(Top Banner Ad)
untreated
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học)

untreated

UK: /ˌʌnˈtriːtɪd/ • US: /ˌʌnˈtriːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xử lý chưa qua xử lý không được điều trị ở trạng thái tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subjected to treatment; in a natural or original state.

Vietnamese Meaning

Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Untreated sewage can pollute rivers and seas."

    "Nước thải chưa qua xử lý có thể gây ô nhiễm sông và biển."

  • "An untreated wound can easily become infected."

    "Một vết thương không được điều trị có thể dễ dàng bị nhiễm trùng."

  • "Untreated wood is vulnerable to rot and insect damage."

    "Gỗ chưa qua xử lý dễ bị mục nát và hư hại do côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, điều trị
Noun treatment sự điều trị, phương pháp điều trị
Adjective treatable có thể điều trị được
Adverb treatingly một cách đối đãi (thường ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học)

Etymology (Nguồn gốc)

English
treat
English
untreated

Nguồn gốc của 'untreated'

Từ 'untreated' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào động từ 'treat'. 'Treat' có nghĩa là 'xử lý' hoặc 'đối xử'. Vì vậy, 'untreated' có nghĩa là 'chưa được xử lý' hoặc 'chưa được đối xử'.

Usage Note

Từ 'untreated' thường dùng để chỉ việc thiếu sự can thiệp, xử lý hoặc điều trị nào đó. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực (nếu việc xử lý là cần thiết) hoặc trung tính (nếu trạng thái ban đầu là mong muốn). Cần phân biệt với 'raw' (thô, chưa qua chế biến) thường dùng cho vật liệu tự nhiên và 'unprocessed' (chưa qua chế biến) nhấn mạnh quá trình công nghiệp.

Prepositions

with for

'untreated with' thường đề cập đến việc không được xử lý bằng một chất cụ thể. Ví dụ, 'untreated with chemicals' (không được xử lý bằng hóa chất).
'untreated for' thường đề cập đến việc không được điều trị cho một bệnh hoặc tình trạng cụ thể. Ví dụ, 'untreated for depression' (không được điều trị trầm cảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untreated
  • completely completely untreated sewage
    (nước thải hoàn toàn chưa được xử lý)
  • raw raw, untreated sewage
    (nước thải thô, chưa qua xử lý)
  • totally totally untreated water
    (nước hoàn toàn chưa được xử lý)
Verb + untreated
  • leave leave untreated
    (để không xử lý)
  • go go untreated
    (không được điều trị, không được xử lý)
  • remain remain untreated
    (vẫn chưa được điều trị)

Idioms

  • If left untreated

    Nếu không được điều trị

    "If left untreated, the infection can spread."

    (Nếu không được điều trị, bệnh nhiễm trùng có thể lan rộng.)

  • untreated condition

    tình trạng bệnh không được điều trị

    "An untreated condition can lead to serious complications."

    (Một tình trạng bệnh không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untreated

Tính từ
Lật mặt

Chưa được xử lý; ở trạng thái tự nhiên hoặc ban đầu.

"Untreated sewage can pollute rivers and seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untreated".

Thái độ đối với việc điều trị bệnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm và tuân thủ điều trị y tế được coi là quan trọng để duy trì sức khỏe và hạnh phúc. Việc bỏ qua các triệu chứng hoặc từ chối điều trị có thể bị coi là thiếu trách nhiệm đối với bản thân và cộng đồng.

Vấn đề nước sạch và xử lý nước thải

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc xử lý nước thải là một vấn đề quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc xả nước thải chưa qua xử lý có thể gây ô nhiễm nguồn nước và dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.