so far
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Up to this point; until now.
Vietnamese Meaning
Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"So far, the project has been very successful."
"Cho đến nay, dự án đã rất thành công."
-
"How are you liking the book so far?"
"Bạn thấy cuốn sách thế nào cho đến giờ?"
-
"We've had no problems so far."
"Chúng tôi không gặp vấn đề gì cho đến nay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | farness | sự xa xôi, khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "so far" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (present perfect, past perfect). Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa là một sự đánh giá về tiến độ hoặc thành công đã đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieved what we have achieved so far (những gì chúng tôi đã đạt được cho đến nay)
-
gone how things have gone so far (mọi việc đã diễn ra như thế nào cho đến nay)
-
learned what I've learned so far (những gì tôi đã học được cho đến nay)
-
worked it has worked well so far (nó đã hoạt động tốt cho đến nay)
-
good everything is good so far (mọi thứ đều tốt cho đến nay)
-
successful the project has been successful so far (dự án đã thành công cho đến nay)
-
challenging it's been challenging so far (cho đến nay thì nó khá thử thách)
-
progress progress so far (tiến độ cho đến nay)
-
results the results so far (những kết quả cho đến nay)
-
updates project updates so far (các cập nhật dự án cho đến nay)
-
How How is it going so far? (Cho đến nay mọi việc thế nào rồi?)
-
What What have you done so far? (Cho đến nay bạn đã làm được gì rồi?)
Idioms
-
So far, so good.
Cho đến nay thì mọi việc vẫn tốt đẹp; Mọi chuyện tạm ổn.
"How's your new job? So far, so good!"
(Công việc mới của bạn thế nào rồi? Cho đến nay thì mọi việc vẫn tốt đẹp!)
-
Go so far as to (do something)
đi xa đến mức (làm gì đó); thậm chí còn làm gì đó.
"He went so far as to accuse his own colleagues."
(Anh ta thậm chí còn đi xa đến mức buộc tội chính đồng nghiệp của mình.)
-
Not so far (from something)
Không quá xa; Không lâu nữa.
"The beach isn't so far from here."
(Bãi biển không quá xa so với đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so far
Trạng từCho đến thời điểm này; cho đến bây giờ.
"So far, the project has been very successful."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | So far, to travel to Europe has been my biggest dream. |
Cho đến nay, du lịch đến châu Âu là giấc mơ lớn nhất của tôi. |
| Phủ định | So far, I've decided not to apply for that job. |
Cho đến nay, tôi đã quyết định không nộp đơn xin công việc đó. |
| Nghi vấn | How much progress have you made so far to complete the project? |
Bạn đã đạt được bao nhiêu tiến bộ cho đến nay để hoàn thành dự án? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have come so far in this project. |
Chúng ta đã đi được một chặng đường dài trong dự án này. |
| Phủ định | Haven't we met before so far? |
Cho đến nay, chúng ta chưa từng gặp nhau trước đây phải không? |
| Nghi vấn | Has she finished her homework so far? |
Cho đến nay, cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have learned a lot of English grammar so far. |
Chúng ta đã học được rất nhiều ngữ pháp tiếng Anh cho đến nay. |
| Phủ định | She hasn't finished her homework so far. |
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà cho đến nay. |
| Nghi vấn | Have you traveled abroad so far? |
Bạn đã đi du lịch nước ngoài cho đến nay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so far".
