traversable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being traversed or crossed.
Vietnamese Meaning
Có thể đi qua được, có thể vượt qua được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain pass was traversable only during the summer months."
"Đèo núi chỉ có thể đi qua được trong những tháng mùa hè."
-
"The ancient trade routes were traversable by camel caravans."
"Các tuyến đường thương mại cổ xưa có thể đi qua được bằng các đoàn lạc đà."
-
"The data structure is traversable, allowing efficient access to all its elements."
"Cấu trúc dữ liệu có thể duyệt qua, cho phép truy cập hiệu quả vào tất cả các phần tử của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | traverse | Đi ngang qua, vượt qua (một khu vực, con đường) |
| Noun | traverse | Hành trình vượt qua, đoạn đường đi ngang qua; sự vượt qua |
| Noun | traversal | Sự đi ngang qua, sự vượt qua (đặc biệt trong khoa học máy tính) |
| Adjective | untraversable | Không thể đi qua được, không thể vượt qua được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'traversable' thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc dữ liệu (trong khoa học máy tính) hoặc các khu vực địa lý (như đường đi, địa hình). Nó nhấn mạnh khả năng di chuyển qua một đối tượng hoặc không gian một cách hiệu quả và an toàn. Khác với 'passable' (có thể đi qua), 'traversable' thường ngụ ý một lộ trình rõ ràng hoặc một phương pháp đã được xác định để vượt qua.
Prepositions
Sử dụng 'by' khi đề cập đến phương tiện hoặc cách thức đi qua: 'The river is traversable by boat.' Sử dụng 'across' khi nói về việc đi từ bên này sang bên kia: 'The bridge makes the gorge traversable across.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily traversable (dễ dàng đi qua được)
-
hardly hardly traversable (khó mà đi qua được)
-
readily readily traversable (dễ dàng, sẵn sàng đi qua được)
-
fully fully traversable (có thể đi qua hoàn toàn)
-
partially partially traversable (có thể đi qua một phần)
-
completely completely traversable (có thể đi qua hoàn toàn)
-
path traversable path (lối đi có thể vượt qua được)
-
road traversable road (con đường có thể đi được)
-
route traversable route (tuyến đường có thể đi được)
-
terrain traversable terrain (địa hình có thể đi qua được)
-
area traversable area (khu vực có thể tiếp cận/đi qua được)
-
bridge traversable bridge (cây cầu có thể đi qua được)
-
make make something traversable (làm cho cái gì đó có thể đi qua được)
-
render render something traversable (biến cái gì đó thành có thể đi qua được)
-
find find something traversable (thấy cái gì đó có thể đi qua được)
Idioms
-
A traversable route
Một tuyến đường có thể đi được
"The explorers were searching for a traversable route through the mountains."
(Những nhà thám hiểm đang tìm kiếm một tuyến đường có thể đi được xuyên qua núi.)
-
To make something traversable
Làm cho cái gì đó có thể đi qua được
"The engineers worked hard to make the mountainous route traversable for heavy vehicles."
(Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để làm cho tuyến đường đèo núi có thể đi được cho các phương tiện hạng nặng.)
-
Easily traversable terrain
Địa hình dễ dàng đi qua được
"The flat plains offered easily traversable terrain for ancient armies."
(Những đồng bằng bằng phẳng đã cung cấp địa hình dễ dàng đi qua cho các đội quân cổ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traversable
adjectiveCó thể đi qua được, có thể vượt qua được.
"The mountain pass was traversable only during the summer months."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, the engineers will have made the entire mountain range traversable by building new roads. |
Đến mùa hè tới, các kỹ sư sẽ làm cho toàn bộ dãy núi có thể vượt qua được bằng cách xây dựng những con đường mới. |
| Phủ định | They won't have considered the terrain traversable until they've reinforced the old bridge. |
Họ sẽ không coi địa hình là có thể vượt qua được cho đến khi họ gia cố cây cầu cũ. |
| Nghi vấn | Will the hikers have found the path traversable by the end of their journey? |
Liệu những người đi bộ đường dài có thấy con đường có thể vượt qua được vào cuối cuộc hành trình của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traversable".
