(Top Banner Ad)
unwashed
B2
adjective B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

unwashed

UK: /ʌnˈwɒʃt/ • US: /ʌnˈwɑːʃt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa giặt bẩn thỉu ô uế thô lỗ tầng lớp thấp kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not washed; dirty.

Vietnamese Meaning

Chưa được giặt; bẩn thỉu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing an unwashed shirt."

    "Anh ta đang mặc một chiếc áo sơ mi chưa giặt."

  • "The unwashed dishes were piled high in the sink."

    "Đống bát đĩa chưa rửa chất cao ngất trong bồn rửa."

  • "He felt out of place among the unwashed and uneducated."

    "Anh ấy cảm thấy lạc lõng giữa những người thô lỗ và thiếu học thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wash rửa, giặt
Adjective washed đã rửa, đã giặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwascen
English
unwashed

Nguồn Gốc của 'Unwashed'

Từ 'unwashed' có nghĩa đen là 'chưa được giặt' hoặc 'chưa được rửa'. Tuy nhiên, trong lịch sử, nó còn được dùng để chỉ những người thuộc tầng lớp thấp kém trong xã hội, những người không có điều kiện để giữ vệ sinh cá nhân. Ngày nay, nó thường mang nghĩa bóng, ám chỉ sự thiếu văn minh hoặc thô lỗ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả quần áo, cơ thể hoặc các vật dụng khác chưa được làm sạch. Đôi khi mang nghĩa bóng, ám chỉ những người thuộc tầng lớp thấp kém, thiếu văn minh, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội hoặc chính trị. Cần phân biệt với 'dirty' (bẩn) nói chung, 'unwashed' nhấn mạnh vào việc thiếu vệ sinh, chưa được làm sạch bằng nước và xà phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwashed
  • the unwashed masses
    (quần chúng nhân dân lao động (thường mang nghĩa miệt thị))
Verb + unwashed
  • leave unwashed dishes
    (để bát đĩa chưa rửa)
  • wear unwashed clothes
    (mặc quần áo chưa giặt)

Idioms

  • unwashed masses

    quần chúng nhân dân (thường mang nghĩa coi thường, miệt thị)

    "The politician appealed to the unwashed masses for support."

    (Nhà chính trị đã kêu gọi sự ủng hộ từ quần chúng nhân dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwashed

adjective
Lật mặt

Chưa được giặt; bẩn thỉu.

"He was wearing an unwashed shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If clothes are unwashed, they usually smell bad.
Nếu quần áo không được giặt, chúng thường có mùi khó chịu.
Phủ định
When dishes are unwashed, they don't look appealing.
Khi bát đĩa không được rửa, chúng trông không hấp dẫn.
Nghi vấn
If someone's hands are unwashed, should they prepare food?
Nếu tay ai đó chưa được rửa, họ có nên chuẩn bị thức ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwashed".

Vệ Sinh và Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử phương Tây, việc giữ vệ sinh cá nhân sạch sẽ thường gắn liền với địa vị xã hội cao. Những người giàu có có điều kiện để tắm rửa thường xuyên và giặt giũ quần áo, trong khi những người nghèo khó hơn thường gặp khó khăn trong việc này. Do đó, từ 'unwashed' đôi khi được sử dụng để ám chỉ sự nghèo khó và thiếu văn minh.