(Top Banner Ad)
until now
B1
Adverbial Phrase B1 General

until now

UK: /ʌnˈtɪl naʊ/ • US: /ənˈtɪl naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến bây giờ tới giờ đến nay tính đến thời điểm hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to the present time; so far.

Vietnamese Meaning

Cho đến bây giờ; tính đến thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Until now, I had never seen such a beautiful sunset."

    "Cho đến bây giờ, tôi chưa từng thấy hoàng hôn nào đẹp đến vậy."

  • "Until now, we have been working on this project alone."

    "Cho đến bây giờ, chúng tôi đã làm việc trên dự án này một mình."

  • "I didn't realize how much I missed her until now."

    "Tôi đã không nhận ra mình nhớ cô ấy đến mức nào cho đến bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Giới từ/Liên từ until cho đến khi, cho đến lúc
Trạng từ now bây giờ, hiện tại
Cụm trạng từ up until now cho đến tận bây giờ, cho đến lúc này

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
und til (cho đến)
Old English
nū (bây giờ)
Middle English (combination)
until now
Modern English
until now

Nguồn gốc 'Until Now'

Cụm từ 'until now' kết hợp hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Until' có nguồn gốc từ Old Norse (tiếng Na Uy cổ) 'und til', có nghĩa là 'lên đến' hoặc 'cho đến'. Từ 'now' có nguồn gốc từ Old English (tiếng Anh cổ) 'nū', với nghĩa tương tự như hiện tại là 'bây giờ'. Khi kết hợp, 'until now' trở thành một cách diễn đạt mốc thời gian, chỉ một khoảng thời gian kéo dài liên tục cho đến thời điểm hiện tại. Việc sử dụng kết hợp này đã trở nên phổ biến từ thời Middle English (tiếng Anh trung đại), giúp người nói xác định rõ ràng một giai đoạn kết thúc ở hiện tại.

Usage Note

Cụm "until now" nhấn mạnh rằng điều gì đó đã không xảy ra hoặc không đúng cho đến thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một sự thay đổi hoặc một sự thật mới được khám phá. Nó tương tự như "so far" và "up to now" nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs (Perfect Tense) + until now
  • haven't seen haven't seen until now
    (chưa từng thấy cho đến bây giờ)
  • has been has been working until now
    (đã làm việc cho đến bây giờ)
  • had never thought had never thought until now
    (chưa từng nghĩ cho đến bây giờ)
  • lived lived here until now
    (đã sống ở đây cho đến bây giờ)
Adverbial phrases emphasizing until now
  • only only until now
    (chỉ cho đến bây giờ (mới))
  • not not until now
    (không cho đến bây giờ, mãi đến bây giờ mới)
  • up up until now
    (cho đến tận bây giờ)

Idioms

  • Up until now

    Cho đến tận bây giờ (nhấn mạnh sự liên tục hoặc thời lượng kéo dài)

    "Up until now, I've never had any complaints."

    (Cho đến tận bây giờ, tôi chưa từng có bất kỳ lời phàn nàn nào.)

  • Not until now

    Mãi cho đến bây giờ mới (nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiết lộ tại thời điểm hiện tại)

    "It wasn't until now that I fully understood the situation."

    (Mãi cho đến bây giờ tôi mới thực sự hiểu rõ tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

until now

Adverbial Phrase
Lật mặt

Cho đến bây giờ; tính đến thời điểm hiện tại.

"Until now, I had never seen such a beautiful sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he hasn't finished the project until now is quite concerning.
Việc anh ấy vẫn chưa hoàn thành dự án cho đến bây giờ là điều khá đáng lo ngại.
Phủ định
What she has achieved until now doesn't prove that she will be successful in the future.
Những gì cô ấy đã đạt được cho đến nay không chứng minh rằng cô ấy sẽ thành công trong tương lai.
Nghi vấn
Whether they have found a solution until now is the question we need to answer.
Liệu họ đã tìm ra giải pháp cho đến bây giờ hay không là câu hỏi chúng ta cần trả lời.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Until now, I have believed everything she told me.
Cho đến bây giờ, tôi đã tin mọi điều cô ấy nói với tôi.
Phủ định
Until now, I haven't had any major problems with this car.
Cho đến bây giờ, tôi chưa gặp bất kỳ vấn đề lớn nào với chiếc xe này.
Nghi vấn
What have you been doing until now?
Bạn đã làm gì cho đến bây giờ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Until now, I had always believed in the power of positive thinking.
Cho đến bây giờ, tôi luôn tin vào sức mạnh của tư duy tích cực.
Phủ định
Until now, she hadn't experienced such kindness from strangers.
Cho đến bây giờ, cô ấy chưa từng trải qua sự tử tế như vậy từ những người lạ.
Nghi vấn
Had they understood the full implications of the project until now?
Liệu họ đã hiểu hết ý nghĩa đầy đủ của dự án cho đến bây giờ chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's decision until now has been to postpone the project.
Quyết định của sếp tôi cho đến bây giờ là hoãn dự án.
Phủ định
The students' progress until now hasn't been satisfactory.
Tiến độ của học sinh cho đến nay vẫn chưa đạt yêu cầu.
Nghi vấn
Has anyone's work until now truly impressed the judges?
Cho đến nay, công việc của ai đã thực sự gây ấn tượng với ban giám khảo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "until now".

Điểm mốc của sự thay đổi

'Until now' thường được sử dụng để thiết lập một mốc thời gian quan trọng, báo hiệu rằng một điều gì đó đã kết thúc hoặc thay đổi tại thời điểm hiện tại. Nó tạo ra một sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại, làm nổi bật sự phát triển hoặc một sự kiện mới sắp diễn ra. Đây là một cách kể chuyện hoặc trình bày thông tin phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi người ta thường đánh dấu các cột mốc để thể hiện sự tiến triển hoặc chuyển đổi.

Sự nhận thức và tiến bộ

Trong nhiều trường hợp, 'until now' được dùng để diễn tả một quá trình nhận thức hoặc hiểu biết đã kéo dài cho đến hiện tại. Nó thường đi kèm với việc nhận ra một điều gì đó mới mẻ hoặc cuối cùng cũng đạt được một sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ, 'I didn't realize until now' (Mãi đến bây giờ tôi mới nhận ra) thể hiện một sự thay đổi trong nhận thức, cho thấy sự phát triển trong tư duy hoặc kiến thức của một người.