(Top Banner Ad)
civilized
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

civilized

UK: /ˈsɪvɪlaɪzd/ • US: /ˈsɪvəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

văn minh lịch sự có văn hóa tiến bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At an advanced stage of social and cultural development.

Vietnamese Meaning

Ở trình độ phát triển cao về xã hội và văn hóa; văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A civilized society values education and critical thinking."

    "Một xã hội văn minh coi trọng giáo dục và tư duy phản biện."

  • "The civilized world condemned the act of terrorism."

    "Thế giới văn minh lên án hành động khủng bố."

  • "They had a civilized conversation about their differences."

    "Họ đã có một cuộc trò chuyện văn minh về những khác biệt của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun civilization Nền văn minh, sự khai hóa
Verb civilize Khai hóa, làm cho văn minh
Adjective uncivilized Không văn minh, dã man
Noun civility Sự lịch sự, phép xã giao
Adjective civil Thuộc về công dân; lịch sự (trong ngữ cảnh 'civil behaviour')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Latin
civilis
English
civil
English
civilize
English
civilized

Từ Thành phố và Công dân đến Văn minh

Từ 'civilized' có nguồn gốc từ từ tiếng Latin 'civis' (nghĩa là 'công dân') và 'civitas' (nghĩa là 'thành phố'). Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến cuộc sống ở thành phố, có luật lệ và trật tự, khác với cuộc sống hoang dã. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự tiến bộ về văn hóa, xã hội, giáo dục và đạo đức, nhấn mạnh lối sống có tổ chức và lịch sự.

Usage Note

Từ 'civilized' thường được sử dụng để mô tả các xã hội, quốc gia hoặc cá nhân đã đạt đến một mức độ phát triển nhất định về khoa học, nghệ thuật, luật pháp, và đạo đức. Nó hàm ý sự tinh tế, lịch sự, và tôn trọng các quy tắc xã hội. Cần phân biệt với 'cultured', từ này nhấn mạnh đến sự am hiểu và thưởng thức nghệ thuật, âm nhạc và văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + civilized
  • highly highly civilized
    (rất văn minh, cực kỳ văn minh)
  • more more civilized
    (văn minh hơn)
  • less less civilized
    (kém văn minh hơn)
  • truly truly civilized
    (thực sự văn minh)
Noun + civilized
  • civilized a civilized society
    (một xã hội văn minh)
  • civilized civilized behaviour
    (hành vi văn minh, cư xử lịch sự)
  • civilized a civilized country
    (một quốc gia văn minh)
  • civilized a civilized person
    (một người văn minh)
Verb + civilized
  • become become civilized
    (trở nên văn minh)
  • remain remain civilized
    (duy trì sự văn minh)
  • live live a civilized life
    (sống một cuộc sống văn minh)

Idioms

  • the civilized world

    thế giới văn minh (ám chỉ các quốc gia phát triển, có trật tự xã hội và đạo đức cao)

    "In the civilized world, such practices are considered barbaric."

    (Trong thế giới văn minh, những hành vi như vậy bị coi là man rợ.)

  • a civilized discussion/debate

    một cuộc thảo luận/tranh luận văn minh (có lập luận, tôn trọng đối phương, không dùng lời lẽ thô tục)

    "Despite their disagreements, they managed to have a civilized debate."

    (Mặc dù có bất đồng, họ vẫn cố gắng có một cuộc tranh luận văn minh.)

  • to be civilized about something

    hành xử văn minh, lịch sự về một vấn đề gì đó

    "Let's be civilized about this and discuss it calmly."

    (Hãy văn minh về chuyện này và thảo luận một cách bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

civilized

Tính từ
Lật mặt

Ở trình độ phát triển cao về xã hội và văn hóa; văn minh.

"A civilized society values education and critical thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "civilized".

Sự Phát Triển Xã Hội và Lễ Nghi

Ở các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'văn minh' thường gắn liền với sự phát triển của luật pháp, khoa học, nghệ thuật và triết học, đặc biệt sau thời kỳ Khai sáng. Nó cũng bao gồm các quy tắc ứng xử xã hội, lễ nghi (như cách ăn uống, giao tiếp công khai) được coi là dấu hiệu của sự tinh tế và trật tự, đối lập với sự 'hoang dã' hoặc 'thô lỗ'.

Đối Lập với 'Man Rợ'

Trong lịch sử, từ 'civilized' thường được sử dụng để phân biệt giữa các xã hội được coi là phát triển và có tổ chức với những xã hội bị coi là 'man rợ' (barbaric) hoặc 'nguyên thủy'. Điều này đôi khi dẫn đến những định kiến, nhưng cốt lõi của 'civilized' vẫn là ý tưởng về một xã hội có trật tự, tôn trọng pháp luật và có đạo đức.