lowlands
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lowlands'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Vùng đất thấp, đồng bằng; các khu vực đất có độ cao thấp hơn so với vùng đất xung quanh.
Definition (English Meaning)
Areas of land that are at a lower level than the surrounding land.
Ví dụ Thực tế với 'Lowlands'
-
"Much of the country's agriculture is concentrated in the lowlands."
"Phần lớn nền nông nghiệp của đất nước tập trung ở vùng đồng bằng."
-
"The lowlands are prone to flooding during the rainy season."
"Vùng đồng bằng dễ bị ngập lụt trong mùa mưa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lowlands'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lowlands
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lowlands'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng ở dạng số nhiều (lowlands). 'Lowlands' đề cập đến các vùng đồng bằng hoặc vùng đất thấp ven biển, thường có địa hình bằng phẳng hoặc hơi lượn sóng. Khái niệm này thường được đối lập với 'highlands' (vùng cao).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'in the lowlands' để chỉ vị trí nằm trong vùng đất thấp. Sử dụng 'of the lowlands' để mô tả đặc điểm hoặc thuộc tính của vùng đất thấp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lowlands'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If it rains heavily, the lowlands will flood.
|
Nếu trời mưa lớn, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt. |
| Phủ định |
If the government doesn't improve drainage, the lowlands will flood more often.
|
Nếu chính phủ không cải thiện hệ thống thoát nước, vùng đất thấp sẽ bị ngập lụt thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn |
Will the crops survive if the lowlands remain flooded for a week?
|
Liệu mùa màng có thể sống sót nếu vùng đất thấp bị ngập lụt trong một tuần? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The flood affected the lowlands last summer.
|
Trận lũ lụt đã ảnh hưởng đến vùng đất thấp vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định |
They didn't build any new houses in the lowlands last year.
|
Họ đã không xây dựng bất kỳ ngôi nhà mới nào ở vùng đất thấp năm ngoái. |
| Nghi vấn |
Did the river overflow its banks and flood the lowlands?
|
Sông có tràn bờ và gây ngập lụt vùng đất thấp không? |