to date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
up until now; until the present time.
Vietnamese Meaning
cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To date, the company has invested over $1 million in research and development."
"Tính đến nay, công ty đã đầu tư hơn 1 triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển."
-
"To date, no one has claimed responsibility for the attack."
"Cho đến nay, chưa ai nhận trách nhiệm về vụ tấn công."
-
"The project is on schedule and within budget to date."
"Dự án đang đúng tiến độ và nằm trong ngân sách tính đến thời điểm hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu thông tin tóm tắt hoặc so sánh dữ liệu hiện tại với dữ liệu trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian. Cần phân biệt với động từ 'to date' (hẹn hò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Most to date (Tính đến nay)
-
Best to date (Tuyệt nhất từ trước đến nay)
-
Largest to date (Lớn nhất từ trước đến nay)
-
Know to date (Biết đến thời điểm hiện tại)
-
Update to date (Cập nhật đến thời điểm hiện tại)
-
Track to date (Theo dõi đến thời điểm hiện tại)
Idioms
-
Up to date
Cập nhật, hiện đại
"Make sure your software is up to date."
(Hãy chắc chắn rằng phần mềm của bạn đã được cập nhật.)
-
Out of date
Lỗi thời, hết hạn
"This milk is out of date."
(Sữa này đã hết hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to date
Trạng từcho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại.
"To date, the company has invested over $1 million in research and development."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had started investing earlier, my returns would be significantly higher to date. |
Nếu tôi bắt đầu đầu tư sớm hơn, lợi nhuận của tôi đến nay sẽ cao hơn đáng kể. |
| Phủ định | If the company hadn't implemented those changes, their profits wouldn't be as impressive to date. |
Nếu công ty không thực hiện những thay đổi đó, lợi nhuận của họ đến nay sẽ không ấn tượng như vậy. |
| Nghi vấn | Would we have finished the project sooner if we had known all the details to date? |
Chúng ta có hoàn thành dự án sớm hơn không nếu chúng ta biết tất cả các chi tiết cho đến nay? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To date, the company has invested heavily in renewable energy sources. |
Tính đến nay, công ty đã đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo. |
| Phủ định | To date, we haven't received any complaints about the new product. |
Tính đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ phàn nàn nào về sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | To date, has the project stayed within budget? |
Tính đến nay, dự án có nằm trong ngân sách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to date".
