(Top Banner Ad)
untrustworthiness
C1
noun C1 Đạo đức, Tâm lý học, Xã hội học

untrustworthiness

UK: /ˌʌnˈtrʌstˌwɜːðiːnəs/ • US: /ˌʌnˈtrʌstˌwɜːrðiːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đáng tin sự không đáng tin cậy độ bất tín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being trustworthy; the inability to be relied on.

Vietnamese Meaning

Tính không đáng tin cậy; trạng thái không thể tin tưởng hoặc dựa dẫm vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's history of scandals raised serious questions about his trustworthiness."

    "Tiền sử bê bối của chính trị gia đó đã làm dấy lên những câu hỏi nghiêm trọng về sự đáng tin cậy của ông ta."

  • "His untrustworthiness made it impossible for him to hold a position of responsibility."

    "Sự không đáng tin cậy của anh ta khiến anh ta không thể giữ một vị trí có trách nhiệm."

  • "The untrustworthiness of the evidence presented in court led to the defendant's acquittal."

    "Sự không đáng tin cậy của bằng chứng được trình bày tại tòa đã dẫn đến việc bị cáo được tha bổng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust sự tin tưởng, niềm tin
Verb trust tin tưởng, giao phó
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Adjective untrustworthy không đáng tin cậy
Noun mistrust sự nghi ngờ, không tin tưởng
Verb mistrust nghi ngờ, không tin tưởng
Adjective trusted được tin cậy, đáng tin
Adjective trusting cả tin, hay tin người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dreu- (firm, solid)
Proto-Germanic
*traustaz (firm, trustworthy)
Old Norse
traust (confidence, reliance)
Middle English
trust (faith, confidence)
Proto-Indo-European (PIE)
*wert- (to turn; value)
Proto-Germanic
*werþaz (worth)
Old English
weorþ (worthy, valuable)
Middle English
worthy
Proto-Indo-European (PIE)
*n̥- (not)
Old English
un- (negating prefix)
English (17th Century)
untrustworthy (formed from un- + trust + worthy)
English (18th Century)
untrustworthiness (formed from untrustworthy + -ness)

Nguồn gốc của sự 'không đáng tin'

Từ 'untrustworthiness' là một từ ghép phức tạp, được xây dựng từ các yếu tố có nguồn gốc rất cổ. Cốt lõi là 'trust' (tin tưởng), bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'traust' và xa hơn là tiếng Proto-Germanic 'traustaz', đều mang ý nghĩa 'sự vững chắc, đáng tin cậy'.

