(Top Banner Ad)
unzipped
B1
adjective B1 Quần áo/Công nghệ

unzipped

UK: /ˌʌnˈzɪpt/ • US: /ˌʌnˈzɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã mở khóa bị mở khóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been opened by unfastening a zipper.

Vietnamese Meaning

Đã được mở bằng cách tháo khóa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's jacket was unzipped."

    "Áo khoác của đứa trẻ đã được mở khóa."

  • "Her dress was unzipped slightly."

    "Váy của cô ấy đã được mở khóa nhẹ."

  • "He unzipped the tent to let some air in."

    "Anh ấy mở khóa lều để không khí lọt vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unzip Mở dây kéo (dây khóa) ra
Noun zipper Dây kéo (dây khóa)
Adjective zipped Đã kéo khóa, đã khóa dây kéo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quần áo/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
zip
English
unzip
English
unzipped

Nguồn Gốc Khiêm Tốn của Dây Kéo

Dây kéo, hay 'zip', ban đầu được gọi là 'clasp locker' và không thành công lắm. Sau đó, Gideon Sundback cải tiến nó và nó trở nên phổ biến hơn. 'Unzip' đơn giản là hành động mở dây kéo ra. Từ 'unzipped' mô tả trạng thái đã được mở ra.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả quần áo, túi xách hoặc các vật dụng khác có khóa kéo đã được mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unzipped
  • partially unzipped
    (kéo khóa hờ)
  • slightly unzipped
    (kéo khóa một chút)
Verb + unzipped
  • found unzipped
    (phát hiện ra bị mở khóa)
  • left unzipped
    (để mở khóa)

Idioms

  • Keep your pants zipped

    Giữ mồm giữ miệng, đừng nói lung tung.

    "Keep your pants zipped about my personal life!"

    (Hãy giữ mồm giữ miệng về đời tư của tôi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unzipped

adjective
Lật mặt

Đã được mở bằng cách tháo khóa kéo.

"The child's jacket was unzipped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unzipped".

Thời Trang và Sự Tiện Lợi

Dây kéo (zipper) đã cách mạng hóa ngành thời trang, giúp việc mặc và cởi quần áo trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn. Nó thể hiện sự thay đổi từ các phương pháp phức tạp như nút và dây buộc sang sự tiện lợi hiện đại.