(Top Banner Ad)
untreatable surgically
C1
Tính từ, Trạng từ C1 Y học

untreatable surgically

UK: /ˌʌnˈtriːtəbəl ˈsɜːdʒɪkli/ • US: /ˌʌnˈtriːtəbəl ˈsɜːrdʒɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

không thể điều trị bằng phẫu thuật vô phương cứu chữa bằng phẫu thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Untreatable" means not able to be cured or alleviated. "Surgically" means by means of surgery.

Vietnamese Meaning

"Untreatable" có nghĩa là không thể chữa khỏi hoặc làm giảm bớt. "Surgically" có nghĩa là bằng phương pháp phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tumor was deemed untreatable surgically."

    "Khối u được coi là không thể điều trị bằng phẫu thuật."

  • "The patient's condition was untreatable surgically, requiring alternative therapies."

    "Tình trạng của bệnh nhân không thể điều trị bằng phẫu thuật, cần các liệu pháp thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat điều trị
Noun treatment sự điều trị
Adjective treatable có thể điều trị
Adjective untreatable không thể điều trị
Adverb surgically bằng phẫu thuật
Noun surgery phẫu thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
untreatable surgically

Nguồn gốc của 'untreatable surgically'

Cụm từ 'untreatable surgically' được hình thành từ việc kết hợp các thành phần có nguồn gốc Latinh và Anh. 'Un-' có nghĩa là 'không', 'treatable' có nghĩa là 'có thể điều trị', và 'surgically' có nghĩa là 'bằng phẫu thuật'. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là 'không thể điều trị bằng phẫu thuật'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình trạng bệnh lý mà không thể điều trị bằng phẫu thuật. 'Untreatable' nhấn mạnh sự vô phương cứu chữa, trong khi 'surgically' chỉ rõ phương pháp điều trị cụ thể (phẫu thuật) không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untreatable surgically
  • completely completely untreatable surgically
    (hoàn toàn không thể điều trị bằng phẫu thuật)
  • considered considered untreatable surgically
    (được xem là không thể điều trị bằng phẫu thuật)
Verb + untreatable surgically
  • deem deem untreatable surgically
    (cho là không thể điều trị bằng phẫu thuật)
  • find find untreatable surgically
    (nhận thấy không thể điều trị bằng phẫu thuật)

Idioms

  • There is no surgery for that.

    Không có cách nào giải quyết được vấn đề đó (ám chỉ đến một vấn đề nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục dễ dàng).

    "He lost his job, and his marriage is failing. There is no surgery for that."

    (Anh ấy mất việc, và cuộc hôn nhân của anh ấy đang trên bờ vực. Không có cách nào giải quyết được vấn đề đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untreatable surgically

Tính từ, Trạng từ
Lật mặt

"Untreatable" có nghĩa là không thể chữa khỏi hoặc làm giảm bớt. "Surgically" có nghĩa là bằng phương pháp phẫu thuật.

"The tumor was deemed untreatable surgically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untreatable surgically".

Quan niệm về bệnh tật và phẫu thuật

Trong nhiều nền văn hóa, phẫu thuật được xem là biện pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Việc một bệnh được xác định là 'untreatable surgically' (không thể điều trị bằng phẫu thuật) thường gây ra sự lo lắng và thất vọng lớn cho bệnh nhân và gia đình.