uplift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
nâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inspiring speech uplifted everyone in the audience."
"Bài phát biểu đầy cảm hứng đã nâng cao tinh thần của tất cả khán giả."
-
"Music can uplift your spirits."
"Âm nhạc có thể nâng cao tinh thần của bạn."
-
"The company aims to uplift the living standards of its employees."
"Công ty hướng đến việc nâng cao mức sống của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Động từ này thường được sử dụng để mô tả sự cải thiện đáng kể trong tâm trạng hoặc trạng thái tinh thần của một người. Nó ngụ ý một ảnh hưởng tích cực và có thể có tính chất lâu dài. So sánh với 'cheer up' (làm ai đó vui lên), 'uplift' mang ý nghĩa sâu sắc và bền vững hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral uplift (sự nâng cao đạo đức)
-
spiritual uplift (sự nâng cao tinh thần)
-
provide uplift (cung cấp sự nâng cao, cải thiện)
-
promote uplift (thúc đẩy sự nâng cao, cải thiện)
-
bring uplift (mang lại sự phấn chấn)
Idioms
-
a rising tide lifts all boats
khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi.
"The government believes that a rising tide lifts all boats, so they are focusing on economic growth."
(Chính phủ tin rằng khi nền kinh tế phát triển, mọi người đều được hưởng lợi, vì vậy họ đang tập trung vào tăng trưởng kinh tế.)
-
uplift someone's spirits
làm ai đó phấn chấn tinh thần, vui vẻ hơn
"The funny movie really uplifted my spirits after a long day at work."
(Bộ phim hài hước thực sự đã làm tôi phấn chấn tinh thần sau một ngày dài làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uplift
Verbnâng cao tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc của ai đó
"The inspiring speech uplifted everyone in the audience."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Uplifting others is a rewarding experience. |
Nâng đỡ người khác là một trải nghiệm đáng giá. |
| Phủ định | I don't appreciate him uplifting my spirits without asking first. |
Tôi không thích việc anh ấy nâng cao tinh thần của tôi mà không hỏi trước. |
| Nghi vấn | Is uplifting the community your main goal? |
Nâng cao cộng đồng có phải là mục tiêu chính của bạn không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To uplift the community, we need to work together. |
Để nâng cao cộng đồng, chúng ta cần làm việc cùng nhau. |
| Phủ định | It's important not to uplift someone with false praise. |
Điều quan trọng là không nên nâng ai đó lên bằng những lời khen ngợi giả tạo. |
| Nghi vấn | Why do you want to uplift his spirits? |
Tại sao bạn muốn nâng cao tinh thần của anh ấy? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The good news uplifted her spirits. |
Tin tốt đã nâng cao tinh thần của cô ấy. |
| Phủ định | The criticism didn't uplift his confidence. |
Lời chỉ trích không nâng cao sự tự tin của anh ấy. |
| Nghi vấn | Did the music uplift your mood? |
Âm nhạc có nâng cao tâm trạng của bạn không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The uplifting music had a clear effect: everyone started dancing. |
Âm nhạc đầy hứng khởi đã có một hiệu ứng rõ ràng: mọi người bắt đầu nhảy. |
| Phủ định | The news didn't uplift her spirits: she remained despondent. |
Tin tức không làm phấn chấn tinh thần cô ấy: cô ấy vẫn chán nản. |
| Nghi vấn | Did the motivational speech provide an uplift: did the team feel more confident afterwards? |
Bài phát biểu động viên có mang lại sự phấn chấn không: đội có cảm thấy tự tin hơn sau đó không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in employee well-being, it would uplift morale now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào phúc lợi của nhân viên, nó sẽ nâng cao tinh thần làm việc bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't focused on the negative aspects, the positive feedback would have uplifted her spirits. |
Nếu cô ấy không tập trung vào những khía cạnh tiêu cực, những phản hồi tích cực đã nâng cao tinh thần của cô ấy. |
| Nghi vấn | If they had supported the community, would it uplift their public image? |
Nếu họ đã hỗ trợ cộng đồng, nó có nâng cao hình ảnh công chúng của họ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The community's spirits are uplifted by the new park. |
Tinh thần của cộng đồng được nâng cao nhờ công viên mới. |
| Phủ định | Her mood was not uplifted by the gloomy weather. |
Tâm trạng của cô ấy không được cải thiện bởi thời tiết ảm đạm. |
| Nghi vấn | Will the audience be uplifted by the inspiring speech? |
Liệu khán giả có được truyền cảm hứng từ bài phát biểu đầy cảm hứng không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's performance this quarter was as uplifting as last year's record-breaking results. |
Hiệu suất của đội trong quý này đã khích lệ tinh thần như kết quả phá kỷ lục năm ngoái. |
| Phủ định | Her speech was less uplifting than I had anticipated, focusing more on challenges than solutions. |
Bài phát biểu của cô ấy ít khích lệ hơn tôi mong đợi, tập trung nhiều hơn vào những thách thức hơn là giải pháp. |
| Nghi vấn | Is the company's new policy as uplifting as the CEO claims it to be? |
Chính sách mới của công ty có khích lệ tinh thần như CEO tuyên bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplift".
