vệ hơn là sức mạnh.

Prepositions

position argument theory

Thường đi sau các danh từ như 'position', 'argument', 'theory' để chỉ rõ cái gì là 'untenable'. Ví dụ: 'an untenable position' (một vị trí không thể đứng vững), 'an untenable argument' (một lập luận không thể bảo vệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untenable
  • completely completely untenable
    (hoàn toàn không thể bảo vệ được)
  • morally morally untenable
    (phi đạo đức, không thể chấp nhận về mặt đạo đức)
  • politically politically untenable
    (không thể duy trì được về mặt chính trị)
  • financially financially untenable
    (không thể duy trì được về mặt tài chính)
  • intellectually intellectually untenable
    (không thể chấp nhận được về mặt trí tuệ/lý luận)
Verb + untenable
  • render render something untenable
    (làm cho cái gì đó không thể duy trì được)
  • make make a position untenable
    (làm cho lập trường trở nên không thể bảo vệ)
  • become become untenable
    (trở nên không thể duy trì được)
  • prove prove untenable
    (chứng tỏ là không thể bảo vệ được)
Noun + untenable
  • position untenable position
    (vị thế/lập trường không thể bảo vệ được)
  • argument untenable argument
    (lập luận không thể chấp nhận được)
  • situation untenable situation
    (tình thế không thể chấp nhận được)
  • theory untenable theory
    (lý thuyết không vững chắc)

Idioms

  • an untenable position

    một vị thế, lập trường không thể bảo vệ, duy trì được

    "His lack of evidence put him in an untenable position during the debate."

    (Việc thiếu bằng chứng đã đẩy anh ấy vào một vị thế không thể bảo vệ được trong cuộc tranh luận.)

  • render a situation untenable

    làm cho một tình huống trở nên không thể chấp nhận/duy trì được

    "The severe budget cuts rendered the department's operation untenable."

    (Việc cắt giảm ngân sách nghiêm trọng đã làm cho hoạt động của bộ phận trở nên không thể duy trì được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untenable

adjective
Lật mặt

Không thể duy trì hoặc bảo vệ được trước sự tấn công hoặc phản đối; không đứng vững được.

"The government's position on the issue is becoming increasingly untenable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial position must be untenable if they are laying off so many employees.
Tình hình tài chính của công ty hẳn là không thể duy trì được nếu họ sa thải quá nhiều nhân viên.
Phủ định
His argument cannot be untenable if it's supported by so much evidence.
Lập luận của anh ta không thể không đứng vững nếu nó được hỗ trợ bởi rất nhiều bằng chứng.
Nghi vấn
Could their defense be untenable given the overwhelming evidence against them?
Liệu sự bào chữa của họ có thể trở nên không thể bảo vệ được trước những bằng chứng áp đảo chống lại họ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Given the evidence, the company's explanation for the accounting error, a complicated series of miscalculations, is untenable.
Với bằng chứng đã cho, lời giải thích của công ty về lỗi kế toán, một loạt các tính toán sai sót phức tạp, là không thể bảo vệ được.
Phủ định
His argument, though passionately delivered, and despite its initial appeal, is simply untenable.
Lập luận của anh ấy, mặc dù được trình bày một cách đầy nhiệt huyết, và bất chấp sự hấp dẫn ban đầu của nó, đơn giản là không thể bảo vệ được.
Nghi vấn
Considering the ethical implications, is the current policy, a product of short-sighted planning, really untenable?
Xét đến những tác động đạo đức, liệu chính sách hiện tại, một sản phẩm của kế hoạch thiển cận, có thực sự không thể bảo vệ được không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her position at the company was untenable due to the constant ethical conflicts.
Cô ấy nói rằng vị trí của cô ấy tại công ty là không thể đứng vững được do những xung đột đạo đức liên tục.
Phủ định
He told me that his argument was not untenable after he had gathered more supporting evidence.
Anh ấy nói với tôi rằng lập luận của anh ấy không còn là không thể bảo vệ được sau khi anh ấy thu thập thêm bằng chứng hỗ trợ.
Nghi vấn
She asked if the committee considered the proposed budget untenable given the current economic climate.
Cô ấy hỏi liệu ủy ban có coi ngân sách được đề xuất là không thể chấp nhận được trong tình hình kinh tế hiện tại hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had believed their market position was unassailable, but new competitors had quickly made it untenable.
Công ty đã tin rằng vị thế thị trường của họ là bất khả xâm phạm, nhưng các đối thủ cạnh tranh mới đã nhanh chóng khiến nó trở nên không thể bảo vệ được.
Phủ định
He had not realized how untenable his argument had become until the opposing counsel presented irrefutable evidence.
Anh ấy đã không nhận ra lập luận của mình trở nên không thể bảo vệ được như thế nào cho đến khi luật sư đối phương đưa ra bằng chứng không thể chối cãi.
Nghi vấn
Had the government not considered the economic consequences before their policy became completely untenable?
Chính phủ đã không xem xét hậu quả kinh tế trước khi chính sách của họ trở nên hoàn toàn không thể duy trì được sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untenable".

Trong tranh luận và diễn thuyết

Trong văn hóa tranh luận và diễn thuyết phương Tây, một lập trường hay ý kiến được coi là 'untenable' khi nó không có đủ bằng chứng, thiếu logic, hoặc mâu thuẫn với các sự thật đã biết. Đây là một cách mạnh mẽ để bác bỏ một ý tưởng, ngụ ý rằng nó không thể được duy trì hay bảo vệ một cách hợp lý.

Khái niệm 'vị thế đạo đức'

Khái niệm 'untenable' cũng thường được dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc chính trị. Một 'vị thế đạo đức không thể chấp nhận được' (morally untenable position) là khi một quan điểm hoặc hành động không phù hợp với các giá trị đạo đức phổ quát, hoặc gây ra hậu quả tiêu cực không thể biện minh được, khiến nó không thể được duy trì một cách hợp lý và có lương tâm.