(Top Banner Ad)
to date
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

to date

UK: /tuː deɪt/ • US: /tuː deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cho đến nay tính đến nay đến thời điểm hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

up until now; until the present time.

Vietnamese Meaning

cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To date, the company has invested over $1 million in research and development."

    "Tính đến nay, công ty đã đầu tư hơn 1 triệu đô la vào nghiên cứu và phát triển."

  • "To date, no one has claimed responsibility for the attack."

    "Cho đến nay, chưa ai nhận trách nhiệm về vụ tấn công."

  • "The project is on schedule and within budget to date."

    "Dự án đang đúng tiến độ và nằm trong ngân sách tính đến thời điểm hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb date Hẹn hò (với ai đó)
Noun date Ngày tháng
Noun dating Việc hẹn hò

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
to date

Nguồn Gốc Của 'To Date'

Cụm từ 'to date' bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh trung đại để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm được đề cập. Nó đơn giản là cách diễn đạt khoảng thời gian 'cho đến ngày hôm nay' hoặc 'cho đến thời điểm này'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để giới thiệu thông tin tóm tắt hoặc so sánh dữ liệu hiện tại với dữ liệu trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian. Cần phân biệt với động từ 'to date' (hẹn hò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to date
  • Most to date
    (Tính đến nay)
  • Best to date
    (Tuyệt nhất từ trước đến nay)
  • Largest to date
    (Lớn nhất từ trước đến nay)
Verb + to date
  • Know to date
    (Biết đến thời điểm hiện tại)
  • Update to date
    (Cập nhật đến thời điểm hiện tại)
  • Track to date
    (Theo dõi đến thời điểm hiện tại)

Idioms

  • Up to date

    Cập nhật, hiện đại

    "Make sure your software is up to date."

    (Hãy chắc chắn rằng phần mềm của bạn đã được cập nhật.)

  • Out of date

    Lỗi thời, hết hạn

    "This milk is out of date."

    (Sữa này đã hết hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to date

Trạng từ
Lật mặt

cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại.

"To date, the company has invested over $1 million in research and development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had started investing earlier, my returns would be significantly higher to date.
Nếu tôi bắt đầu đầu tư sớm hơn, lợi nhuận của tôi đến nay sẽ cao hơn đáng kể.
Phủ định
If the company hadn't implemented those changes, their profits wouldn't be as impressive to date.
Nếu công ty không thực hiện những thay đổi đó, lợi nhuận của họ đến nay sẽ không ấn tượng như vậy.
Nghi vấn
Would we have finished the project sooner if we had known all the details to date?
Chúng ta có hoàn thành dự án sớm hơn không nếu chúng ta biết tất cả các chi tiết cho đến nay?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To date, the company has invested heavily in renewable energy sources.
Tính đến nay, công ty đã đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Phủ định
To date, we haven't received any complaints about the new product.
Tính đến nay, chúng tôi chưa nhận được bất kỳ phàn nàn nào về sản phẩm mới.
Nghi vấn
To date, has the project stayed within budget?
Tính đến nay, dự án có nằm trong ngân sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to date".

Sử Dụng 'To Date' trong Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'to date' thường được sử dụng để báo cáo tiến độ hoặc kết quả tính đến thời điểm hiện tại. Ví dụ, 'Sales are up 10% to date' có nghĩa là doanh số đã tăng 10% từ đầu năm đến nay.