(Top Banner Ad)
voiced
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Âm vị học

voiced

UK: /vɔɪst/ • US: /vɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

hữu thanh đã bày tỏ đã nói ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced with vibration of the vocal cords.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra bằng sự rung động của thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound /z/ is a voiced consonant."

    "Âm /z/ là một phụ âm hữu thanh."

  • "Many African languages have a rich system of voiced and voiceless consonants."

    "Nhiều ngôn ngữ châu Phi có một hệ thống phong phú các phụ âm hữu thanh và vô thanh."

  • "The students voiced their opinions on the new curriculum."

    "Các sinh viên đã bày tỏ ý kiến của họ về chương trình giảng dạy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Verb voice bày tỏ, lên tiếng, phát biểu
Adjective voiceless vô thanh (không rung dây thanh quản); không được phát biểu
Adjective unvoiced vô thanh (trong ngữ âm học); không được bày tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm vị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wekw-
Latin
vox (voice, sound)
Old French
voiz (voice)
Middle English
vois (voice)
English
voice (noun/verb) -> voiced (adjective/past participle)

Từ Tiếng Kêu Đến Lời Nói

Từ nguyên của "voiced" bắt nguồn từ tiếng Latin "vox", có nghĩa là "giọng nói" hoặc "âm thanh". Khái niệm về "giọng nói" đã luôn gắn liền với khả năng thể hiện bản thân, giao tiếp và truyền đạt ý tưởng. Khi một âm thanh được "voiced" (hữu thanh), nó có nghĩa là dây thanh quản rung động để tạo ra âm thanh đó, giống như cách chúng ta "lên tiếng" để bày tỏ suy nghĩ.

Usage Note

Trong âm vị học, 'voiced' mô tả một âm thanh được phát âm khi dây thanh quản rung. Đối lập với 'voiceless' (không hữu thanh) khi dây thanh quản không rung. Ví dụ, âm /b/ trong tiếng Anh là hữu thanh, trong khi âm /p/ là vô thanh. Sự hữu thanh hay vô thanh là một đặc tính để phân biệt các âm vị trong nhiều ngôn ngữ. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách các âm thanh được nhận thức và cách chúng tương tác với các âm thanh khác trong một từ hoặc cụm từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voiced
  • fully fully voiced
    ((âm thanh) hữu thanh hoàn toàn)
  • well- well-voiced
    ((người/nhạc cụ) có chất giọng tốt/được điều chỉnh tốt)
Voiced + Noun
  • consonant voiced consonant
    (phụ âm hữu thanh)
  • sound voiced sound
    (âm hữu thanh)

Idioms

  • Concerns/opinions were voiced

    Những lo ngại/ý kiến đã được bày tỏ/nêu lên.

    "Many concerns were voiced about the new policy during the meeting."

    (Nhiều lo ngại đã được nêu lên về chính sách mới trong cuộc họp.)

  • A voiced consonant/sound

    Một phụ âm/âm hữu thanh (trong ngữ âm học).

    "The 'b' in 'bat' is a voiced consonant, unlike the 'p' in 'pat'."

    (Âm 'b' trong từ 'bat' là một phụ âm hữu thanh, không giống như âm 'p' trong từ 'pat'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voiced

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra bằng sự rung động của thanh quản.

"The sound /z/ is a voiced consonant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the concerns had been voiced earlier, we would have addressed them more effectively.
Nếu những lo ngại được bày tỏ sớm hơn, chúng ta đã có thể giải quyết chúng hiệu quả hơn.
Phủ định
If the opposition had not voiced their disagreement so strongly, the bill might not have been reconsidered.
Nếu phe đối lập không lên tiếng phản đối mạnh mẽ như vậy, dự luật có lẽ đã không được xem xét lại.
Nghi vấn
Would the agreement have been signed if all parties had voiced their support without reservation?
Liệu thỏa thuận có được ký kết nếu tất cả các bên đều bày tỏ sự ủng hộ của mình mà không do dự?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor voiced the main character in the movie.
Nam diễn viên lồng tiếng cho nhân vật chính trong bộ phim.
Phủ định
She didn't voice her concerns about the project.
Cô ấy đã không bày tỏ những lo ngại của mình về dự án.
Nghi vấn
Did you voice your opinion at the meeting yesterday?
Hôm qua bạn có bày tỏ ý kiến của mình tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voiced".

Tầm Quan Trọng Của Việc Lên Tiếng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội dân chủ, việc "voiced" (bày tỏ) ý kiến, lo ngại hoặc sự bất đồng của mình được coi là một quyền cơ bản và là yếu tố thiết yếu của sự tham gia công dân. Khả năng "có tiếng nói" và được lắng nghe rất quan trọng để định hình chính sách và đảm bảo quyền lợi của cá nhân.

Sự Khác Biệt Giữa Âm Thanh Hữu Thanh và Vô Thanh

Trong ngữ âm học, "voiced" đề cập đến việc dây thanh quản rung động khi tạo ra âm thanh (ví dụ: /b/, /d/, /g/). Điều này là một khái niệm cơ bản trong tiếng Anh, giúp người học phân biệt các cặp phụ âm tưởng chừng như giống nhau nhưng lại có ý nghĩa khác nhau (ví dụ: 'p' và 'b'). Hiểu được sự khác biệt này là chìa khóa để phát âm chuẩn và nghe tốt hơn.