up from poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vượt lên từ đói nghèo, cải thiện đáng kể về địa vị xã hội hoặc kinh tế từ một tình trạng nghèo khó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked hard to rise up from poverty and become a successful businessman."
"Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để vươn lên từ nghèo khó và trở thành một doanh nhân thành đạt."
-
"Education is often seen as a key to moving up from poverty."
"Giáo dục thường được xem là chìa khóa để vượt lên từ đói nghèo."
-
"Many families have struggled to climb up from poverty after the economic crisis."
"Nhiều gia đình đã phải vật lộn để vươn lên từ nghèo khó sau cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | uplift | Sự nâng lên, sự cải thiện (về mặt kinh tế, xã hội) |
| Verb | uplift | Nâng lên, cải thiện (cuộc sống, điều kiện) |
| Adjective | impoverished | Nghèo khó, bị bần cùng hóa |
| Noun | poverty | Sự nghèo đói |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến bộ, thành công của một cá nhân hoặc một cộng đồng từ một hoàn cảnh khó khăn về kinh tế. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực, sự vươn lên để thoát khỏi tình trạng nghèo đói. Cần phân biệt với các cụm từ đơn giản như 'out of poverty' (thoát khỏi nghèo đói), vì 'up from poverty' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự thay đổi chất lượng cuộc sống và địa vị xã hội.
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát của sự thay đổi. Trong trường hợp này, 'from poverty' chỉ ra rằng sự vươn lên bắt nguồn từ tình trạng nghèo đói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rise rise up from poverty (vươn lên từ nghèo đói)
-
emerge emerge up from poverty (thoát khỏi cảnh nghèo đói)
-
claw claw up from poverty (vật lộn để thoát khỏi nghèo đói)
-
rags rags to up from poverty (từ hai bàn tay trắng vươn lên thoát khỏi nghèo đói)
Idioms
-
rags to riches
từ nghèo khó trở nên giàu có
"His story is a classic rags to riches tale."
(Câu chuyện của anh ấy là một câu chuyện kinh điển về sự đổi đời từ nghèo khó thành giàu có.)
-
pull oneself up by one's bootstraps
tự lực cánh sinh, tự mình vươn lên
"He pulled himself up by his bootstraps and became a successful businessman."
(Anh ấy tự lực cánh sinh và trở thành một doanh nhân thành đạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up from poverty
Cụm giới từ/Trạng ngữVượt lên từ đói nghèo, cải thiện đáng kể về địa vị xã hội hoặc kinh tế từ một tình trạng nghèo khó.
"He worked hard to rise up from poverty and become a successful businessman."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up from poverty".
