(Top Banner Ad)
unraveling
C1
Động từ (ở dạng V-ing) C1 Tổng quát

unraveling

UK: /ʌnˈrævəlɪŋ/ • US: /ʌnˈrævəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối tháo gỡ làm sáng tỏ giải quyết phá vỡ tan rã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of unravel: undoing twisted, knitted, or woven threads; investigating and solving (something complicated).

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ unravel: tháo, gỡ rối (chỉ sợi, vật liệu); làm sáng tỏ, giải quyết (điều gì đó phức tạp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The detective is unraveling the mystery."

    "Thám tử đang dần làm sáng tỏ bí ẩn."

  • "The fibers of the rope were slowly unraveling."

    "Các sợi dây thừng đang dần dần bị tước ra."

  • "The government's plan is unraveling due to lack of support."

    "Kế hoạch của chính phủ đang thất bại vì thiếu sự ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unravel tháo gỡ, gỡ rối (sợi chỉ, dây thừng); làm sáng tỏ, giải quyết (bí ẩn, vấn đề); đổ vỡ, tan rã (kế hoạch, tình huống)
Noun unraveling sự tháo gỡ, sự gỡ rối; sự làm sáng tỏ, sự giải quyết; sự đổ vỡ, sự tan rã
Adjective unraveling đang tháo gỡ, đang gỡ rối; đang làm sáng tỏ; đang đổ vỡ, đang tan rã
Noun unraveler người/vật tháo gỡ, người làm sáng tỏ
Adjective unravelled đã được tháo gỡ, đã được gỡ rối; đã được làm sáng tỏ; đã đổ vỡ, đã tan rã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle Dutch
ravelen
English
unravel

Nguồn gốc thú vị của 'unravel'

Từ 'unravel' có một lịch sử thú vị. Nó kết hợp tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', từ tiếng Anh cổ) với động từ 'ravel' (từ tiếng Hà Lan trung đại 'ravelen'). Điều đặc biệt là bản thân từ 'ravel' ban đầu có hai nghĩa đối lập: vừa có nghĩa là 'làm rối/đan xen' vừa có nghĩa là 'tháo gỡ'. Khi thêm 'un-' vào, 'unravel' loại bỏ sự mơ hồ này, chỉ rõ hành động 'tháo gỡ', 'gỡ rối' hoặc 'làm sáng tỏ' một cách dứt khoát.

Usage Note

Từ 'unraveling' thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, trong đó một cái gì đó phức tạp dần dần được làm sáng tỏ hoặc một cấu trúc nào đó dần dần bị phá vỡ. Nó có thể mang nghĩa tích cực (giải quyết vấn đề) hoặc tiêu cực (sự sụp đổ). So với 'solving' (giải quyết) thì 'unraveling' mang ý nghĩa khám phá, tháo gỡ từng lớp hơn; so với 'falling apart' (tan rã) thì 'unraveling' nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ, có thể quan sát được.

Prepositions

from of

'Unraveling from' thường dùng khi muốn nói cái gì đó đang tách ra, bung ra khỏi một tổng thể. Ví dụ: 'The fabric is unraveling from the edge.' ('Vải đang bị tước ra từ mép'). 'Unraveling of' thường dùng khi muốn nói về sự làm sáng tỏ hoặc sự sụp đổ của cái gì đó trừu tượng. Ví dụ: 'The unraveling of their relationship was gradual.' ('Sự rạn nứt trong mối quan hệ của họ diễn ra từ từ').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unraveling
  • slow slow unraveling
    (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ chậm chạp)
  • gradual gradual unraveling
    (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ dần dần)
  • complete complete unraveling
    (sự đổ vỡ/sự sáng tỏ hoàn toàn)
  • inevitable inevitable unraveling
    (sự đổ vỡ/sự tan rã không thể tránh khỏi)
Verb + the unraveling
  • witness witness the unraveling of an empire
    (chứng kiến sự sụp đổ của một đế chế)
  • prevent prevent the unraveling of the truth
    (ngăn chặn sự thật bị phơi bày/làm sáng tỏ)
Noun + of + unraveling
  • process the process of unraveling a mystery
    (quá trình làm sáng tỏ một bí ẩn)

Idioms

  • The plot unravels

    cốt truyện được hé mở/làm sáng tỏ

    "As the investigation continued, the plot of the conspiracy began to unravel."

    (Khi cuộc điều tra tiếp tục, âm mưu của vụ án dần được hé mở.)

  • A situation/system unravels

    một tình huống/hệ thống đổ vỡ, tan rã, sụp đổ

    "Without clear leadership, the entire project began to unravel."

    (Không có sự lãnh đạo rõ ràng, toàn bộ dự án bắt đầu tan rã.)

  • To unravel a mystery/secret

    giải mã/làm sáng tỏ một bí ẩn/bí mật

    "Detectives worked tirelessly to unravel the mystery behind the disappearance."

    (Các thám tử đã làm việc không mệt mỏi để giải mã bí ẩn đằng sau vụ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unraveling

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của động từ unravel: tháo, gỡ rối (chỉ sợi, vật liệu); làm sáng tỏ, giải quyết (điều gì đó phức tạp).

"The detective is unraveling the mystery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unraveling".

Sợi chỉ định mệnh và sự tan rã

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi cuộc sống, xã hội, hay một hệ thống được ví như một tấm thảm dệt (tapestry) hoặc một cuộn chỉ phức tạp. Khi một tình huống 'unravels' (tan rã), nó gợi lên hình ảnh các sợi chỉ bị gỡ ra, làm cho toàn bộ cấu trúc bị hư hại hoặc sụp đổ. Điều này thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự mất trật tự, đổ vỡ hoặc suy tàn.

Tháo gỡ bí ẩn trong điều tra

Khái niệm 'unraveling' cũng được sử dụng phổ biến trong các câu chuyện trinh thám, điều tra tội phạm, hoặc nghiên cứu khoa học. Nó miêu tả quá trình từ từ hé lộ, làm sáng tỏ các tình tiết phức tạp, bí ẩn, hoặc thông tin bị che giấu, cho đến khi toàn bộ sự thật được phơi bày và hiểu rõ.