(Top Banner Ad)
unwinding
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là liên quan đến thư giãn và kỹ thuật)

unwinding

UK: /ˌʌnˈwaɪndɪŋ/ • US: /ˌʌnˈwaɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thư giãn giải tỏa căng thẳng xả hơi tháo gỡ gỡ rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of relaxing and reducing stress.

Vietnamese Meaning

Hành động thư giãn và giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unwinding after a long day at work is essential for maintaining good health."

    "Thư giãn sau một ngày dài làm việc là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."

  • "The sound of the waves is very unwinding."

    "Âm thanh của sóng rất thư giãn."

  • "Unwinding after work is important for mental health."

    "Thư giãn sau giờ làm việc rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unwind Thư giãn, giải tỏa căng thẳng (nghĩa bóng); tháo cuộn, gỡ xoắn (nghĩa đen)
Adjective unwound Đã được thư giãn; đã được tháo cuộn/gỡ xoắn
Verb wind Cuộn, quấn; làm căng (dây cót)
Noun winding Sự cuộn, sự uốn lượn; khúc quanh co (của đường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là liên quan đến thư giãn và kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wendʰ-
Proto-Germanic
*windanan
Old English
windan
Old English
un-
Modern English
unwind
Modern English
unwinding

Nguồn gốc từ 'cuộn' và 'tháo'

Từ 'unwinding' bắt nguồn từ động từ 'unwind'. Trong đó, tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và 'wind' có nghĩa là 'cuộn, xoắn'. Ban đầu, nó mô tả hành động tháo gỡ một vật bị cuộn hoặc xoắn. Theo thời gian, nghĩa bóng của từ phát triển để chỉ hành động thư giãn, giải tỏa căng thẳng, giống như việc tháo gỡ những nút thắt trong tâm trí.

Usage Note

Unwinding ở dạng danh động từ thường được sử dụng để mô tả quá trình thư giãn hoặc giảm căng thẳng sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình hơn là trạng thái tĩnh.

Prepositions

after from

'Unwinding after' ám chỉ việc thư giãn sau một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể. 'Unwinding from' ám chỉ việc giải tỏa căng thẳng hoặc áp lực tích tụ từ một nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwinding
  • slow slow unwinding
    (sự thư giãn từ từ)
  • deep deep unwinding
    (sự thư giãn sâu sắc)
  • much-needed much-needed unwinding
    (sự thư giãn rất cần thiết)
Verb + unwinding
  • enjoy enjoy unwinding
    (tận hưởng sự thư giãn)
  • needs needs unwinding
    (cần được thư giãn)
  • facilitate facilitate unwinding
    (tạo điều kiện cho sự thư giãn)
Noun + unwinding
  • art of the art of unwinding
    (nghệ thuật thư giãn)
  • process of the process of unwinding
    (quá trình thư giãn)
  • weekend weekend unwinding
    (sự thư giãn cuối tuần)

Idioms

  • a bit of unwinding

    một chút thư giãn

    "After a long week, I need a bit of unwinding."

    (Sau một tuần dài, tôi cần một chút thư giãn.)

  • the art of unwinding

    nghệ thuật thư giãn

    "Learning the art of unwinding is crucial for mental well-being."

    (Học được nghệ thuật thư giãn là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)

  • time for unwinding

    thời gian để thư giãn

    "When I get home, it's time for unwinding."

    (Khi về đến nhà, đó là lúc để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwinding

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động thư giãn và giảm căng thẳng.

"Unwinding after a long day at work is essential for maintaining good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, unwinding after a long day is the best feeling!
Chà, thư giãn sau một ngày dài là cảm giác tuyệt vời nhất!
Phủ định
Alas, I'm not unwinding tonight because of all this work.
Than ôi, tôi không thể thư giãn tối nay vì quá nhiều công việc.
Nghi vấn
Well, isn't unwinding with a good book delightful?
Chà, chẳng phải thư giãn với một cuốn sách hay là rất thú vị sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwinding".

Cân bằng công việc và cuộc sống (Work-life Balance)

Tại các nền văn hóa phương Tây, khái niệm cân bằng công việc và cuộc sống (work-life balance) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tách biệt công việc và đời sống cá nhân. Việc dành thời gian cho các hoạt động 'thư giãn' là thiết yếu để tránh kiệt sức và duy trì sức khỏe tinh thần. Nhiều công ty cung cấp các phúc lợi như ngày nghỉ phép hào phóng và giờ làm việc linh hoạt để hỗ trợ điều này.

Văn hóa chăm sóc sức khỏe (Wellness Culture)

Ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe (wellness) đang phát triển mạnh mẽ, quảng bá nhiều phương pháp khác nhau (yoga, thiền, liệu pháp spa, cai nghiện kỹ thuật số) như những cách hiệu quả để mọi người 'giải tỏa căng thẳng' khỏi áp lực của cuộc sống hiện đại. Đây là một phần quan trọng của việc chủ động tìm kiếm các phương pháp 'unwinding'.