until now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Up to the present time; so far.
Vietnamese Meaning
Cho đến bây giờ; tính đến thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Until now, I had never seen such a beautiful sunset."
"Cho đến bây giờ, tôi chưa từng thấy hoàng hôn nào đẹp đến vậy."
-
"Until now, we have been working on this project alone."
"Cho đến bây giờ, chúng tôi đã làm việc trên dự án này một mình."
-
"I didn't realize how much I missed her until now."
"Tôi đã không nhận ra mình nhớ cô ấy đến mức nào cho đến bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "until now" nhấn mạnh rằng điều gì đó đã không xảy ra hoặc không đúng cho đến thời điểm hiện tại. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một sự thay đổi hoặc một sự thật mới được khám phá. Nó tương tự như "so far" và "up to now" nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
haven't seen haven't seen until now (chưa từng thấy cho đến bây giờ)
-
has been has been working until now (đã làm việc cho đến bây giờ)
-
had never thought had never thought until now (chưa từng nghĩ cho đến bây giờ)
-
lived lived here until now (đã sống ở đây cho đến bây giờ)
-
only only until now (chỉ cho đến bây giờ (mới))
-
not not until now (không cho đến bây giờ, mãi đến bây giờ mới)
-
up up until now (cho đến tận bây giờ)
Idioms
-
Up until now
Cho đến tận bây giờ (nhấn mạnh sự liên tục hoặc thời lượng kéo dài)
"Up until now, I've never had any complaints."
(Cho đến tận bây giờ, tôi chưa từng có bất kỳ lời phàn nàn nào.)
-
Not until now
Mãi cho đến bây giờ mới (nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiết lộ tại thời điểm hiện tại)
"It wasn't until now that I fully understood the situation."
(Mãi cho đến bây giờ tôi mới thực sự hiểu rõ tình hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
until now
Adverbial PhraseCho đến bây giờ; tính đến thời điểm hiện tại.
"Until now, I had never seen such a beautiful sunset."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he hasn't finished the project until now is quite concerning. |
Việc anh ấy vẫn chưa hoàn thành dự án cho đến bây giờ là điều khá đáng lo ngại. |
| Phủ định | What she has achieved until now doesn't prove that she will be successful in the future. |
Những gì cô ấy đã đạt được cho đến nay không chứng minh rằng cô ấy sẽ thành công trong tương lai. |
| Nghi vấn | Whether they have found a solution until now is the question we need to answer. |
Liệu họ đã tìm ra giải pháp cho đến bây giờ hay không là câu hỏi chúng ta cần trả lời. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Until now, I have believed everything she told me. |
Cho đến bây giờ, tôi đã tin mọi điều cô ấy nói với tôi. |
| Phủ định | Until now, I haven't had any major problems with this car. |
Cho đến bây giờ, tôi chưa gặp bất kỳ vấn đề lớn nào với chiếc xe này. |
| Nghi vấn | What have you been doing until now? |
Bạn đã làm gì cho đến bây giờ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Until now, I had always believed in the power of positive thinking. |
Cho đến bây giờ, tôi luôn tin vào sức mạnh của tư duy tích cực. |
| Phủ định | Until now, she hadn't experienced such kindness from strangers. |
Cho đến bây giờ, cô ấy chưa từng trải qua sự tử tế như vậy từ những người lạ. |
| Nghi vấn | Had they understood the full implications of the project until now? |
Liệu họ đã hiểu hết ý nghĩa đầy đủ của dự án cho đến bây giờ chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's decision until now has been to postpone the project. |
Quyết định của sếp tôi cho đến bây giờ là hoãn dự án. |
| Phủ định | The students' progress until now hasn't been satisfactory. |
Tiến độ của học sinh cho đến nay vẫn chưa đạt yêu cầu. |
| Nghi vấn | Has anyone's work until now truly impressed the judges? |
Cho đến nay, công việc của ai đã thực sự gây ấn tượng với ban giám khảo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "until now".
