(Top Banner Ad)
so far
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

so far

UK: /ˌsəʊ ˈfɑː/ • US: /ˌsoʊ ˈfɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay tới giờ đến giờ tính đến nay đến thời điểm này
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Up to this point; until now.

Vietnamese Meaning

Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "So far, the project has been very successful."

    "Cho đến nay, dự án đã rất thành công."

  • "How are you liking the book so far?"

    "Bạn thấy cuốn sách thế nào cho đến giờ?"

  • "We've had no problems so far."

    "Chúng tôi không gặp vấn đề gì cho đến nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farness sự xa xôi, khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swā
Old English
feor
Middle English
so fer
Modern English
so far

Nguồn gốc 'so far'

'So far' là một cụm trạng từ được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'so' (nghĩa là 'đến mức đó, như thế') và 'far' (nghĩa là 'xa, đến một mức độ'). Từ 'so' bắt nguồn từ 'swā' trong tiếng Anh cổ, chỉ cách thức hoặc mức độ. Từ 'far' xuất phát từ 'feor', cũng trong tiếng Anh cổ, chỉ khoảng cách. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'cho đến thời điểm này' hoặc 'đến mức độ này'. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ và đã được sử dụng rộng rãi kể từ đó để nói về tình hình hiện tại hoặc tiến độ đạt được cho đến một mốc thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ "so far" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại. Nó thường đi kèm với các thì hoàn thành (present perfect, past perfect). Đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa là một sự đánh giá về tiến độ hoặc thành công đã đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + so far
  • achieved what we have achieved so far
    (những gì chúng tôi đã đạt được cho đến nay)
  • gone how things have gone so far
    (mọi việc đã diễn ra như thế nào cho đến nay)
  • learned what I've learned so far
    (những gì tôi đã học được cho đến nay)
  • worked it has worked well so far
    (nó đã hoạt động tốt cho đến nay)
Adjective + so far
  • good everything is good so far
    (mọi thứ đều tốt cho đến nay)
  • successful the project has been successful so far
    (dự án đã thành công cho đến nay)
  • challenging it's been challenging so far
    (cho đến nay thì nó khá thử thách)
Noun + so far
  • progress progress so far
    (tiến độ cho đến nay)
  • results the results so far
    (những kết quả cho đến nay)
  • updates project updates so far
    (các cập nhật dự án cho đến nay)
Question + so far
  • How How is it going so far?
    (Cho đến nay mọi việc thế nào rồi?)
  • What What have you done so far?
    (Cho đến nay bạn đã làm được gì rồi?)

Idioms

  • So far, so good.

    Cho đến nay thì mọi việc vẫn tốt đẹp; Mọi chuyện tạm ổn.

    "How's your new job? So far, so good!"

    (Công việc mới của bạn thế nào rồi? Cho đến nay thì mọi việc vẫn tốt đẹp!)

  • Go so far as to (do something)

    đi xa đến mức (làm gì đó); thậm chí còn làm gì đó.

    "He went so far as to accuse his own colleagues."

    (Anh ta thậm chí còn đi xa đến mức buộc tội chính đồng nghiệp của mình.)

  • Not so far (from something)

    Không quá xa; Không lâu nữa.

    "The beach isn't so far from here."

    (Bãi biển không quá xa so với đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so far

Trạng từ
Lật mặt

Cho đến thời điểm này; cho đến bây giờ.

"So far, the project has been very successful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
So far, to travel to Europe has been my biggest dream.
Cho đến nay, du lịch đến châu Âu là giấc mơ lớn nhất của tôi.
Phủ định
So far, I've decided not to apply for that job.
Cho đến nay, tôi đã quyết định không nộp đơn xin công việc đó.
Nghi vấn
How much progress have you made so far to complete the project?
Bạn đã đạt được bao nhiêu tiến bộ cho đến nay để hoàn thành dự án?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have come so far in this project.
Chúng ta đã đi được một chặng đường dài trong dự án này.
Phủ định
Haven't we met before so far?
Cho đến nay, chúng ta chưa từng gặp nhau trước đây phải không?
Nghi vấn
Has she finished her homework so far?
Cho đến nay, cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have learned a lot of English grammar so far.
Chúng ta đã học được rất nhiều ngữ pháp tiếng Anh cho đến nay.
Phủ định
She hasn't finished her homework so far.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà cho đến nay.
Nghi vấn
Have you traveled abroad so far?
Bạn đã đi du lịch nước ngoài cho đến nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so far".

Tầm quan trọng của cập nhật tiến độ

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc cung cấp các cập nhật thường xuyên về tiến độ công việc hoặc dự án là rất quan trọng. Cụm từ 'so far' được sử dụng phổ biến để tổng kết những gì đã đạt được cho đến một thời điểm nhất định, thể hiện sự minh bạch và khả năng theo dõi mục tiêu. Điều này giúp các thành viên trong nhóm và quản lý luôn nắm rõ tình hình hiện tại.

Tính thực tế và lạc quan thận trọng

Cụm thành ngữ 'So far, so good' phản ánh một thái độ thực tế nhưng lạc quan một cách thận trọng. Nó thừa nhận rằng mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp ở hiện tại, nhưng cũng ngụ ý rằng tình hình có thể thay đổi và chúng ta không nên quá tự mãn. Đây là một quan điểm phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc đánh giá tình hình liên tục và không ngừng nỗ lực.