Sự hình thành ý nghĩa phủ định

Để tạo ra ý nghĩa 'không đáng tin cậy', tiền tố phủ định 'un-' (từ tiếng Anh cổ 'un-' và tiếng Proto-Indo-European '*n̥-' nghĩa là 'không') được thêm vào. Hậu tố '-worthy' (từ tiếng Anh cổ 'weorþ' nghĩa là 'có giá trị, xứng đáng') kết hợp với 'trust' tạo thành 'trustworthy' (đáng tin cậy). Cuối cùng, hậu tố '-ness' (tạo danh từ trừu tượng) biến 'untrustworthy' thành 'untrustworthiness', mô tả trạng thái 'sự không đáng tin cậy'.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thiếu tin cậy, có thể do bản chất hoặc hành động của một người/vật. Khác với 'distrust' (sự nghi ngờ), 'untrustworthiness' là một phẩm chất vốn có hoặc đã được chứng minh, trong khi 'distrust' chỉ là cảm giác nghi ngờ ban đầu. 'Unreliability' gần nghĩa nhưng thường liên quan đến việc không đáp ứng được kỳ vọng về mặt hiệu suất hoặc thời gian, trong khi 'untrustworthiness' tập trung vào sự trung thực và đạo đức.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự không đáng tin cậy: 'The untrustworthiness of his statements was apparent to everyone.' (Sự không đáng tin cậy trong những phát biểu của anh ta đã quá rõ ràng với mọi người.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrustworthiness
  • inherent inherent untrustworthiness
    (sự không đáng tin cậy cố hữu/vốn có)
  • perceived perceived untrustworthiness
    (sự không đáng tin cậy được nhận thấy/cho là)
  • blatant blatant untrustworthiness
    (sự không đáng tin cậy rõ ràng/trắng trợn)
  • growing growing untrustworthiness
    (sự không đáng tin cậy ngày càng tăng)
  • widespread widespread untrustworthiness
    (sự không đáng tin cậy lan rộng)
Verb + untrustworthiness
  • reveal reveal untrustworthiness
    (tiết lộ/bộc lộ sự không đáng tin cậy)
  • demonstrate demonstrate untrustworthiness
    (thể hiện/chứng minh sự không đáng tin cậy)
  • address address untrustworthiness
    (giải quyết sự không đáng tin cậy)
  • confirm confirm untrustworthiness
    (xác nhận sự không đáng tin cậy)
  • imply imply untrustworthiness
    (ám chỉ sự không đáng tin cậy)
Noun + untrustworthiness
  • signs of signs of untrustworthiness
    (dấu hiệu của sự không đáng tin cậy)
  • reputation for reputation for untrustworthiness
    (tiếng xấu/danh tiếng về sự không đáng tin cậy)
  • accusations of accusations of untrustworthiness
    (những lời buộc tội về sự không đáng tin cậy)
  • concerns about concerns about untrustworthiness
    (những lo ngại về sự không đáng tin cậy)

Idioms

  • a reputation for untrustworthiness

    tiếng xấu về sự không đáng tin cậy

    "His repeated lies earned him a reputation for untrustworthiness."

    (Những lời nói dối lặp đi lặp lại đã khiến anh ta mang tiếng là không đáng tin cậy.)

  • raise concerns about untrustworthiness

    dấy lên lo ngại về sự không đáng tin cậy

    "The company's financial irregularities raised concerns about its untrustworthiness."

    (Những sai phạm tài chính của công ty đã dấy lên lo ngại về sự không đáng tin cậy của nó.)

  • evidence of untrustworthiness

    bằng chứng về sự không đáng tin cậy

    "The leaked documents provided clear evidence of untrustworthiness in the leadership."

    (Các tài liệu bị rò rỉ đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự không đáng tin cậy trong ban lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrustworthiness

noun
Lật mặt

Tính không đáng tin cậy; trạng thái không thể tin tưởng hoặc dựa dẫm vào.

"The politician's history of scandals raised serious questions about his trustworthiness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be trustworthy in your dealings.
Hãy đáng tin cậy trong các giao dịch của bạn.
Phủ định
Don't show untrustworthiness in your work.
Đừng thể hiện sự không đáng tin trong công việc của bạn.
Nghi vấn
Do be trustworthy to your friends!
Hãy đáng tin cậy với bạn bè của bạn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrustworthiness".

Giá trị của sự tin cậy trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, lòng tin (trust) là nền tảng cốt lõi của mọi mối quan hệ, từ cá nhân đến kinh doanh và chính trị. Sự đáng tin cậy được đánh giá cao như một đức tính thiết yếu, giúp xây dựng sự ổn định và hợp tác. Ngược lại, 'untrustworthiness' (sự không đáng tin cậy) bị coi là một khuyết điểm nghiêm trọng có thể hủy hoại các mối quan hệ và sự nghiệp.

Hậu quả của việc mất lòng tin

Việc bị xem là không đáng tin cậy có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề trong xã hội phương Tây. Nó không chỉ gây tổn hại đến danh tiếng cá nhân mà còn có thể dẫn đến mất việc làm, khó khăn trong kinh doanh, cô lập xã hội, và thậm chí là các rắc rối pháp lý nếu hành vi không đáng tin cậy liên quan đến gian lận hay vi phạm hợp đồng. Lòng tin một khi đã mất rất khó để lấy lại.