(Top Banner Ad)
up to now
B1
Trạng từ B1 Chung

up to now

UK: /ˌʌp tə ˈnaʊ/ • US: /ˌʌp tə ˈnaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay tính đến nay đến nay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Until the present time; so far.

Vietnamese Meaning

Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Up to now, everything has been going according to plan."

    "Cho đến nay, mọi thứ vẫn diễn ra theo đúng kế hoạch."

  • "Up to now, we haven't had any complaints."

    "Cho đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ lời phàn nàn nào."

  • "The project is on schedule up to now."

    "Dự án đang đúng tiến độ cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb until now cho đến bây giờ
Adjective up-to-date cập nhật, hiện đại

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Old English
to
Old English
nu

Nguồn gốc của 'up to now'

Cụm từ 'up to now' là sự kết hợp của các từ cổ trong tiếng Anh, 'upp' (lên), 'to' (đến), và 'nu' (bây giờ). Việc sử dụng kết hợp này để chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến thời điểm hiện tại đã phát triển dần theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'up to now' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó kéo dài hoặc đúng cho đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh sự liên tục và có thể ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai. Khác với 'until now' hoặc 'so far' ở chỗ 'up to now' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + up to now
  • only only up to now
    (chỉ đến bây giờ)
  • valid valid up to now
    (có hiệu lực đến bây giờ)
Verb + up to now
  • worked worked up to now
    (đã làm việc cho đến bây giờ)
  • believed believed up to now
    (đã tin cho đến bây giờ)
Preposition + up to now
  • since since up to now
    (từ đó đến giờ)

Idioms

  • so far (up to now)

    cho đến nay

    "So far, the project has been successful."

    (Cho đến nay, dự án đã thành công.)

  • thus far (up to now)

    tính đến thời điểm hiện tại

    "Thus far, we have completed three stages of the plan."

    (Tính đến thời điểm hiện tại, chúng ta đã hoàn thành ba giai đoạn của kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

up to now

Trạng từ
Lật mặt

Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.

"Up to now, everything has been going according to plan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's performance has been excellent up to now.
Hiệu suất của sếp tôi cho đến nay là rất xuất sắc.
Phủ định
The students' understanding of the material hasn't been complete up to now.
Sự hiểu biết của các sinh viên về tài liệu này vẫn chưa hoàn thiện cho đến nay.
Nghi vấn
Has Sarah and John's project been successful up to now?
Dự án của Sarah và John có thành công cho đến nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to now".

Quan niệm về Thời gian

Trong văn hóa phương Tây, việc theo dõi và đo lường thời gian rất quan trọng. Cụm từ 'up to now' thường được sử dụng trong các báo cáo, thống kê để đánh giá tiến độ và thành tựu đã đạt được.