unraveling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of unravel: undoing twisted, knitted, or woven threads; investigating and solving (something complicated).
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ unravel: tháo, gỡ rối (chỉ sợi, vật liệu); làm sáng tỏ, giải quyết (điều gì đó phức tạp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The detective is unraveling the mystery."
"Thám tử đang dần làm sáng tỏ bí ẩn."
-
"The fibers of the rope were slowly unraveling."
"Các sợi dây thừng đang dần dần bị tước ra."
-
"The government's plan is unraveling due to lack of support."
"Kế hoạch của chính phủ đang thất bại vì thiếu sự ủng hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unravel | tháo gỡ, gỡ rối (sợi chỉ, dây thừng); làm sáng tỏ, giải quyết (bí ẩn, vấn đề); đổ vỡ, tan rã (kế hoạch, tình huống) |
| Noun | unraveling | sự tháo gỡ, sự gỡ rối; sự làm sáng tỏ, sự giải quyết; sự đổ vỡ, sự tan rã |
| Adjective | unraveling | đang tháo gỡ, đang gỡ rối; đang làm sáng tỏ; đang đổ vỡ, đang tan rã |
| Noun | unraveler | người/vật tháo gỡ, người làm sáng tỏ |
| Adjective | unravelled | đã được tháo gỡ, đã được gỡ rối; đã được làm sáng tỏ; đã đổ vỡ, đã tan rã |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unraveling' thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, trong đó một cái gì đó phức tạp dần dần được làm sáng tỏ hoặc một cấu trúc nào đó dần dần bị phá vỡ. Nó có thể mang nghĩa tích cực (giải quyết vấn đề) hoặc tiêu cực (sự sụp đổ). So với 'solving' (giải quyết) thì 'unraveling' mang ý nghĩa khám phá, tháo gỡ từng lớp hơn; so với 'falling apart' (tan rã) thì 'unraveling' nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ, có thể quan sát được.
Prepositions
'Unraveling from' thường dùng khi muốn nói cái gì đó đang tách ra, bung ra khỏi một tổng thể. Ví dụ: 'The fabric is unraveling from the edge.' ('Vải đang bị tước ra từ mép'). 'Unraveling of' thường dùng khi muốn nói về sự làm sáng tỏ hoặc sự sụp đổ của cái gì đó trừu tượng. Ví dụ: 'The unraveling of their relationship was gradual.' ('Sự rạn nứt trong mối quan hệ của họ diễn ra từ từ').
Collocations (Từ đi kèm)
-
slow slow unraveling (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ chậm chạp)
-
gradual gradual unraveling (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ dần dần)
-
complete complete unraveling (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ hoàn toàn)
-
inevitable inevitable unraveling (sự đổ vỡ/sự tan rã không thể tránh khỏi)
-
witness witness the unraveling of an empire (chứng kiến sự sụp đổ của một đế chế)
-
prevent prevent the unraveling of the truth (ngăn chặn sự thật bị phơi bày/làm sáng tỏ)
-
process the process of unraveling a mystery (quá trình làm sáng tỏ một bí ẩn)
Idioms
-
The plot unravels
cốt truyện được hé mở/làm sáng tỏ
"As the investigation continued, the plot of the conspiracy began to unravel."
(Khi cuộc điều tra tiếp tục, âm mưu của vụ án dần được hé mở.)
-
A situation/system unravels
một tình huống/hệ thống đổ vỡ, tan rã, sụp đổ
"Without clear leadership, the entire project began to unravel."
(Không có sự lãnh đạo rõ ràng, toàn bộ dự án bắt đầu tan rã.)
-
To unravel a mystery/secret
giải mã/làm sáng tỏ một bí ẩn/bí mật
"Detectives worked tirelessly to unravel the mystery behind the disappearance."
(Các thám tử đã làm việc không mệt mỏi để giải mã bí ẩn đằng sau vụ mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unraveling
Động từ (ở dạng V-ing)Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ unravel: tháo, gỡ rối (chỉ sợi, vật liệu); làm sáng tỏ, giải quyết (điều gì đó phức tạp).
"The detective is unraveling the mystery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unraveling".
