(Top Banner Ad)
zipped
B1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'zip') B1 Tổng quát

zipped

UK: /zɪpt/ • US: /zɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

đã kéo khóa được kéo khóa vút qua chạy nhanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'zip'. To fasten or close (something) with a zipper; to move at high speed.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'zip'. Kéo khóa (cái gì đó); di chuyển với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She zipped her jacket up because it was cold."

    "Cô ấy kéo khóa áo khoác vì trời lạnh."

  • "The letter zipped through the mail system."

    "Bức thư được chuyển rất nhanh qua hệ thống bưu điện."

  • "He zipped up his tent before the storm hit."

    "Anh ấy kéo khóa lều trước khi bão ập đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zip kéo khóa, đóng sập, đi nhanh
Noun zipper khóa kéo
Adjective zippy nhanh nhẹn, hoạt bát, đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic
zip
English
zip
English
zipped

Nguồn Gốc Từ 'Zipped'

Từ 'zipped' bắt nguồn từ âm thanh 'zip' mà khóa kéo tạo ra khi đóng hoặc mở. Ban đầu, 'zip' được sử dụng như một từ tượng thanh để mô tả âm thanh này, sau đó được dùng để chỉ chính khóa kéo và hành động kéo khóa. 'Zipped' đơn giản là dạng quá khứ của động từ 'zip'.

Usage Note

Khi là dạng quá khứ/quá khứ phân từ của 'zip' nghĩa 'kéo khóa', nó chỉ hành động đã xảy ra. Khi 'zip' nghĩa là di chuyển nhanh, dạng 'zipped' có thể diễn tả sự nhanh chóng, bất ngờ của hành động trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zipped
  • tightly zipped
    (kéo khóa chặt)
  • securely zipped
    (đã kéo khóa an toàn)
Verb + zipped
  • got zipped
    (bị kéo khóa)
  • quickly zipped
    (kéo khóa nhanh chóng)

Idioms

  • zip your lip

    im lặng, giữ im lặng

    "Just zip your lip, I don't want to hear any excuses."

    (Ngậm miệng lại đi, tôi không muốn nghe bất kỳ lời biện minh nào.)

  • zipped up

    kín đáo, không tiết lộ thông tin

    "The company is zipped up about the new product launch."

    (Công ty kín tiếng về việc ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zipped

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'zip')
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'zip'. Kéo khóa (cái gì đó); di chuyển với tốc độ cao.

"She zipped her jacket up because it was cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the package zipped open so easily!
Ồ, gói hàng mở ra dễ dàng bằng khóa kéo!
Phủ định
Well, the application hasn't zipped the files yet.
Chà, ứng dụng vẫn chưa nén các tệp.
Nghi vấn
Hey, has she zipped her jacket up?
Này, cô ấy đã kéo khóa áo khoác lên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zipped".

Khóa Kéo Hiện Đại

Khóa kéo đã trở thành một phần không thể thiếu của quần áo và đồ dùng hàng ngày. Chúng tượng trưng cho sự tiện lợi và hiệu quả trong cuộc sống hiện đại.