(Top Banner Ad)
impracticability
C1
danh từ C1 Chung

impracticability

UK: /ɪmˌpræktɪkəˈbɪləti/ • US: /ɪmˌpræktɪkəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không khả thi sự bất khả thi trên thực tế tính chất không thể thực hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impracticable; the condition of being impossible or very difficult to put into practice or effect.

Vietnamese Meaning

Tính không khả thi; trạng thái không thể hoặc rất khó thực hiện hoặc đưa vào thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impracticability of the proposed solution became apparent after further analysis."

    "Tính không khả thi của giải pháp được đề xuất trở nên rõ ràng sau khi phân tích thêm."

  • "The committee acknowledged the impracticability of the original proposal."

    "Ủy ban thừa nhận tính không khả thi của đề xuất ban đầu."

  • "Due to budget constraints, the project was deemed to be of extreme impracticability."

    "Do hạn chế về ngân sách, dự án được coi là cực kỳ không khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impracticable Không thể thực hiện được, không khả thi
Adverb impractically Một cách không thực tế, không khả thi
Adjective practicable Có thể thực hiện được, khả thi
Noun practicability Tính khả thi, khả năng thực hiện
Adjective practical Thực tế, thiết thực
Noun practice Thực hành, sự luyện tập; thói quen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρακτικός (praktikos)
Late Latin
practicabilis
Old French
praticable
English (14th C)
practicable
English (17th C)
impracticable
English (18th C)
impracticability

Nguồn gốc của 'impracticability'

Từ 'impracticability' là một ví dụ rõ ràng về cách các tiền tố và hậu tố thay đổi nghĩa của từ. Nó được tạo ra từ 'impracticable' và hậu tố '-ity'. Bản thân 'impracticable' lại được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào 'practicable'. 'Practicable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ tiếng Hy Lạp 'praktikos', có nghĩa là 'có thể thực hiện được' hoặc 'thực tế'. Vì vậy, 'impracticability' thực chất có nghĩa là 'trạng thái hoặc tính chất không thể thực hiện được'.

Usage Note

Impracticability nhấn mạnh vào việc điều gì đó không thể thực hiện được do các yếu tố thực tế, logic hoặc nguồn lực. Nó thường liên quan đến các kế hoạch, ý tưởng hoặc đề xuất không thực tế. Cần phân biệt với 'impossibility' (tính bất khả thi tuyệt đối) vì impracticability vẫn có một khả năng rất nhỏ để thực hiện, dù rất khó khăn.

Prepositions

of in

'Impracticability of something' (tính không khả thi của cái gì đó): Ví dụ: 'the impracticability of the plan'. 'Impracticability in doing something' (tính không khả thi trong việc làm gì đó): Ví dụ: 'impracticability in implementing the policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impracticability
  • sheer the sheer impracticability
    (sự không khả thi hoàn toàn/tuyệt đối)
  • inherent the inherent impracticability
    (tính không khả thi cố hữu/vốn có)
  • economic the economic impracticability
    (tính không khả thi về kinh tế)
  • logistical the logistical impracticability
    (tính không khả thi về hậu cần)
Verb + impracticability
  • demonstrate demonstrate the impracticability
    (chứng minh sự không khả thi)
  • highlight highlight the impracticability
    (nhấn mạnh sự không khả thi)
  • acknowledge acknowledge the impracticability
    (thừa nhận sự không khả thi)
  • discuss discuss the impracticability
    (thảo luận về sự không khả thi)
Prepositional Phrase / Noun + impracticability
  • due to due to the impracticability
    (do sự không khả thi của...)
  • concerns about concerns about the impracticability
    (mối lo ngại về sự không khả thi)

Idioms

  • the impracticability of the plan

    sự không khả thi của kế hoạch

    "They quickly realized the impracticability of the plan given their limited resources."

    (Họ nhanh chóng nhận ra sự không khả thi của kế hoạch với nguồn lực hạn chế của mình.)

  • raise concerns about the impracticability

    nêu lên những lo ngại về sự không khả thi

    "The engineers raised concerns about the technical impracticability of the proposed design."

    (Các kỹ sư đã nêu lên những lo ngại về tính không khả thi về mặt kỹ thuật của thiết kế được đề xuất.)

