(Top Banner Ad)
uplands
B2
noun B2 Địa lý, Môi trường

uplands

UK: /ˈʌpləndz/ • US: /ˈʌpləndz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng cao vùng đồi núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of high ground away from the coast, especially hills or mountains.

Vietnamese Meaning

Vùng đất cao cách xa bờ biển, đặc biệt là đồi núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uplands are sparsely populated due to the harsh climate."

    "Vùng cao thưa dân cư do khí hậu khắc nghiệt."

  • "Farmers in the uplands often raise sheep."

    "Nông dân ở vùng cao thường nuôi cừu."

  • "The uplands provide a habitat for many rare species of birds."

    "Vùng cao cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun upland Vùng đất cao; vùng đồi núi (vùng đất cao hơn so với đồng bằng)
Adjective upland Thuộc vùng cao; có địa hình cao (liên quan đến vùng đất cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*up
Old English
upp
Middle English
up
English
uplands

Nguồn gốc của 'uplands'

Từ 'uplands' xuất phát từ việc ghép từ 'up' (lên, trên) và 'land' (đất), chỉ những vùng đất cao hơn so với vùng xung quanh. Trong lịch sử, các 'uplands' thường là những khu vực ít dân cư, có địa hình khó khăn hơn nhưng lại quan trọng về mặt chiến lược hoặc tài nguyên.

Usage Note

Từ 'uplands' thường được dùng để chỉ những khu vực có địa hình cao hơn so với vùng đất xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa về một khu vực tự nhiên, có thể là đồi, núi hoặc cao nguyên. Khác với 'highlands' thường chỉ vùng núi cao, 'uplands' có thể bao gồm cả những vùng đồi thấp hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong vùng cao: 'The village is in the uplands'. Sử dụng 'of' để mô tả thuộc tính của vùng cao: 'the ecology of the uplands'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uplands
  • rolling rolling uplands
    (vùng đồi núi nhấp nhô)
  • barren barren uplands
    (vùng đồi núi cằn cỗi)
  • remote remote uplands
    (vùng đồi núi hẻo lánh)
Verb + uplands
  • hike hike through the uplands
    (đi bộ đường dài qua vùng đồi núi)
  • farm farm the uplands
    (canh tác trên vùng đồi núi)
  • cross cross the uplands
    (vượt qua vùng đồi núi)

Idioms

  • To be on higher uplands

    Ở một vị trí tốt hơn, thuận lợi hơn về mặt đạo đức, tinh thần hoặc thành công.

    "After years of struggle, he finally felt he was on higher uplands."

    (Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ấy cảm thấy mình đã ở một vị trí thuận lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplands

noun
Lật mặt

Vùng đất cao cách xa bờ biển, đặc biệt là đồi núi.

"The uplands are sparsely populated due to the harsh climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They explored the uplands, which offered stunning views.
Họ khám phá vùng cao, nơi có những khung cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
We didn't expect the uplands to be so challenging to traverse.
Chúng tôi không ngờ rằng vùng cao lại khó đi như vậy.
Nghi vấn
Did you know that these uplands are home to rare species?
Bạn có biết rằng vùng cao này là nhà của các loài quý hiếm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers have been cultivating these uplands for generations.
Những người nông dân đã canh tác những vùng đất cao này qua nhiều thế hệ.
Phủ định
They haven't been living in the uplands continuously due to the harsh weather.
Họ đã không sống liên tục ở vùng cao do thời tiết khắc nghiệt.
Nghi vấn
Has the government been investing in developing the uplands' infrastructure?
Chính phủ có đang đầu tư vào phát triển cơ sở hạ tầng của vùng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplands".

Văn hóa nông nghiệp vùng cao

Ở nhiều quốc gia, 'uplands' thường gắn liền với các cộng đồng nông nghiệp nhỏ, có truyền thống canh tác độc đáo để thích nghi với địa hình và khí hậu khắc nghiệt. Điều này tạo ra một nền văn hóa đặc trưng với các phong tục, tập quán và kiến thức bản địa riêng.