(Top Banner Ad)
moorland
B2
noun B2 Địa lý, Môi trường

moorland

UK: /ˈmɔːrlænd/ • US: /ˈmʊrlænd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất hoang cao nguyên vùng đầm lầy cao nguyên vùng đất thạch nam cao nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extensive area of open uncultivated upland, typically covered with heather, with poor drainage and acidic soils.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rộng lớn, trống trải, không canh tác ở vùng cao, thường được bao phủ bởi cây thạch nam (heather), thoát nước kém và đất chua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hikers struggled across the vast moorland."

    "Những người đi bộ đường dài vất vả băng qua vùng moorland rộng lớn."

  • "The bleak moorland stretched as far as the eye could see."

    "Vùng moorland hoang vu trải dài đến tận chân trời."

  • "The unique flora and fauna of the moorland are under threat."

    "Hệ thực vật và động vật độc đáo của vùng moorland đang bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moor vùng đất hoang, đầm lầy; một khu vực rộng lớn, cằn cỗi
Adjective moory có tính chất hoang dã, đầm lầy; thuộc về vùng đất hoang
Noun land đất đai, quốc gia, lãnh thổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōraz
Old English
mōr
Old English
land
Modern English
moorland

Nguồn gốc từ 'Đất lầy lội'

Từ 'moorland' là sự kết hợp của 'moor' và 'land'. Gốc từ 'moor' trong tiếng Anh cổ (Old English 'mōr') dùng để chỉ vùng đất lầy lội, đầm lầy hoặc đất hoang. Kết hợp với 'land' (đất đai), 'moorland' mô tả một loại địa hình đặc trưng: vùng đất cao, hoang vu, thường có cây thạch thảo và cỏ cứng, ít cây cối lớn, thường xuất hiện ở Anh và các vùng khí hậu tương tự.

Usage Note

Moorland thường ám chỉ những vùng đất hoang vu, ít cây cối (ngoài heather và các loại cây bụi thấp), có đặc điểm là ẩm ướt và thường có sương mù. Khác với 'heathland' (vùng cây thạch nam), 'moorland' thường có độ cao lớn hơn và đất ẩm ướt hơn. Cả hai đều là các loại 'upland' (vùng cao), nhưng 'moorland' mang tính chất khắc nghiệt hơn về mặt điều kiện tự nhiên.

Prepositions

in on across

- 'in moorland': chỉ vị trí bên trong khu vực moorland (e.g., 'rare birds found in the moorland').
- 'on moorland': chỉ vị trí trên bề mặt của moorland (e.g., 'sheep grazing on the moorland').
- 'across moorland': chỉ sự di chuyển hoặc trải dài qua khu vực moorland (e.g., 'a path across the moorland').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moorland
  • vast vast moorland
    (vùng đất hoang rộng lớn)
  • bleak bleak moorland
    (vùng đất hoang tiêu điều, hoang vu)
  • windswept windswept moorland
    (vùng đất hoang lộng gió)
  • heather-covered heather-covered moorland
    (vùng đất hoang phủ đầy thạch thảo)
  • remote remote moorland
    (vùng đất hoang hẻo lánh)
Verb + moorland
  • cross cross the moorland
    (băng qua vùng đất hoang)
  • explore explore the moorland
    (khám phá vùng đất hoang)
  • traverse traverse the moorland
    (đi qua vùng đất hoang (thường là địa hình khó khăn))

Idioms

  • a stretch of moorland

    một dải đất hoang

    "We hiked across a vast stretch of moorland."

    (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một dải đất hoang rộng lớn.)

  • the wild moorland

    vùng đất hoang dã

    "The wild moorland stretched endlessly under the grey sky."

    (Vùng đất hoang dã trải dài vô tận dưới bầu trời xám xịt.)

  • on the bleak moorland

    trên vùng đất hoang tiêu điều

    "The old cottage stood alone on the bleak moorland."

    (Ngôi nhà nhỏ cổ kính đứng một mình trên vùng đất hoang tiêu điều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moorland

noun
Lật mặt

Một vùng đất rộng lớn, trống trải, không canh tác ở vùng cao, thường được bao phủ bởi cây thạch nam (heather), thoát nước kém và đất chua.

"The hikers struggled across the vast moorland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers will build a new road across the moorland.
Các nhà phát triển sẽ xây dựng một con đường mới băng qua vùng đất hoang.
Phủ định
They are not going to allow construction on the moorland; it's protected land.
Họ sẽ không cho phép xây dựng trên vùng đất hoang; đó là đất được bảo vệ.
Nghi vấn
Will the project affect the wildlife on the moorland?
Dự án có ảnh hưởng đến động vật hoang dã trên vùng đất hoang không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have explored the vast moorland.
Chúng tôi đã khám phá vùng đất hoang rộng lớn.
Phủ định
They haven't built anything on the moorland yet.
Họ vẫn chưa xây dựng bất cứ thứ gì trên vùng đất hoang.
Nghi vấn
Has she ever walked across the moorland?
Cô ấy đã bao giờ đi bộ băng qua vùng đất hoang chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moorland".

Bối cảnh Văn học Anh

Vùng moorland nổi tiếng trong văn học Anh, đặc biệt là các tác phẩm như "Đồi Gió Hú" (Wuthering Heights) của Emily Brontë và "Con Chó Săn Của Dòng Họ Baskerville" (The Hound of the Baskervilles) của Arthur Conan Doyle. Trong những tác phẩm này, moorland thường được miêu tả như một khung cảnh hùng vĩ, bí ẩn, đầy khắc nghiệt nhưng cũng lãng mạn, phản ánh tâm trạng và số phận nhân vật.

Môi trường sống và Cảnh quan đặc trưng

Các vùng moorland ở Anh thường có hệ sinh thái độc đáo, nổi bật với thảm thực vật thạch thảo (heather), cây kim tước (gorse) và các loại cỏ cứng. Đây là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim và động vật hoang dã, đồng thời là cảnh quan thiên nhiên đặc trưng, thu hút du khách yêu thích đi bộ đường dài và khám phá vẻ đẹp hoang sơ.