(Top Banner Ad)
nurturing
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học, Chăm sóc sức khỏe

nurturing

UK: /ˈnɜːtʃərɪŋ/ • US: /ˈnɜːrtʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng bồi dưỡng chăm sóc quan tâm tạo điều kiện phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing the care and attention necessary for someone or something to grow and develop.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự chăm sóc và quan tâm cần thiết để ai đó hoặc cái gì đó phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a nurturing personality and is a great mother."

    "Cô ấy có một tính cách nuôi dưỡng và là một người mẹ tuyệt vời."

  • "A nurturing environment helps children thrive."

    "Một môi trường nuôi dưỡng giúp trẻ em phát triển mạnh."

  • "The school provides a nurturing atmosphere for its students."

    "Trường học cung cấp một bầu không khí nuôi dưỡng cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nurture nuôi dưỡng, ấp ủ, khuyến khích sự phát triển
Noun nurture sự nuôi dưỡng, sự chăm sóc, sự giáo dục
Noun nurturer người nuôi dưỡng, người chăm sóc
Adjective unnurturing không nuôi dưỡng, không chăm sóc chu đáo, thiếu tình cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Old French
norrir
Middle English
nurture
Modern English
nurturing

Gốc rễ từ việc nuôi dưỡng

Từ 'nurturing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'nutrire', mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng, nuôi nấng, chăm sóc'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'norrir' và tiếng Anh cổ thành 'nurture', vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự chăm sóc và phát triển. Khi thêm đuôi '-ing', nó trở thành một tính từ hoặc danh động từ, nhấn mạnh hành động hoặc phẩm chất của sự nuôi dưỡng.

Usage Note

Tính từ 'nurturing' thường được sử dụng để mô tả môi trường, hành động hoặc phẩm chất có lợi cho sự phát triển về thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó nhấn mạnh đến việc nuôi dưỡng, bảo vệ và thúc đẩy sự tăng trưởng một cách tích cực. Khác với 'caring' mang nghĩa chung chung hơn về sự quan tâm, 'nurturing' mang ý nghĩa chủ động tạo điều kiện để phát triển.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', 'nurturing of' chỉ hành động nuôi dưỡng cái gì đó (ví dụ: 'the nurturing of talent'). Khi đi với 'to', nó thường ám chỉ thái độ hoặc ảnh hưởng nuôi dưỡng đối với ai đó (ví dụ: 'a nurturing approach to children').

Collocations (Từ đi kèm)

Nurturing + Noun
  • environment nurturing environment
    (môi trường nuôi dưỡng)
  • parent nurturing parent
    (cha mẹ nuôi dưỡng, chu đáo)
  • care nurturing care
    (sự chăm sóc nuôi dưỡng)
  • relationship nurturing relationship
    (mối quan hệ nuôi dưỡng, hỗ trợ)
  • home nurturing home
    (mái ấm nuôi dưỡng, tràn đầy tình thương)
Verb + nurturing
  • provide provide nurturing
    (cung cấp sự nuôi dưỡng)
  • offer offer nurturing
    (trao đi sự nuôi dưỡng)

Idioms

  • a nurturing environment

    một môi trường nuôi dưỡng (phát triển tích cực)

    "Children thrive in a nurturing environment where they feel safe and loved."

    (Trẻ em phát triển tốt trong một môi trường nuôi dưỡng, nơi chúng cảm thấy an toàn và được yêu thương.)

  • have a nurturing spirit

    có một tâm hồn/tinh thần nuôi dưỡng, chăm sóc

    "She has a truly nurturing spirit, always looking out for others."

    (Cô ấy thực sự có một tâm hồn nuôi dưỡng, luôn quan tâm đến người khác.)

  • nurturing one's potential

    nuôi dưỡng tiềm năng của ai đó

    "Good teachers focus on nurturing their students' potential."

    (Giáo viên giỏi tập trung vào việc nuôi dưỡng tiềm năng của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nurturing

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự chăm sóc và quan tâm cần thiết để ai đó hoặc cái gì đó phát triển.

"She has a nurturing personality and is a great mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nurturing".

Tầm quan trọng của sự nuôi dưỡng trong phát triển

Trong văn hóa phương Tây, 'nurturing' (nuôi dưỡng) được coi là yếu tố then chốt cho sự phát triển toàn diện của cá nhân, đặc biệt là trẻ em. Nó bao gồm không chỉ việc cung cấp nhu cầu vật chất mà còn là sự hỗ trợ về mặt tình cảm, tinh thần, tạo điều kiện để một người cảm thấy an toàn, được yêu thương và khuyến khích phát triển tiềm năng của mình. Khái niệm này đối lập với 'nature' (bản chất bẩm sinh), nhấn mạnh vai trò của môi trường và sự chăm sóc trong việc định hình tính cách và khả năng của con người.

Nuôi dưỡng cảm xúc và sự đồng cảm

Sự nuôi dưỡng không chỉ giới hạn trong gia đình mà còn mở rộng ra cộng đồng và các mối quan hệ xã hội. Nó thể hiện qua sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và khả năng hỗ trợ lẫn nhau. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nuôi dưỡng những phẩm chất này từ nhỏ được xem là quan trọng để xây dựng một xã hội gắn kết và nhân ái.