(Top Banner Ad)
unvoiced
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

unvoiced

UK: /ʌnˈvɔɪst/ • US: /ʌnˈvɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

vô thanh không hữu thanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a speech sound) produced without vibration of the vocal cords.

Vietnamese Meaning

(âm vị học) được phát âm mà không có sự rung động của dây thanh âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The /p/ in 'pat' is an unvoiced consonant."

    "Âm /p/ trong 'pat' là một phụ âm vô thanh."

  • "The difference between /s/ and /z/ is that /s/ is unvoiced and /z/ is voiced."

    "Sự khác biệt giữa /s/ và /z/ là /s/ vô thanh và /z/ hữu thanh."

  • "Unvoiced consonants are often aspirated at the beginning of stressed syllables."

    "Các phụ âm vô thanh thường được bật hơi ở đầu âm tiết có trọng âm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voiced hữu thanh (âm)
Verb voice lồng tiếng, bày tỏ
Noun voice giọng nói, tiếng nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unvoiced

Nguồn gốc của 'unvoiced'

Từ 'unvoiced' trong tiếng Anh có nghĩa đen là 'không được phát âm' hoặc 'tắt tiếng'. Nó thường được dùng trong ngữ âm học để mô tả âm thanh được tạo ra mà không có sự rung của dây thanh âm. Từ này đơn giản là ghép từ tiền tố 'un-' (không) với từ 'voiced' (phát âm, có tiếng).

Usage Note

Từ 'unvoiced' trong ngôn ngữ học được sử dụng để mô tả các âm thanh được tạo ra khi không có sự rung động của dây thanh âm. Điều này trái ngược với các âm hữu thanh ('voiced') được tạo ra khi có sự rung động của dây thanh âm. Ví dụ, âm /s/ trong 'sun' là một âm vô thanh, trong khi âm /z/ trong 'zoo' là âm hữu thanh. Sự khác biệt giữa âm hữu thanh và vô thanh là một đặc điểm quan trọng để phân biệt các âm vị trong nhiều ngôn ngữ. 'Unvoiced' nhấn mạnh vào sự vắng mặt của rung động dây thanh, còn các từ như 'voiceless' có thể được dùng thay thế với ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unvoiced
  • voiceless voiceless and unvoiced consonants
    (các phụ âm vô thanh và không hữu thanh)
Describing sounds as unvoiced
  • sound the sound is unvoiced
    (âm thanh này là âm vô thanh)

Idioms

  • Unvoiced fears

    những nỗi sợ hãi không được nói ra

    "She had many unvoiced fears about the future."

    (Cô ấy có nhiều nỗi sợ hãi không được nói ra về tương lai.)

  • Unvoiced concerns

    những lo ngại không được bày tỏ

    "There were several unvoiced concerns among the employees."

    (Có một số lo ngại không được bày tỏ trong số các nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unvoiced

Tính từ
Lật mặt

(âm vị học) được phát âm mà không có sự rung động của dây thanh âm.

"The /p/ in 'pat' is an unvoiced consonant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a consonant is unvoiced, the vocal cords do not vibrate when you pronounce it.
Nếu một phụ âm là vô thanh, dây thanh không rung khi bạn phát âm nó.
Phủ định
If the airflow is turbulent, the consonant is not unvoiced.
Nếu luồng không khí bị hỗn loạn, phụ âm đó không phải là âm vô thanh.
Nghi vấn
If a consonant is pronounced without vocal cord vibration, is it unvoiced?
Nếu một phụ âm được phát âm mà không có rung động dây thanh, nó có phải là âm vô thanh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unvoiced".

Âm vị học

Trong âm vị học, sự phân biệt giữa âm hữu thanh và âm vô thanh rất quan trọng. Nhiều ngôn ngữ sử dụng sự khác biệt này để phân biệt các từ, ví dụ như trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa 'pea' và 'bee' nằm ở chỗ âm /p/ là vô thanh còn âm /b/ là hữu thanh. Điều này có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ, và một số ngôn ngữ có ít hoặc không có sự phân biệt này.