(Top Banner Ad)
unworkability
C1
noun C1 Kinh tế, Quản lý, Luật pháp

unworkability

UK: /ˌʌnˌwɜːkəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnˌwɜːrkəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không khả thi tính bất khả thi sự không thể thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being able to be put into practice successfully; impracticability.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể thực hiện thành công được; tính không khả thi, tính bất khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unworkability of the proposed tax reform led to its rejection by the parliament."

    "Tính bất khả thi của đề xuất cải cách thuế đã dẫn đến việc nó bị quốc hội bác bỏ."

  • "The report highlighted the unworkability of the current system."

    "Báo cáo đã làm nổi bật tính bất khả thi của hệ thống hiện tại."

  • "Economists have questioned the unworkability of the government's austerity measures."

    "Các nhà kinh tế đã đặt câu hỏi về tính bất khả thi của các biện pháp thắt lưng buộc bụng của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động; có hiệu quả
Noun work công việc, tác phẩm; sự hoạt động
Adjective workable có thể làm được, khả thi, thực hiện được
Adjective unworkable không thể làm được, bất khả thi, không thực hiện được
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workability tính khả thi, khả năng làm việc/hoạt động
Noun unworkability tính không khả thi, tình trạng không thể thực hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- (to do, to work)
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc (work, labor)
Middle English
werk
Early Modern English
work
Late Middle English / Early Modern English
workable
Early Modern English
unworkable
Late 19th / Early 20th Century
unworkability

Nguồn gốc của 'unworkability'

'Unworkability' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, được hình thành qua quá trình ghép các thành tố đã có sẵn. Từ gốc là động từ 'work' (làm việc, hoạt động) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), chúng ta có 'workable' (có thể thực hiện được, khả thi). Tiếp theo, tiền tố phủ định 'un-' (không) được thêm vào 'workable' để tạo thành tính từ 'unworkable' (không thể thực hiện được, bất khả thi). Cuối cùng, hậu tố '-ity' (diễn tả trạng thái hoặc tính chất) được gắn vào 'unworkable' để tạo ra danh từ 'unworkability', mang nghĩa là 'tính không khả thi' hay 'tình trạng không thể hoạt động/thực hiện được'.

Usage Note

Từ 'unworkability' nhấn mạnh sự không thể thực hiện được một kế hoạch, hệ thống, hoặc ý tưởng nào đó do những vấn đề vốn có hoặc không thể giải quyết. Nó khác với 'impracticability' ở chỗ 'unworkability' thường chỉ ra một lỗi nghiêm trọng hơn, có khả năng dẫn đến thất bại hoàn toàn. 'Impracticability' có thể chỉ đơn thuần là khó thực hiện hoặc không hiệu quả về mặt chi phí.

Prepositions

of in

‘Unworkability of’: được dùng để chỉ tính bất khả thi của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the unworkability of the plan'. ‘Unworkability in’: được dùng để chỉ tính bất khả thi trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó. Ví dụ: 'the unworkability in practice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unworkability
  • complete complete unworkability
    (tính bất khả thi hoàn toàn)
  • inherent inherent unworkability
    (tính bất khả thi cố hữu/vốn có)
  • practical practical unworkability
    (tính bất khả thi trên thực tế)
  • economic economic unworkability
    (tính bất khả thi về kinh tế)
  • technical technical unworkability
    (tính bất khả thi về mặt kỹ thuật)
  • sheer sheer unworkability
    (tính bất khả thi tuyệt đối/rõ ràng)
Verb + unworkability
  • highlight highlight the unworkability
    (nhấn mạnh/làm nổi bật tính bất khả thi)
  • demonstrate demonstrate the unworkability
    (chứng minh/làm rõ tính bất khả thi)
  • reveal reveal the unworkability
    (tiết lộ/cho thấy tính bất khả thi)
  • address address the unworkability
    (giải quyết vấn đề bất khả thi)
  • lead to lead to the unworkability
    (dẫn đến/gây ra tính bất khả thi)
Noun + of + unworkability
  • problem the problem of unworkability
    (vấn đề về tính bất khả thi)
  • question the question of unworkability
    (câu hỏi về tính bất khả thi)
  • issue the issue of unworkability
    (vấn đề về tính bất khả thi)

Idioms

  • the inherent unworkability of a system/plan

    tính bất khả thi cố hữu (vốn có từ bên trong) của một hệ thống/kế hoạch

    "Experts pointed out the inherent unworkability of the proposed economic policy."

    (Các chuyên gia đã chỉ ra tính bất khả thi cố hữu của chính sách kinh tế được đề xuất.)

  • demonstrate the unworkability of something

    chứng minh/làm rõ tính bất khả thi của điều gì đó

    "The pilot project was designed to demonstrate the unworkability of the current software."

    (Dự án thử nghiệm được thiết kế để chứng minh tính bất khả thi của phần mềm hiện tại.)

  • lead to the unworkability of a solution

    dẫn đến/gây ra tính bất khả thi của một giải pháp

    "Lack of funding can often lead to the unworkability of ambitious social programs."

    (Thiếu kinh phí thường có thể dẫn đến tính bất khả thi của các chương trình xã hội đầy tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unworkability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể thực hiện thành công được; tính không khả thi, tính bất khả thi.

"The unworkability of the proposed tax reform led to its rejection by the parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unworkability".

Thủ tục hành chính rườm rà (Red Tape/Bureaucracy)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'unworkability' thường gắn liền với sự cồng kềnh của bộ máy hành chính (bureaucracy) và các thủ tục rườm rà (red tape). Khi các quy tắc, quy định trở nên quá phức tạp, cứng nhắc hoặc lỗi thời, chúng có thể dẫn đến 'unworkability' của các hệ thống, làm chậm trễ công việc, gây lãng phí nguồn lực và khiến các mục tiêu không thể đạt được hiệu quả. Đây là một vấn đề phổ biến mà các chính phủ và tổ chức lớn thường cố gắng tìm cách khắc phục.

Kiểm thử và Thử nghiệm (Prototyping & Testing)

Để tránh 'unworkability' trong các dự án kỹ thuật, sản phẩm công nghệ hoặc chính sách mới, văn hóa làm việc ở phương Tây rất coi trọng việc tạo mẫu thử (prototyping) và kiểm thử (testing). Thay vì triển khai ngay một ý tưởng lớn, người ta thường phát triển các phiên bản nhỏ hơn hoặc chạy các chương trình thử nghiệm để sớm phát hiện và khắc phục các vấn đề về tính không khả thi. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm chi phí, thời gian và tăng khả năng thành công của giải pháp cuối cùng.