(Top Banner Ad)
untwisting
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

untwisting

UK: /ˌʌnˈtwɪstɪŋ/ • US: /ˌʌnˈtwɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ xoắn tháo xoắn duỗi thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reversing a twisting action; the process of becoming untwisted.

Vietnamese Meaning

Hành động đảo ngược một hành động xoắn; quá trình trở nên không xoắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent the afternoon untwisting the strands of yarn."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều để gỡ những sợi len bị xoắn."

  • "The DNA molecule is constantly twisting and untwisting."

    "Phân tử DNA liên tục xoắn và duỗi ra."

  • "Untwisting the wire requires a special tool."

    "Việc gỡ dây điện cần một công cụ đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn, cuộn lại
Noun twist sự xoắn, chỗ ngoặt, tình tiết bất ngờ
Verb untwist tháo xoắn, gỡ rối, duỗi thẳng
Adjective twisty xoắn, quanh co, lượn lờ
Noun twister lốc xoáy, người hoặc vật xoắn
Adjective untwisted đã được tháo xoắn, không còn bị xoắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þvista
Middle English
twisten
Old English
un-
Modern English
untwisting

Nguồn gốc của 'untwisting'

Từ 'untwisting' là sự kết hợp của tiền tố 'un-', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) mang ý nghĩa 'ngược lại' hoặc 'hủy bỏ hành động', và động từ 'twist'. Bản thân 'twist' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là 'þvista', có nghĩa là 'xoắn' hoặc 'cuộn lại'. Khi kết hợp lại, 'untwisting' mang ý nghĩa là 'tháo xoắn', 'gỡ rối' hoặc 'đảo ngược quá trình xoắn'.

Usage Note

Từ 'untwisting' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, ngược lại với 'twisting' (xoắn). Nó nhấn mạnh sự hoàn tác của một hành động xoắn trước đó. Sự khác biệt chính nằm ở hướng của chuyển động và trạng thái cuối cùng – từ xoắn sang không xoắn.

Prepositions

from

'untwisting from' diễn tả việc tách rời hoặc gỡ bỏ sự xoắn từ một vật thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + untwisting
  • begin begin untwisting the wires
    (bắt đầu tháo xoắn các sợi dây điện)
  • finish finish untwisting the fishing line
    (hoàn thành việc gỡ rối dây câu cá)
  • require the task will require careful untwisting
    (nhiệm vụ sẽ đòi hỏi việc gỡ rối cẩn thận)
Adjective + untwisting
  • gentle gentle untwisting of the tangled threads
    (việc gỡ rối nhẹ nhàng những sợi chỉ bị rối)
  • slow a slow untwisting of the knot
    (sự tháo gỡ nút thắt một cách chậm rãi)
  • delicate a delicate untwisting process
    (một quá trình gỡ rối tinh tế)
Noun + untwisting
  • the process of the process of untwisting a complex problem
    (quá trình gỡ rối một vấn đề phức tạp)
  • the art of the art of untwisting intricate narratives
    (nghệ thuật tháo gỡ những câu chuyện phức tạp)
  • the act of the act of untwisting the rope
    (hành động tháo xoắn sợi dây thừng)

Idioms

  • the untwisting of a knot

    việc tháo gỡ một nút thắt (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ như một vấn đề)

    "The untwisting of a knot can be frustrating if you don't know the trick."

    (Việc tháo gỡ một nút thắt có thể gây khó chịu nếu bạn không biết mẹo.)

  • untwisting one's thoughts

    gỡ rối những suy nghĩ, làm rõ tư tưởng (khi tâm trí đang rối bời)

    "Sometimes I need to go for a walk to help with untwisting my thoughts."

    (Đôi khi tôi cần đi dạo để giúp gỡ rối những suy nghĩ của mình.)

  • the untwisting of a mystery

    sự làm sáng tỏ, vén màn một bí ẩn

    "Detectives were busy with the untwisting of the cold case."

    (Các thám tử bận rộn với việc làm sáng tỏ vụ án chưa có lời giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untwisting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động đảo ngược một hành động xoắn; quá trình trở nên không xoắn.

"She spent the afternoon untwisting the strands of yarn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Untwisting the wires requires a delicate touch.
Việc gỡ rối dây điện đòi hỏi một sự khéo léo tinh tế.
Phủ định
I am not good at untwisting complex knots.
Tôi không giỏi gỡ những nút thắt phức tạp.
Nghi vấn
Is untwisting the metal pieces necessary for the repair?
Việc tháo xoắn các mảnh kim loại có cần thiết cho việc sửa chữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untwisting".

Gỡ rối vấn đề: Nghệ thuật và khoa học

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'untwisting' thường được dùng làm phép ẩn dụ cho việc giải quyết vấn đề. Từ việc gỡ rối một sợi dây vật lý đến việc làm sáng tỏ một tình huống phức tạp hoặc một mớ bòng bong ý nghĩ, 'untwisting' đại diện cho quá trình phân tích, sắp xếp lại và tìm ra giải pháp. Nó gợi lên hình ảnh sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ để tìm ra lối thoát.

Sự thanh lọc tâm trí

Khái niệm 'untwisting the mind' hoặc 'untwisting one's thoughts' liên quan đến các thực hành chánh niệm và thiền định. Nó ám chỉ hành động buông bỏ những lo lắng, căng thẳng hoặc những suy nghĩ chồng chéo để đạt được sự rõ ràng và bình yên trong tâm trí. Điều này phản ánh giá trị của việc tìm kiếm sự cân bằng và đơn giản hóa trong cuộc sống hiện đại, nơi mà thông tin và áp lực thường xuyên làm cho tâm trí trở nên rối bời.