(Top Banner Ad)
lowlands
B2
danh từ B2 Địa lý

lowlands

UK: /ˈləʊləndz/ • US: /ˈloʊləndz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đồng bằng vùng đất thấp miền châu thổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas of land that are at a lower level than the surrounding land.

Vietnamese Meaning

Vùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."

    "Phần lớn nền nông nghiệp của đất nước tập trung ở vùng đồng bằng."

  • "The lowlands are prone to flooding during the rainy season."

    "Vùng đồng bằng dễ bị ngập lụt trong mùa mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp
Noun land vùng đất
Adjective lowly hèn mọn, thấp kém (đôi khi ám chỉ địa vị xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc của 'lowlands'

Từ 'lowlands' xuất phát từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'low' (thấp) và 'land' (vùng đất). Nó đơn giản chỉ vùng đất thấp so với các vùng cao hơn xung quanh. Khái niệm này quan trọng vì các vùng đất thấp thường màu mỡ, thuận lợi cho nông nghiệp và định cư.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (lowlands). 'Lowlands' đề cập đến các vùng đồng bằng hoặc vùng đất thấp ven biển, thường có địa hình bằng phẳng hoặc hơi lượn sóng. Khái niệm này thường được đối lập với 'highlands' (vùng cao).

Prepositions

in of

Sử dụng 'in the lowlands' để chỉ vị trí nằm trong vùng đất thấp. Sử dụng 'of the lowlands' để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của vùng đất thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lowlands
  • fertile fertile lowlands
    (vùng đồng bằng màu mỡ)
  • coastal coastal lowlands
    (vùng đồng bằng ven biển)
Verb + lowlands
  • inhabit inhabit the lowlands
    (sinh sống ở vùng đồng bằng)
  • cultivate cultivate the lowlands
    (canh tác ở vùng đồng bằng)

Idioms

  • Scottish Lowlands

    Vùng đất thấp Scotland (phân biệt với vùng cao nguyên)

    "He moved from the Highlands to the Scottish Lowlands."

    (Anh ấy đã chuyển từ vùng Cao nguyên đến vùng Đất thấp Scotland.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lowlands

danh từ
Lật mặt

Vùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.

"Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it rains heavily, the lowlands will flood.
Nếu trời mưa lớn, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt.
Phủ định
If the government doesn't improve drainage, the lowlands will flood more often.
Nếu chính phủ không cải thiện hệ thống thoát nước, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt thường xuyên hơn.
Nghi vấn
Will the crops survive if the lowlands remain flooded for a week?
Liệu mùa màng có thể sống sót nếu vùng đất thấp bị ngập lụt trong một tuần?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The flood affected the lowlands last summer.
Trận lũ lụt đã ảnh hưởng đến vùng đất thấp vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't build any new houses in the lowlands last year.
Họ đã không xây dựng bất kỳ ngôi nhà mới nào ở vùng đất thấp năm ngoái.
Nghi vấn
Did the river overflow its banks and flood the lowlands?
Sông có tràn bờ và gây ngập lụt vùng đất thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lowlands".

Tầm quan trọng của vùng đồng bằng trong lịch sử

Trong lịch sử, các nền văn minh lớn thường phát triển ở các vùng đồng bằng màu mỡ, nơi có nguồn nước dồi dào và đất đai phù hợp cho nông nghiệp. Ví dụ, nền văn minh Lưỡng Hà (Mesopotamia) phát triển mạnh mẽ giữa hai con sông Tigris và Euphrates.