(Top Banner Ad)
untraversable
C1
Adjective C1 Địa lý, Môi trường, Kỹ thuật

untraversable

UK: /ˌʌntrəˈvɜːrsəbəl/ • US: /ˌʌntrəˈvɜːrsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể vượt qua không thể đi qua vô phương vượt qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impossible to travel across or through.

Vietnamese Meaning

Không thể đi qua, không thể vượt qua, không thể băng qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dense jungle was untraversable without a guide."

    "Khu rừng rậm rạp không thể vượt qua nếu không có người dẫn đường."

  • "The mountain range was considered untraversable by conventional vehicles."

    "Dãy núi được coi là không thể vượt qua bằng các loại xe thông thường."

  • "The deep mud made the path untraversable."

    "Bùn lầy khiến con đường trở nên không thể đi lại được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb traverse băng qua, đi qua
Noun traversal sự băng qua, sự đi qua
Adjective traversable có thể băng qua được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transversare (to cross)
French
traverser (to cross)
English
traverse
English
untraversable

Nguồn gốc của 'untraversable'

Từ 'untraversable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transversare', có nghĩa là 'băng qua'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'traverser' và cuối cùng trở thành 'traverse' trong tiếng Anh. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'untraversable', mang ý nghĩa là không thể vượt qua được. Hãy tưởng tượng những nhà thám hiểm cổ đại đối mặt với những ngọn núi cao chót vót hoặc những khu rừng rậm rạp, họ sẽ dùng từ này để miêu tả những địa điểm mà họ không thể vượt qua.

Usage Note

Từ 'untraversable' thường được dùng để mô tả địa hình, chướng ngại vật hoặc tình huống mà việc di chuyển là không thể thực hiện được do các yếu tố tự nhiên (như núi non hiểm trở, rừng rậm, sông sâu) hoặc do các yếu tố khác (như chiến tranh, luật pháp). Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ như 'difficult to traverse' hoặc 'impassable'.

Prepositions

for to

Khi sử dụng giới từ 'for', ta thường nói về lý do một khu vực nào đó không thể vượt qua được (ví dụ: 'The terrain is untraversable for vehicles'). Khi sử dụng giới từ 'to', ta thường nói đến đối tượng không thể vượt qua được một khu vực nào đó (ví dụ: 'The jungle was untraversable to all but the most experienced explorers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untraversable
  • completely completely untraversable terrain
    (địa hình hoàn toàn không thể vượt qua được)
  • virtually virtually untraversable path
    (con đường gần như không thể vượt qua được)
  • utterly utterly untraversable swamp
    (đầm lầy hoàn toàn không thể vượt qua được)
Verb + untraversable
  • deem deem something untraversable
    (cho rằng cái gì đó không thể vượt qua được)
  • find find the route untraversable
    (thấy tuyến đường không thể vượt qua được)

Idioms

  • Between a rock and a hard place (similar concept, not using 'untraversable')

    tiến thoái lưỡng nan, tình thế khó khăn

    "He was between a rock and a hard place, unable to quit his job or deal with his boss."

    (Anh ta đang trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, không thể bỏ việc cũng không thể đối phó với ông chủ của mình.)

  • Up a creek without a paddle (similar concept, not using 'untraversable')

    gặp rắc rối lớn, không có cách nào giải quyết

    "If we miss the bus, we'll be up a creek without a paddle."

    (Nếu chúng ta lỡ chuyến xe buýt, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untraversable

Adjective
Lật mặt

Không thể đi qua, không thể vượt qua, không thể băng qua.

"The dense jungle was untraversable without a guide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dense jungle, which was untraversable by vehicle, presented a significant obstacle to the expedition.
Khu rừng rậm rạp, nơi không thể đi qua bằng xe cộ, đã gây ra một trở ngại đáng kể cho đoàn thám hiểm.
Phủ định
The mountain pass, which was once traversable, is now untraversable due to the recent landslide.
Đèo núi, nơi từng có thể đi qua, giờ không thể đi qua được do trận lở đất gần đây.
Nghi vấn
Is this the route, which appears untraversable, that the smugglers are rumored to use?
Đây có phải là tuyến đường, trông có vẻ không thể vượt qua, mà những kẻ buôn lậu được đồn đại là sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraversable".

Khám phá và Chinh phục

Trong lịch sử, những vùng đất 'untraversable' thường là mục tiêu thách thức của các nhà thám hiểm. Việc vượt qua những chướng ngại vật tự nhiên như núi non, sa mạc, hay rừng rậm không chỉ thể hiện sức mạnh thể chất mà còn là ý chí kiên cường của con người. Các câu chuyện về những cuộc chinh phục này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa và lịch sử của nhiều quốc gia.