(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ untraversable
C1

untraversable

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể vượt qua không thể đi qua vô phương vượt qua
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Untraversable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể đi qua, không thể vượt qua, không thể băng qua.

Definition (English Meaning)

Impossible to travel across or through.

Ví dụ Thực tế với 'Untraversable'

  • "The dense jungle was untraversable without a guide."

    "Khu rừng rậm rạp không thể vượt qua nếu không có người dẫn đường."

  • "The mountain range was considered untraversable by conventional vehicles."

    "Dãy núi được coi là không thể vượt qua bằng các loại xe thông thường."

  • "The deep mud made the path untraversable."

    "Bùn lầy khiến con đường trở nên không thể đi lại được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Untraversable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: untraversable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

traversable(có thể vượt qua)
passable(có thể đi qua)
navigable(có thể đi lại bằng đường thủy)

Từ liên quan (Related Words)

terrain(địa hình)
obstacle(chướng ngại vật)
expedition(cuộc thám hiểm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Môi trường Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Untraversable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'untraversable' thường được dùng để mô tả địa hình, chướng ngại vật hoặc tình huống mà việc di chuyển là không thể thực hiện được do các yếu tố tự nhiên (như núi non hiểm trở, rừng rậm, sông sâu) hoặc do các yếu tố khác (như chiến tranh, luật pháp). Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn các từ như 'difficult to traverse' hoặc 'impassable'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for to

Khi sử dụng giới từ 'for', ta thường nói về lý do một khu vực nào đó không thể vượt qua được (ví dụ: 'The terrain is untraversable for vehicles'). Khi sử dụng giới từ 'to', ta thường nói đến đối tượng không thể vượt qua được một khu vực nào đó (ví dụ: 'The jungle was untraversable to all but the most experienced explorers').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Untraversable'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dense jungle, which was untraversable by vehicle, presented a significant obstacle to the expedition.
Khu rừng rậm rạp, nơi không thể đi qua bằng xe cộ, đã gây ra một trở ngại đáng kể cho đoàn thám hiểm.
Phủ định
The mountain pass, which was once traversable, is now untraversable due to the recent landslide.
Đèo núi, nơi từng có thể đi qua, giờ không thể đi qua được do trận lở đất gần đây.
Nghi vấn
Is this the route, which appears untraversable, that the smugglers are rumored to use?
Đây có phải là tuyến đường, trông có vẻ không thể vượt qua, mà những kẻ buôn lậu được đồn đại là sử dụng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)