(Top Banner Ad)
upholding human rights
C1
Động từ (ở dạng V-ing/Gerund) C1 Luật, Chính trị, Xã hội

upholding human rights

UK: /ˌʌpˈhəʊldɪŋ ˈhjuːmən raɪts/ • US: /ˌʌpˈhoʊldɪŋ ˈhjuːmən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ các quyền con người duy trì các quyền con người tôn trọng các quyền con người đề cao các quyền con người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or defending human rights; maintaining or defending a principle or law relating to human rights.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc bảo vệ các quyền con người; duy trì hoặc bảo vệ một nguyên tắc hoặc luật liên quan đến quyền con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is responsible for upholding human rights."

    "Chính phủ có trách nhiệm bảo vệ các quyền con người."

  • "Upholding human rights is a fundamental principle of democracy."

    "Bảo vệ các quyền con người là một nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ."

  • "International organizations play a crucial role in upholding human rights worldwide."

    "Các tổ chức quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các quyền con người trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uphold ủng hộ, duy trì, bảo vệ
Noun upholder người ủng hộ, người duy trì
Noun upholding sự ủng hộ, việc duy trì (dạng danh động từ)
Noun human con người
Adjective human thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humanitarian nhân đạo
Noun humanitarian người theo chủ nghĩa nhân đạo
Noun right quyền lợi
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp

Synonyms

defending human rights (bảo vệ các quyền con người)protecting human rights (bảo vệ các quyền con người)safeguarding human rights (bảo vệ các quyền con người)

Antonyms

violating human rights (vi phạm các quyền con người)infringing human rights (xâm phạm các quyền con người)

Related Words

human dignity (phẩm giá con người)social justice (công bằng xã hội)fundamental freedoms (các quyền tự do cơ bản)

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upphealdan
Middle English
uphelden
Modern English
uphold

Nguồn gốc 'Uphold'

Từ 'uphold' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'upphealdan', mang ý nghĩa 'giữ vững, nâng đỡ lên'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'uphelden' trong tiếng Anh trung đại và sau đó là 'uphold' ngày nay, vẫn giữ nguyên nghĩa gốc là 'duy trì, bảo vệ, ủng hộ'.

Khái niệm 'Quyền Con Người'

Khái niệm 'quyền con người' (human rights) đã tồn tại từ lâu dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng nó chỉ thực sự trở nên phổ biến và được định nghĩa rõ ràng sau Thế chiến thứ hai, với sự ra đời của Liên Hợp Quốc và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) vào năm 1948. 'Human' có gốc từ tiếng Latin 'humanus' (thuộc về con người), còn 'rights' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'riht' (công lý, quyền lợi hợp pháp).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội, nhấn mạnh đến hành động tích cực để bảo vệ và tôn trọng quyền con người. 'Uphold' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'support' hoặc 'defend', cho thấy sự kiên quyết và trách nhiệm.
Sử dụng khi đề cập đến hành động hoặc quá trình bảo vệ nhân quyền một cách tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upholding human rights
  • strong strong upholding human rights
    (sự ủng hộ mạnh mẽ các quyền con người)
  • firm firm upholding human rights
    (sự kiên định trong việc bảo vệ quyền con người)
  • consistent consistent upholding human rights
    (việc duy trì quyền con người một cách nhất quán)
Verb + upholding human rights
  • ensure ensure upholding human rights
    (đảm bảo việc bảo vệ quyền con người)
  • promote promote upholding human rights
    (thúc đẩy việc bảo vệ quyền con người)
  • advocate advocate upholding human rights
    (vận động cho việc bảo vệ quyền con người)
Noun + upholding human rights
  • commitment to commitment to upholding human rights
    (cam kết bảo vệ quyền con người)
  • principle of principle of upholding human rights
    (nguyên tắc bảo vệ quyền con người)
  • importance of importance of upholding human rights
    (tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền con người)

Idioms

  • The bedrock of upholding human rights

    Nền tảng vững chắc của việc bảo vệ quyền con người (ám chỉ một nguyên tắc cơ bản, không thể thiếu)

    "Justice is often considered the bedrock of upholding human rights."

    (Công lý thường được coi là nền tảng vững chắc của việc bảo vệ quyền con người.)

  • A beacon of upholding human rights

    Một ngọn hải đăng/biểu tượng của việc bảo vệ quyền con người (ám chỉ một tấm gương, một nguồn cảm hứng)

    "The organization stood as a beacon of upholding human rights in the region."

    (Tổ chức đó đứng vững như một ngọn hải đăng trong việc bảo vệ quyền con người trong khu vực.)

  • A pillar of upholding human rights

    Một trụ cột trong việc bảo vệ quyền con người (ám chỉ một yếu tố hỗ trợ quan trọng)

    "Education is a key pillar of upholding human rights globally."

    (Giáo dục là một trụ cột chính trong việc bảo vệ quyền con người trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upholding human rights

Động từ (ở dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Ủng hộ hoặc bảo vệ các quyền con người; duy trì hoặc bảo vệ một nguyên tắc hoặc luật liên quan đến quyền con người.

"The government is responsible for upholding human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upholding human rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948, là một văn kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử quyền con người. Nó đặt ra các quyền và tự do cơ bản mà tất cả mọi người được hưởng, bất kể quốc tịch, chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay bất kỳ địa vị nào khác. Văn kiện này là kim chỉ nam cho nhiều luật pháp quốc tế và hiến pháp quốc gia, thể hiện cam kết toàn cầu trong việc bảo vệ nhân phẩm và giá trị con người.

Tầm quan trọng của các tổ chức quốc tế

Các tổ chức như Ân xá Quốc tế (Amnesty International) đóng vai trò then chốt trong việc giám sát, vận động và bảo vệ quyền con người trên toàn thế giới. Họ điều tra các vụ vi phạm, nâng cao nhận thức và gây áp lực lên các chính phủ để thực hiện nghĩa vụ nhân quyền của mình. Sự hiện diện và hoạt động của họ là minh chứng cho nỗ lực không ngừng của cộng đồng quốc tế trong việc duy trì các nguyên tắc cơ bản về quyền con người.