  • owing to the impracticability

    do sự không khả thi

    "The project was delayed owing to the impracticability of obtaining certain permits."

    (Dự án bị trì hoãn do sự không khả thi trong việc xin một số giấy phép nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impracticability

danh từ
Lật mặt

Tính không khả thi; trạng thái không thể hoặc rất khó thực hiện hoặc đưa vào thực tế.

"The impracticability of the proposed solution became apparent after further analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the impracticability of the initial plan led us to explore alternative solutions.
Việc xem xét tính không khả thi của kế hoạch ban đầu đã dẫn chúng ta đến việc khám phá các giải pháp thay thế.
Phủ định
Ignoring the impracticability of the proposed budget is not an option for responsible financial management.
Bỏ qua tính không khả thi của ngân sách đề xuất không phải là một lựa chọn cho quản lý tài chính có trách nhiệm.
Nghi vấn
Does discussing the impracticability of implementing the new regulations help us find a more feasible approach?
Thảo luận về tính không khả thi của việc thực hiện các quy định mới có giúp chúng ta tìm ra một cách tiếp cận khả thi hơn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must acknowledge the impracticability of the plan before proceeding further.
Chúng ta phải thừa nhận tính không khả thi của kế hoạch trước khi tiến xa hơn.
Phủ định
She shouldn't underestimate the impracticability of implementing such a large-scale project.
Cô ấy không nên đánh giá thấp tính không khả thi của việc thực hiện một dự án quy mô lớn như vậy.
Nghi vấn
Could they foresee the impracticability of their initial strategy?
Liệu họ có thể thấy trước tính không khả thi của chiến lược ban đầu của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was abandoned due to impracticability: its goals were simply too ambitious given the limited resources.
Dự án đã bị hủy bỏ do tính không khả thi: mục tiêu của nó quá tham vọng so với nguồn lực hạn chế.
Phủ định
The plan wasn't abandoned due to its impracticability: it was shelved because of political reasons, not feasibility.
Kế hoạch không bị hủy bỏ do tính không khả thi của nó: nó bị gác lại vì lý do chính trị, chứ không phải khả năng thực hiện.
Nghi vấn
Was the proposal rejected due to its impracticability: did the committee find the proposed solutions unworkable?
Đề xuất bị từ chối có phải do tính không khả thi của nó không: ủy ban có thấy các giải pháp được đề xuất là không khả thi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The impracticability of his plan became obvious during the initial phase.
Tính không khả thi trong kế hoạch của anh ấy trở nên rõ ràng trong giai đoạn đầu.
Phủ định
The project's failure was not due to impracticability, but rather a lack of funding.
Sự thất bại của dự án không phải do tính không khả thi, mà là do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Did the impracticability of the proposed solution deter the team from moving forward?
Liệu tính không khả thi của giải pháp được đề xuất có ngăn cản nhóm tiến lên phía trước không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan is impracticable, isn't it?
Kế hoạch này là không khả thi, đúng không?
Phủ định
It isn't impracticable to implement this policy slowly, is it?
Việc thực hiện chính sách này một cách chậm rãi không phải là bất khả thi, phải không?
Nghi vấn
The impracticability of the project isn't obvious, is it?
Tính không khả thi của dự án không rõ ràng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impracticability".

Đối lập giữa Lý tưởng và Thực tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh và kỹ thuật, khái niệm 'impracticability' (tính không khả thi) thường được đặt ra khi đối chiếu một ý tưởng hoặc kế hoạch đầy tham vọng với những hạn chế của thế giới thực. Nó giúp phân biệt giữa những gì nghe có vẻ hay trên lý thuyết và những gì thực sự có thể đạt được với các nguồn lực, công nghệ và luật pháp hiện có.

Vai trò trong Đánh giá Dự án

Việc xác định 'impracticability' là một bước quan trọng trong quy trình đánh giá và quản lý dự án. Các nhà quản lý dự án và các chuyên gia thường thực hiện 'nghiên cứu khả thi' (feasibility studies) để đánh giá xem một dự án có thực sự khả thi hay không, cả về mặt kỹ thuật, kinh tế và vận hành. Nhận diện sớm tính không khả thi có thể giúp tiết kiệm thời gian, tiền bạc và nguồn lực đáng kể.