untwisting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đảo ngược một hành động xoắn; quá trình trở nên không xoắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent the afternoon untwisting the strands of yarn."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để gỡ những sợi len bị xoắn."
-
"The DNA molecule is constantly twisting and untwisting."
"Phân tử DNA liên tục xoắn và duỗi ra."
-
"Untwisting the wire requires a special tool."
"Việc gỡ dây điện cần một công cụ đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untwisting' thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra, ngược lại với 'twisting' (xoắn). Nó nhấn mạnh sự hoàn tác của một hành động xoắn trước đó. Sự khác biệt chính nằm ở hướng của chuyển động và trạng thái cuối cùng – từ xoắn sang không xoắn.
Prepositions
'untwisting from' diễn tả việc tách rời hoặc gỡ bỏ sự xoắn từ một vật thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin begin untwisting the wires (bắt đầu tháo xoắn các sợi dây điện)
-
finish finish untwisting the fishing line (hoàn thành việc gỡ rối dây câu cá)
-
require the task will require careful untwisting (nhiệm vụ sẽ đòi hỏi việc gỡ rối cẩn thận)
-
gentle gentle untwisting of the tangled threads (việc gỡ rối nhẹ nhàng những sợi chỉ bị rối)
-
slow a slow untwisting of the knot (sự tháo gỡ nút thắt một cách chậm rãi)
-
delicate a delicate untwisting process (một quá trình gỡ rối tinh tế)
-
the process of the process of untwisting a complex problem (quá trình gỡ rối một vấn đề phức tạp)
-
the art of the art of untwisting intricate narratives (nghệ thuật tháo gỡ những câu chuyện phức tạp)
-
the act of the act of untwisting the rope (hành động tháo xoắn sợi dây thừng)
Idioms
-
the untwisting of a knot
việc tháo gỡ một nút thắt (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ như một vấn đề)
"The untwisting of a knot can be frustrating if you don't know the trick."
(Việc tháo gỡ một nút thắt có thể gây khó chịu nếu bạn không biết mẹo.)
-
untwisting one's thoughts
gỡ rối những suy nghĩ, làm rõ tư tưởng (khi tâm trí đang rối bời)
"Sometimes I need to go for a walk to help with untwisting my thoughts."
(Đôi khi tôi cần đi dạo để giúp gỡ rối những suy nghĩ của mình.)
-
the untwisting of a mystery
sự làm sáng tỏ, vén màn một bí ẩn
"Detectives were busy with the untwisting of the cold case."
(Các thám tử bận rộn với việc làm sáng tỏ vụ án chưa có lời giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untwisting
Động từ (dạng V-ing)Hành động đảo ngược một hành động xoắn; quá trình trở nên không xoắn.
"She spent the afternoon untwisting the strands of yarn."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Untwisting the wires requires a delicate touch. |
Việc gỡ rối dây điện đòi hỏi một sự khéo léo tinh tế. |
| Phủ định | I am not good at untwisting complex knots. |
Tôi không giỏi gỡ những nút thắt phức tạp. |
| Nghi vấn | Is untwisting the metal pieces necessary for the repair? |
Việc tháo xoắn các mảnh kim loại có cần thiết cho việc sửa chữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untwisting".
