(Top Banner Ad)
uplift
B2
Verb B2 Tổng quát

uplift

UK: /ˈʌp.lɪft/ • US: /ˈʌp.lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao cải thiện khích lệ tinh thần nâng đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to improve someone's moral, spiritual, or emotional state

Vietnamese Meaning

nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inspiring speech uplifted everyone in the audience."

    "Bài phát biểu đầy cảm hứng đã nâng cao tinh thần của tất cả khán giả."

  • "Music can uplift your spirits."

    "Âm nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn."

  • "The company aims to uplift the living standards of its employees."

    "Công ty hướng đến việc nâng cao mức sống của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift nâng lên, cải thiện, làm phấn chấn
Noun uplift sự nâng lên, sự cải thiện, sự phấn chấn
Adjective uplifting mang tính nâng cao, cải thiện, làm phấn chấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Uplift'

Từ 'uplift' được hình thành từ việc kết hợp tiền tố 'up' (lên trên) và động từ 'lift' (nâng lên). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là nâng một vật gì đó lên cao. Theo thời gian, nghĩa bóng của từ này phát triển, ám chỉ việc cải thiện tinh thần, địa vị hoặc điều kiện sống của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ, một chính sách mới có thể 'uplift' một cộng đồng khó khăn, mang lại cho họ cơ hội tốt hơn.

Usage Note

Động từ này thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện đáng kể trong tâm trạng hoặc trạng thái tinh thần của một người. Nó ngụ ý một ảnh hưởng tích cực và có thể có tính chất lâu dài. So sánh với 'cheer up' (làm ai đó vui lên), 'uplift' mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uplift
  • moral uplift
    (sự nâng cao đạo đức)
  • spiritual uplift
    (sự nâng cao tinh thần)
Verb + uplift
  • provide uplift
    (cung cấp sự nâng cao, cải thiện)
  • promote uplift
    (thúc đẩy sự nâng cao, cải thiện)
  • bring uplift
    (mang lại sự phấn chấn)

Idioms

  • a rising tide lifts all boats

    khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.

    "The government believes that a rising tide lifts all boats, so they are focusing on economic growth."

    (Chính phủ tin rằng khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi, vì vậy họ đang tập trung vào tăng trưởng kinh tế.)

  • uplift someone's spirits

    làm ai đó phấn chấn tinh thần, vui vẻ hơn

    "The funny movie really uplifted my spirits after a long day at work."

    (Bộ phim hài hước thực sự đã làm tôi phấn chấn tinh thần sau một ngày dài làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplift

Verb
Lật mặt

nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó

"The inspiring speech uplifted everyone in the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Uplifting others is a rewarding experience.
Nâng đỡ người khác là một trải nghiệm đáng giá.
Phủ định
I don't appreciate him uplifting my spirits without asking first.
Tôi không thích việc anh ấy nâng cao tinh thần của tôi mà không hỏi trước.
Nghi vấn
Is uplifting the community your main goal?
Nâng cao cộng đồng có phải là mục tiêu chính của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To uplift the community, we need to work together.
Để nâng cao cộng đồng, chúng ta cần làm việc cùng nhau.
Phủ định
It's important not to uplift someone with false praise.
Điều quan trọng là không nên nâng ai đó lên bằng những lời khen ngợi giả tạo.
Nghi vấn
Why do you want to uplift his spirits?
Tại sao bạn muốn nâng cao tinh thần của anh ấy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The good news uplifted her spirits.
Tin tốt đã nâng cao tinh thần của cô ấy.
Phủ định
The criticism didn't uplift his confidence.
Lời chỉ trích không nâng cao sự tự tin của anh ấy.
Nghi vấn
Did the music uplift your mood?
Âm nhạc có nâng cao tâm trạng của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The uplifting music had a clear effect: everyone started dancing.
Âm nhạc đầy hứng khởi đã có một hiệu ứng rõ ràng: mọi người bắt đầu nhảy.
Phủ định
The news didn't uplift her spirits: she remained despondent.
Tin tức không làm phấn chấn tinh thần cô ấy: cô ấy vẫn chán nản.
Nghi vấn
Did the motivational speech provide an uplift: did the team feel more confident afterwards?
Bài phát biểu động viên có mang lại sự phấn chấn không: đội có cảm thấy tự tin hơn sau đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in employee well-being, it would uplift morale now.
Nếu công ty đã đầu tư vào phúc lợi của nhân viên, nó sẽ nâng cao tinh thần làm việc bây giờ.
Phủ định
If she hadn't focused on the negative aspects, the positive feedback would have uplifted her spirits.
Nếu cô ấy không tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, những phản hồi tích cực đã nâng cao tinh thần của cô ấy.
Nghi vấn
If they had supported the community, would it uplift their public image?
Nếu họ đã hỗ trợ cộng đồng, nó có nâng cao hình ảnh công chúng của họ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community's spirits are uplifted by the new park.
Tinh thần của cộng đồng được nâng cao nhờ công viên mới.
Phủ định
Her mood was not uplifted by the gloomy weather.
Tâm trạng của cô ấy không được cải thiện bởi thời tiết ảm đạm.
Nghi vấn
Will the audience be uplifted by the inspiring speech?
Liệu khán giả có được truyền cảm hứng từ bài phát biểu đầy cảm hứng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's performance this quarter was as uplifting as last year's record-breaking results.
Hiệu suất của đội trong quý này đã khích lệ tinh thần như kết quả phá kỷ lục năm ngoái.
Phủ định
Her speech was less uplifting than I had anticipated, focusing more on challenges than solutions.
Bài phát biểu của cô ấy ít khích lệ hơn tôi mong đợi, tập trung nhiều hơn vào những thách thức hơn là giải pháp.
Nghi vấn
Is the company's new policy as uplifting as the CEO claims it to be?
Chính sách mới của công ty có khích lệ tinh thần như CEO tuyên bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplift".

Tinh thần tương trợ

Trong nhiều nền văn hóa, 'uplift' thường liên quan đến tinh thần tương trợ và giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng. Việc 'uplifting' những người khó khăn hơn không chỉ là trách nhiệm cá nhân mà còn là một giá trị xã hội quan trọng.