unzip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mở hoặc tách một vật gì đó được khóa bằng khóa kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unzipped her jacket because it was getting warm."
"Cô ấy mở khóa áo khoác vì trời bắt đầu ấm lên."
-
"He unzipped the suitcase and took out his clothes."
"Anh ấy mở khóa vali và lấy quần áo ra."
-
"I couldn't unzip the file because the password was incorrect."
"Tôi không thể giải nén tệp vì mật khẩu không đúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động mở khóa kéo trên quần áo, túi xách, hoặc các tệp nén trên máy tính. Khác với 'zip' (khóa lại), 'unzip' mang ý nghĩa ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly unzip a bag (nhanh chóng mở khóa một cái túi)
-
carefully unzip a delicate dress (cẩn thận mở khóa một chiếc váy mỏng manh)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unzip
động từMở hoặc tách một vật gì đó được khóa bằng khóa kéo.
"She unzipped her jacket because it was getting warm."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, unzip the suitcase, I'm so curious to see what you brought! |
Ồ, mở khóa vali ra đi, tôi rất tò mò muốn xem bạn đã mang gì! |
| Phủ định | Hey, don't unzip my bag without asking first! |
Này, đừng tự ý mở túi của tôi khi chưa hỏi! |
| Nghi vấn | Oh, did you unzip your jacket because it's getting warmer? |
Ồ, bạn đã kéo khóa áo khoác ra vì trời ấm hơn à? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He quickly unzips his backpack to grab his textbook. |
Anh ấy nhanh chóng mở khóa ba lô để lấy sách giáo khoa. |
| Phủ định | No sooner had he finished packing than he had to unzip his suitcase to add his forgotten passport. |
Anh ấy vừa mới đóng gói xong thì đã phải mở khóa vali để thêm hộ chiếu mà anh ấy đã quên. |
| Nghi vấn | Should you unzip the tent, be prepared for mosquitoes. |
Nếu bạn mở khóa lều, hãy chuẩn bị tinh thần đối phó với muỗi. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't unzipped my jacket; now I'm cold. |
Tôi ước tôi đã không kéo khóa áo khoác ra; bây giờ tôi lạnh. |
| Phủ định | If only he wouldn't unzip his bag so loudly during the meeting; it's distracting. |
Giá mà anh ấy đừng kéo khóa túi to tiếng như vậy trong cuộc họp; nó gây mất tập trung. |
| Nghi vấn | If only she could unzip the tent by herself. Do you think she will be able to? |
Giá mà cô ấy có thể tự kéo khóa lều. Bạn có nghĩ cô ấy sẽ làm được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unzip".
