up to now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Until the present time; so far.
Vietnamese Meaning
Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Up to now, everything has been going according to plan."
"Cho đến nay, mọi thứ vẫn diễn ra theo đúng kế hoạch."
-
"Up to now, we haven't had any complaints."
"Cho đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ lời phàn nàn nào."
-
"The project is on schedule up to now."
"Dự án đang đúng tiến độ cho đến nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | until now | cho đến bây giờ |
| Adjective | up-to-date | cập nhật, hiện đại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'up to now' thường được sử dụng để diễn tả một điều gì đó kéo dài hoặc đúng cho đến thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh sự liên tục và có thể ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi trong tương lai. Khác với 'until now' hoặc 'so far' ở chỗ 'up to now' mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only up to now (chỉ đến bây giờ)
-
valid valid up to now (có hiệu lực đến bây giờ)
-
worked worked up to now (đã làm việc cho đến bây giờ)
-
believed believed up to now (đã tin cho đến bây giờ)
-
since since up to now (từ đó đến giờ)
Idioms
-
so far (up to now)
cho đến nay
"So far, the project has been successful."
(Cho đến nay, dự án đã thành công.)
-
thus far (up to now)
tính đến thời điểm hiện tại
"Thus far, we have completed three stages of the plan."
(Tính đến thời điểm hiện tại, chúng ta đã hoàn thành ba giai đoạn của kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
up to now
Trạng từCho đến thời điểm hiện tại; đến nay.
"Up to now, everything has been going according to plan."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's performance has been excellent up to now. |
Hiệu suất của sếp tôi cho đến nay là rất xuất sắc. |
| Phủ định | The students' understanding of the material hasn't been complete up to now. |
Sự hiểu biết của các sinh viên về tài liệu này vẫn chưa hoàn thiện cho đến nay. |
| Nghi vấn | Has Sarah and John's project been successful up to now? |
Dự án của Sarah và John có thành công cho đến nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "up to now".
