(Top Banner Ad)
unreliability
C1
Danh từ C1 Chung

unreliability

UK: /ˌʌnrɪˌlaɪəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnrɪˌlaɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu tin cậy tính không đáng tin độ không tin cậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of not being reliable.

Vietnamese Meaning

Tính không đáng tin cậy, sự không đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unreliability of the internet connection made it difficult to work from home."

    "Sự không đáng tin cậy của kết nối internet khiến việc làm việc tại nhà trở nên khó khăn."

  • "The company suffered losses due to the unreliability of their suppliers."

    "Công ty chịu lỗ do sự không đáng tin cậy của các nhà cung cấp của họ."

  • "The politician's unreliability damaged his reputation."

    "Sự không đáng tin cậy của chính trị gia đã làm tổn hại đến danh tiếng của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely dựa vào, tin cậy
Adjective reliable đáng tin cậy
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun reliability sự đáng tin cậy
Adverb unreliably một cách không đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
re- + ligare → religare
Old French
relier
English (17th Century)
rely
English (17th Century)
reliable
English (17th Century)
reliability
English (18th Century)
un-
English (19th Century)
unreliability

Nguồn gốc của sự 'Không Đáng Tin Cậy'

Từ "unreliability" được cấu tạo từ tiền tố "un-" (không, trái ngược) và danh từ "reliability" (sự đáng tin cậy). Bản thân "reliability" lại bắt nguồn từ động từ "rely" (dựa dẫm, tin tưởng), mà "rely" có gốc từ tiếng Latin "religare" nghĩa là "buộc chặt lại" hay "kết nối". Như vậy, "unreliability" miêu tả trạng thái "không thể buộc chặt" hay "không thể kết nối vững chắc", tức là không thể tin cậy hay phụ thuộc được.

Usage Note

Chỉ đặc tính thiếu độ tin cậy, không thể tin tưởng vào ai đó hoặc điều gì đó để thực hiện hoặc hoạt động tốt hoặc như mong đợi. Khác với 'instability' (tính không ổn định) ở chỗ 'unreliability' nhấn mạnh việc không thể dự đoán được và không thể tin vào hiệu suất ổn định, trong khi 'instability' tập trung vào sự thay đổi và thiếu sự kiên định.

Prepositions

of in

'Unreliability of' thường dùng để chỉ tính không đáng tin cậy của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The unreliability of the train service'. 'Unreliability in' thường dùng để chỉ sự thiếu tin cậy trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'Unreliability in financial forecasting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreliability
  • inherent inherent unreliability
    (sự không đáng tin cậy vốn có)
  • fundamental fundamental unreliability
    (sự không đáng tin cậy cơ bản)
  • technical technical unreliability
    (sự không đáng tin cậy về kỹ thuật)
  • systemic systemic unreliability
    (sự không đáng tin cậy mang tính hệ thống)
Verb + unreliability
  • prove prove unreliability
    (chứng minh sự không đáng tin cậy)
  • demonstrate demonstrate unreliability
    (chỉ ra sự không đáng tin cậy)
  • highlight highlight unreliability
    (làm nổi bật sự không đáng tin cậy)
  • expose expose unreliability
    (phơi bày sự không đáng tin cậy)
Noun + of unreliability
  • source source of unreliability
    (nguồn gốc của sự không đáng tin cậy)
  • risk risk of unreliability
    (rủi ro về sự không đáng tin cậy)
  • issue issue of unreliability
    (vấn đề về sự không đáng tin cậy)
  • degree degree of unreliability
    (mức độ không đáng tin cậy)

Idioms

  • raise concerns about the unreliability of (something)

    gây lo ngại về sự không đáng tin cậy của (cái gì đó)

    "The repeated system crashes raised serious concerns about the unreliability of the new software."

    (Các sự cố hệ thống lặp đi lặp lại đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sự không đáng tin cậy của phần mềm mới.)

  • attribute the unreliability to (something)

    quy sự không đáng tin cậy cho (nguyên nhân gì đó)

    "Experts attribute the unreliability of the forecast to insufficient data."

    (Các chuyên gia quy sự không đáng tin cậy của dự báo là do dữ liệu không đầy đủ.)

  • address the unreliability of (something)

    giải quyết sự không đáng tin cậy của (cái gì đó)

    "The company must address the unreliability of its delivery service to retain customers."

    (Công ty phải giải quyết sự không đáng tin cậy của dịch vụ giao hàng để giữ chân khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreliability

Danh từ
Lật mặt

Tính không đáng tin cậy, sự không đáng tin cậy.

"The unreliability of the internet connection made it difficult to work from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the old car is unreliable is a well-known fact.
Việc chiếc xe cũ không đáng tin cậy là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
It isn't clear whether his unreliability will affect the project's outcome.
Không rõ liệu sự thiếu tin cậy của anh ấy có ảnh hưởng đến kết quả của dự án hay không.
Nghi vấn
Whether the company is aware of the unreliability of their products is yet to be determined.
Liệu công ty có nhận thức được sự không đáng tin cậy của sản phẩm của họ hay không vẫn chưa được xác định.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, his unreliability is really frustrating!
Ôi, sự không đáng tin cậy của anh ta thật sự rất bực bội!
Phủ định
Well, I never expected such unreliable service from them!
Chà, tôi chưa bao giờ mong đợi dịch vụ không đáng tin cậy như vậy từ họ!
Nghi vấn
Wow, is their unreliability really that bad?
Wow, sự không đáng tin cậy của họ thực sự tệ đến vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreliability".

Tầm quan trọng của sự tin cậy trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và xã hội, sự tin cậy (reliability) được đánh giá rất cao. Nó là nền tảng cho các mối quan hệ cá nhân, đối tác kinh doanh và hoạt động của các tổ chức. Sự không đáng tin cậy (unreliability) có thể dẫn đến mất uy tín, thiệt hại tài chính và phá vỡ các mối quan hệ, bởi vì nó cho thấy thiếu trách nhiệm hoặc khả năng thực hiện cam kết.

Ảnh hưởng của sự không đáng tin cậy trong công nghệ và dịch vụ

Trong thời đại công nghệ hiện nay, sự không đáng tin cậy của thiết bị, phần mềm hay dịch vụ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ, một kết nối internet không ổn định (unreliable internet connection) có thể làm gián đoạn công việc, học tập từ xa hoặc các giao dịch quan trọng. Tương tự, một sản phẩm không đáng tin cậy có thể gây thất vọng cho người tiêu dùng và làm giảm danh tiếng của thương hiệu.