(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lowlands
B2

lowlands

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồng bằng vùng đất thấp miền châu thổ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lowlands'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.

Definition (English Meaning)

Areas of land that are at a lower level than the surrounding land.

Ví dụ Thực tế với 'Lowlands'

  • "Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."

    "Phần lớn nền nông nghiệp của đất nước tập trung ở vùng đồng bằng."

  • "The lowlands are prone to flooding during the rainy season."

    "Vùng đồng bằng dễ bị ngập lụt trong mùa mưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lowlands'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lowlands
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

highlands(vùng cao, cao nguyên)
mountains(núi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Lowlands'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng ở dạng số nhiều (lowlands). 'Lowlands' đề cập đến các vùng đồng bằng hoặc vùng đất thấp ven biển, thường có địa hình bằng phẳng hoặc hơi lượn sóng. Khái niệm này thường được đối lập với 'highlands' (vùng cao).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

Sử dụng 'in the lowlands' để chỉ vị trí nằm trong vùng đất thấp. Sử dụng 'of the lowlands' để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của vùng đất thấp.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lowlands'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the lowlands will flood.
Nếu trời mưa lớn, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt.
Phủ định
If the government doesn't improve drainage, the lowlands will flood more often.
Nếu chính phủ không cải thiện hệ thống thoát nước, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Will the crops survive if the lowlands remain flooded for a week?
Liệu mùa màng có thể sống sót nếu vùng đất thấp bị ngập lụt trong một tuần?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flood affected the lowlands last summer.
Trận lũ lụt đã ảnh hưởng đến vùng đất thấp vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't build any new houses in the lowlands last year.
Họ đã không xây dựng bất kỳ ngôi nhà mới nào ở vùng đất thấp năm ngoái.
Nghi vấn
Did the river overflow its banks and flood the lowlands?
Sông có tràn bờ và gây ngập lụt vùng đất thấp không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)