(Top Banner Ad)
manageability
C1
danh từ C1 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

manageability

UK: /ˌmænɪdʒəˈbɪləti/ • US: /ˌmænɪdʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng quản lý tính quản lý được độ dễ quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being manageable; the ease with which something can be managed, controlled, or handled.

Vietnamese Meaning

Khả năng quản lý; mức độ dễ dàng mà một thứ gì đó có thể được quản lý, kiểm soát hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manageability of the new system was a key factor in its adoption."

    "Khả năng quản lý của hệ thống mới là một yếu tố quan trọng trong việc áp dụng nó."

  • "We need to assess the manageability of the risks involved in this venture."

    "Chúng ta cần đánh giá khả năng quản lý các rủi ro liên quan đến dự án này."

  • "Improved system design has led to a significant increase in manageability."

    "Thiết kế hệ thống được cải thiện đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về khả năng quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage Quản lý, điều hành
Adjective manageable Có thể quản lý được, dễ điều khiển
Noun manager Người quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
manage
English
manage
English
manageable
English
manageability

Câu chuyện về 'manageability'

Từ 'manageability' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manage', có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'quản lý'. Ý tưởng về việc 'quản lý' một cái gì đó một cách dễ dàng đã phát triển qua nhiều thế kỷ, cuối cùng dẫn đến từ 'manageability' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó phản ánh mong muốn của chúng ta để kiểm soát và sắp xếp mọi thứ xung quanh mình một cách hiệu quả. Từ này nhấn mạnh khả năng một công việc, dự án, hoặc thậm chí một mối quan hệ có thể được xử lý một cách trơn tru và thành công. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến các khái niệm như 'tính khả thi', 'tính dễ quản lý' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của từ này.

Usage Note

Manageability đề cập đến đặc tính dễ quản lý, thường áp dụng cho các dự án, rủi ro, nguồn lực, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh khả năng lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các hoạt động một cách hiệu quả. Ví dụ, một dự án có tính manageability cao sẽ dễ dàng theo dõi tiến độ, kiểm soát chi phí và xử lý các vấn đề phát sinh. Khác với 'controllability', 'manageability' tập trung vào việc thực hiện các bước chủ động để đạt được mục tiêu, trong khi 'controllability' có thể ám chỉ sự kiểm soát thụ động hơn.

Prepositions

of for

* **manageability of:** Nhấn mạnh tính chất quản lý của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The manageability of the project depends on clear communication.' (Khả năng quản lý của dự án phụ thuộc vào giao tiếp rõ ràng.)
* **manageability for:** Nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng mà việc quản lý hướng đến. Ví dụ: 'The new software improves manageability for large datasets.' (Phần mềm mới cải thiện khả năng quản lý cho các bộ dữ liệu lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manageability
  • increased increased manageability
    (tính dễ quản lý được tăng lên)
  • improved improved manageability
    (tính dễ quản lý được cải thiện)
  • overall overall manageability
    (tính dễ quản lý tổng thể)
Verb + manageability
  • improve improve manageability
    (cải thiện tính dễ quản lý)
  • ensure ensure manageability
    (đảm bảo tính dễ quản lý)
  • assess assess manageability
    (đánh giá tính dễ quản lý)

Idioms

  • Keep something within manageability

    Giữ cho một cái gì đó trong tầm kiểm soát, dễ quản lý

    "We need to keep the project within manageability by setting clear goals."

    (Chúng ta cần giữ cho dự án trong tầm kiểm soát bằng cách đặt ra các mục tiêu rõ ràng.)

  • Bring something into manageability

    Đưa một cái gì đó vào trạng thái dễ quản lý

    "The new software helped bring the complex data into manageability."

    (Phần mềm mới đã giúp đưa dữ liệu phức tạp vào trạng thái dễ quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manageability

danh từ
Lật mặt

Khả năng quản lý; mức độ dễ dàng mà một thứ gì đó có thể được quản lý, kiểm soát hoặc xử lý.

"The manageability of the new system was a key factor in its adoption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manageability".

Quản lý dự án và 'manageability'

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong quản lý dự án, 'manageability' là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công. Các nhà quản lý thường xuyên tập trung vào việc chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn để tăng hiệu quả và giảm rủi ro thất bại. Điều này phản ánh một tư duy thực dụng và tập trung vào kết quả.