(Top Banner Ad)
unzip
B1
động từ B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

unzip

UK: /ʌnˈzɪp/ • US: /ʌnˈzɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mở khóa kéo giải nén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open or separate something that is fastened with a zipper.

Vietnamese Meaning

Mở hoặc tách một vật gì đó được khóa bằng khóa kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unzipped her jacket because it was getting warm."

    "Cô ấy mở khóa áo khoác vì trời bắt đầu ấm lên."

  • "He unzipped the suitcase and took out his clothes."

    "Anh ấy mở khóa vali và lấy quần áo ra."

  • "I couldn't unzip the file because the password was incorrect."

    "Tôi không thể giải nén tệp vì mật khẩu không đúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zip kéo khóa (dây kéo)
Noun zipper khóa kéo (dây kéo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
unzip

Nguồn gốc của 'unzip'

Từ 'unzip' xuất hiện cùng với sự phát triển của khóa kéo (zipper). Trước đó, việc đóng mở quần áo, túi xách... thường dùng cúc hoặc dây buộc. Khi khóa kéo ra đời, động từ 'zip' (kéo khóa) cũng xuất hiện. 'Unzip' đơn giản là hành động ngược lại, 'mở khóa' (khóa kéo).

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động mở khóa kéo trên quần áo, túi xách, hoặc các tệp nén trên máy tính. Khác với 'zip' (khóa lại), 'unzip' mang ý nghĩa ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unzip
  • quickly unzip a bag
    (nhanh chóng mở khóa một cái túi)
  • carefully unzip a delicate dress
    (cẩn thận mở khóa một chiếc váy mỏng manh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unzip

động từ
Lật mặt

Mở hoặc tách một vật gì đó được khóa bằng khóa kéo.

"She unzipped her jacket because it was getting warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, unzip the suitcase, I'm so curious to see what you brought!
Ồ, mở khóa vali ra đi, tôi rất tò mò muốn xem bạn đã mang gì!
Phủ định
Hey, don't unzip my bag without asking first!
Này, đừng tự ý mở túi của tôi khi chưa hỏi!
Nghi vấn
Oh, did you unzip your jacket because it's getting warmer?
Ồ, bạn đã kéo khóa áo khoác ra vì trời ấm hơn à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly unzips his backpack to grab his textbook.
Anh ấy nhanh chóng mở khóa ba lô để lấy sách giáo khoa.
Phủ định
No sooner had he finished packing than he had to unzip his suitcase to add his forgotten passport.
Anh ấy vừa mới đóng gói xong thì đã phải mở khóa vali để thêm hộ chiếu mà anh ấy đã quên.
Nghi vấn
Should you unzip the tent, be prepared for mosquitoes.
Nếu bạn mở khóa lều, hãy chuẩn bị tinh thần đối phó với muỗi.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't unzipped my jacket; now I'm cold.
Tôi ước tôi đã không kéo khóa áo khoác ra; bây giờ tôi lạnh.
Phủ định
If only he wouldn't unzip his bag so loudly during the meeting; it's distracting.
Giá mà anh ấy đừng kéo khóa túi to tiếng như vậy trong cuộc họp; nó gây mất tập trung.
Nghi vấn
If only she could unzip the tent by herself. Do you think she will be able to?
Giá mà cô ấy có thể tự kéo khóa lều. Bạn có nghĩ cô ấy sẽ làm được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unzip".

Sự tiện lợi của khóa kéo

Khóa kéo đã cách mạng hóa ngành công nghiệp may mặc và đồ dùng cá nhân, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng so với các phương pháp đóng mở truyền thống. 'Unzip' vì vậy cũng gắn liền với ý niệm về sự dễ dàng và tốc độ.