unwinding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of relaxing and reducing stress.
Vietnamese Meaning
Hành động thư giãn và giảm căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unwinding after a long day at work is essential for maintaining good health."
"Thư giãn sau một ngày dài làm việc là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tốt."
-
"The sound of the waves is very unwinding."
"Âm thanh của sóng rất thư giãn."
-
"Unwinding after work is important for mental health."
"Thư giãn sau giờ làm việc rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unwinding ở dạng danh động từ thường được sử dụng để mô tả quá trình thư giãn hoặc giảm căng thẳng sau một giai đoạn làm việc vất vả hoặc căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào hành động hoặc quá trình hơn là trạng thái tĩnh.
Prepositions
'Unwinding after' ám chỉ việc thư giãn sau một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể. 'Unwinding from' ám chỉ việc giải tỏa căng thẳng hoặc áp lực tích tụ từ một nguồn cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow unwinding (sự thư giãn từ từ)
-
deep deep unwinding (sự thư giãn sâu sắc)
-
much-needed much-needed unwinding (sự thư giãn rất cần thiết)
-
enjoy enjoy unwinding (tận hưởng sự thư giãn)
-
needs needs unwinding (cần được thư giãn)
-
facilitate facilitate unwinding (tạo điều kiện cho sự thư giãn)
-
art of the art of unwinding (nghệ thuật thư giãn)
-
process of the process of unwinding (quá trình thư giãn)
-
weekend weekend unwinding (sự thư giãn cuối tuần)
Idioms
-
a bit of unwinding
một chút thư giãn
"After a long week, I need a bit of unwinding."
(Sau một tuần dài, tôi cần một chút thư giãn.)
-
the art of unwinding
nghệ thuật thư giãn
"Learning the art of unwinding is crucial for mental well-being."
(Học được nghệ thuật thư giãn là rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.)
-
time for unwinding
thời gian để thư giãn
"When I get home, it's time for unwinding."
(Khi về đến nhà, đó là lúc để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwinding
Danh động từ (Gerund)Hành động thư giãn và giảm căng thẳng.
"Unwinding after a long day at work is essential for maintaining good health."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, unwinding after a long day is the best feeling! |
Chà, thư giãn sau một ngày dài là cảm giác tuyệt vời nhất! |
| Phủ định | Alas, I'm not unwinding tonight because of all this work. |
Than ôi, tôi không thể thư giãn tối nay vì quá nhiều công việc. |
| Nghi vấn | Well, isn't unwinding with a good book delightful? |
Chà, chẳng phải thư giãn với một cuốn sách hay là rất thú vị sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwinding".
