(Top Banner Ad)
steadfastly
C1
Trạng từ C1 Chung

steadfastly

UK: /ˈstedfɑːstli/ • US: /ˈstedfæstli/

Nghĩa tiếng Việt

kiên định kiên quyết một cách vững chắc trước sau như một
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a firm and unwavering manner; resolutely.

Vietnamese Meaning

Một cách kiên định và không dao động; kiên quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He steadfastly refused to answer the question."

    "Anh ta kiên quyết từ chối trả lời câu hỏi."

  • "She steadfastly supported her friend through the difficult times."

    "Cô ấy đã kiên định ủng hộ bạn mình trong những thời điểm khó khăn."

  • "The company has steadfastly maintained its commitment to quality."

    "Công ty đã kiên trì duy trì cam kết về chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steadfast kiên định, vững vàng, không lay chuyển
Noun steadfastness sự kiên định, sự vững vàng, sự không lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Proto-Germanic
*stadiz (a standing place)
Old English
stede (place, position)
Old English
fæst (firmly fixed)
Middle English
stedefast (firm in position)
English
steadfast (firm and unwavering)
English
steadfastly (in a steadfast manner)

Nguồn gốc của 'Steadfastly'

Từ 'steadfastly' bắt nguồn từ tính từ 'steadfast'. 'Steadfast' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'stead' (có nghĩa là 'nơi chốn, vị trí') và 'fast' (có nghĩa là 'chắc chắn, vững vàng'). Do đó, 'steadfast' ban đầu mang ý nghĩa 'vững chắc tại một vị trí', tượng trưng cho sự kiên định, không lay chuyển. Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành trạng từ, diễn tả một hành động được thực hiện một cách kiên định, vững vàng.

Usage Note

Từ 'steadfastly' nhấn mạnh sự kiên trì, bền bỉ và không thay đổi trong hành động hoặc niềm tin, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hoặc cám dỗ. Nó gợi ý một quyết tâm mạnh mẽ và không dễ bị lay chuyển. So với các từ đồng nghĩa như 'firmly' (chắc chắn), 'resolutely' (kiên quyết), 'steadfastly' mang sắc thái của sự trung thành và khó thay đổi hơn. 'Firmly' có thể chỉ đơn giản là hành động mạnh mẽ, còn 'resolutely' nhấn mạnh quyết tâm vượt qua trở ngại. 'Steadfastly' bao hàm cả hai yếu tố này cùng với sự kiên trì lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + steadfastly
  • believe believe steadfastly
    (tin tưởng một cách kiên định)
  • support support steadfastly
    (ủng hộ một cách vững chắc)
  • refuse refuse steadfastly
    (kiên quyết từ chối)
  • remain remain steadfastly committed
    (duy trì sự cam kết kiên định)
  • adhere adhere steadfastly to
    (kiên định tuân thủ)
  • defend defend steadfastly
    (kiên cường bảo vệ)
  • work work steadfastly
    (làm việc một cách kiên trì)
  • pursue pursue steadfastly
    (kiên trì theo đuổi)

Idioms

  • to hold steadfastly to one's beliefs/principles

    kiên định giữ vững niềm tin/nguyên tắc của mình

    "Despite facing strong opposition, she held steadfastly to her principles."

    (Dù đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ, cô ấy vẫn kiên định giữ vững các nguyên tắc của mình.)

  • to remain steadfastly committed to something/someone

    duy trì sự cam kết kiên định với điều gì/ai đó

    "The organization remained steadfastly committed to its mission of helping the poor."

    (Tổ chức đã kiên định duy trì sự cam kết với sứ mệnh giúp đỡ người nghèo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadfastly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kiên định và không dao động; kiên quyết.

"He steadfastly refused to answer the question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working steadfastly towards her goals next year.
Cô ấy sẽ làm việc một cách kiên định hướng tới mục tiêu của mình vào năm tới.
Phủ định
They won't be adhering steadfastly to the old rules anymore.
Họ sẽ không còn tuân thủ một cách kiên định các quy tắc cũ nữa.
Nghi vấn
Will he be waiting steadfastly for her at the station?
Liệu anh ấy có đang đợi cô ấy một cách kiên định ở nhà ga không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's decisions were steadfastly aimed at long-term growth.
Các quyết định của giám đốc công ty đều kiên định hướng tới sự tăng trưởng dài hạn.
Phủ định
John and Mary's commitment to the project wasn't steadfastly maintained throughout its duration.
Cam kết của John và Mary đối với dự án đã không được duy trì một cách kiên định trong suốt thời gian của dự án.
Nghi vấn
Was the witness's testimony steadfastly in support of the defendant?
Lời khai của nhân chứng có kiên định ủng hộ bị cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadfastly".

Giá trị của sự Kiên định trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh Anh-Mỹ, 'steadfastness' (sự kiên định) là một phẩm chất được đánh giá cao. Nó tượng trưng cho lòng trung thành, sự kiên trì và quyết tâm vững vàng không lay chuyển. Một người kiên định thường được xem là đáng tin cậy, có ý chí mạnh mẽ và có khả năng vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu dài hạn. Phẩm chất này được coi trọng trong vai trò lãnh đạo, trong các mối quan hệ cá nhân, và trong việc theo đuổi sự nghiệp hay lý tưởng.

Kiên định như một Nền tảng của Nhân cách

Sự kiên định không chỉ là một đặc điểm hành vi mà còn là một khía cạnh nền tảng của nhân cách được ngưỡng mộ. Trong các câu chuyện, văn học và lịch sử phương Tây, những nhân vật thể hiện sự kiên định thường được khắc họa như những anh hùng hoặc người có sức ảnh hưởng, vượt qua nghịch cảnh bằng sự quyết tâm không ngừng nghỉ. Phẩm chất này thường gắn liền với sự chính trực, lòng dũng cảm và khả năng giữ vững lập trường ngay cả khi gặp khó khăn.