(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unzip
B1

unzip

động từ

Nghĩa tiếng Việt

mở khóa kéo giải nén
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unzip'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mở hoặc tách một vật gì đó được khóa bằng khóa kéo.

Definition (English Meaning)

To open or separate something that is fastened with a zipper.

Ví dụ Thực tế với 'Unzip'

  • "She unzipped her jacket because it was getting warm."

    "Cô ấy mở khóa áo khoác vì trời bắt đầu ấm lên."

  • "He unzipped the suitcase and took out his clothes."

    "Anh ấy mở khóa vali và lấy quần áo ra."

  • "I couldn't unzip the file because the password was incorrect."

    "Tôi không thể giải nén tệp vì mật khẩu không đúng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unzip'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unzip
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

zip(kéo khóa; nén (file))
compress(nén)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Unzip'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ hành động mở khóa kéo trên quần áo, túi xách, hoặc các tệp nén trên máy tính. Khác với 'zip' (khóa lại), 'unzip' mang ý nghĩa ngược lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unzip'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, unzip the suitcase, I'm so curious to see what you brought!
Ồ, mở khóa vali ra đi, tôi rất tò mò muốn xem bạn đã mang gì!
Phủ định
Hey, don't unzip my bag without asking first!
Này, đừng tự ý mở túi của tôi khi chưa hỏi!
Nghi vấn
Oh, did you unzip your jacket because it's getting warmer?
Ồ, bạn đã kéo khóa áo khoác ra vì trời ấm hơn à?

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly unzips his backpack to grab his textbook.
Anh ấy nhanh chóng mở khóa ba lô để lấy sách giáo khoa.
Phủ định
No sooner had he finished packing than he had to unzip his suitcase to add his forgotten passport.
Anh ấy vừa mới đóng gói xong thì đã phải mở khóa vali để thêm hộ chiếu mà anh ấy đã quên.
Nghi vấn
Should you unzip the tent, be prepared for mosquitoes.
Nếu bạn mở khóa lều, hãy chuẩn bị tinh thần đối phó với muỗi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)