lowlands
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas of land that are at a lower level than the surrounding land.
Vietnamese Meaning
Vùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."
"Phần lớn nền nông nghiệp của đất nước tập trung ở vùng đồng bằng."
-
"The lowlands are prone to flooding during the rainy season."
"Vùng đồng bằng dễ bị ngập lụt trong mùa mưa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (lowlands). 'Lowlands' đề cập đến các vùng đồng bằng hoặc vùng đất thấp ven biển, thường có địa hình bằng phẳng hoặc hơi lượn sóng. Khái niệm này thường được đối lập với 'highlands' (vùng cao).
Prepositions
Sử dụng 'in the lowlands' để chỉ vị trí nằm trong vùng đất thấp. Sử dụng 'of the lowlands' để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của vùng đất thấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile fertile lowlands (vùng đồng bằng màu mỡ)
-
coastal coastal lowlands (vùng đồng bằng ven biển)
-
inhabit inhabit the lowlands (sinh sống ở vùng đồng bằng)
-
cultivate cultivate the lowlands (canh tác ở vùng đồng bằng)
Idioms
-
Scottish Lowlands
Vùng đất thấp Scotland (phân biệt với vùng cao nguyên)
"He moved from the Highlands to the Scottish Lowlands."
(Anh ấy đã chuyển từ vùng Cao nguyên đến vùng Đất thấp Scotland.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lowlands
danh từVùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.
"Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it rains heavily, the lowlands will flood. |
Nếu trời mưa lớn, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt. |
| Phủ định | If the government doesn't improve drainage, the lowlands will flood more often. |
Nếu chính phủ không cải thiện hệ thống thoát nước, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Will the crops survive if the lowlands remain flooded for a week? |
Liệu mùa màng có thể sống sót nếu vùng đất thấp bị ngập lụt trong một tuần? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The flood affected the lowlands last summer. |
Trận lũ lụt đã ảnh hưởng đến vùng đất thấp vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't build any new houses in the lowlands last year. |
Họ đã không xây dựng bất kỳ ngôi nhà mới nào ở vùng đất thấp năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the river overflow its banks and flood the lowlands? |
Sông có tràn bờ và gây ngập lụt vùng đất thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowlands".
