moorland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extensive area of open uncultivated upland, typically covered with heather, with poor drainage and acidic soils.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất rộng lớn, trống trải, không canh tác ở vùng cao, thường được bao phủ bởi cây thạch nam (heather), thoát nước kém và đất chua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hikers struggled across the vast moorland."
"Những người đi bộ đường dài vất vả băng qua vùng moorland rộng lớn."
-
"The bleak moorland stretched as far as the eye could see."
"Vùng moorland hoang vu trải dài đến tận chân trời."
-
"The unique flora and fauna of the moorland are under threat."
"Hệ thực vật và động vật độc đáo của vùng moorland đang bị đe dọa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moorland thường ám chỉ những vùng đất hoang vu, ít cây cối (ngoài heather và các loại cây bụi thấp), có đặc điểm là ẩm ướt và thường có sương mù. Khác với 'heathland' (vùng cây thạch nam), 'moorland' thường có độ cao lớn hơn và đất ẩm ướt hơn. Cả hai đều là các loại 'upland' (vùng cao), nhưng 'moorland' mang tính chất khắc nghiệt hơn về mặt điều kiện tự nhiên.
Prepositions
- 'in moorland': chỉ vị trí bên trong khu vực moorland (e.g., 'rare birds found in the moorland').
- 'on moorland': chỉ vị trí trên bề mặt của moorland (e.g., 'sheep grazing on the moorland').
- 'across moorland': chỉ sự di chuyển hoặc trải dài qua khu vực moorland (e.g., 'a path across the moorland').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast moorland (vùng đất hoang rộng lớn)
-
bleak bleak moorland (vùng đất hoang tiêu điều, hoang vu)
-
windswept windswept moorland (vùng đất hoang lộng gió)
-
heather-covered heather-covered moorland (vùng đất hoang phủ đầy thạch thảo)
-
remote remote moorland (vùng đất hoang hẻo lánh)
-
cross cross the moorland (băng qua vùng đất hoang)
-
explore explore the moorland (khám phá vùng đất hoang)
-
traverse traverse the moorland (đi qua vùng đất hoang (thường là địa hình khó khăn))
Idioms
-
a stretch of moorland
một dải đất hoang
"We hiked across a vast stretch of moorland."
(Chúng tôi đi bộ xuyên qua một dải đất hoang rộng lớn.)
-
the wild moorland
vùng đất hoang dã
"The wild moorland stretched endlessly under the grey sky."
(Vùng đất hoang dã trải dài vô tận dưới bầu trời xám xịt.)
-
on the bleak moorland
trên vùng đất hoang tiêu điều
"The old cottage stood alone on the bleak moorland."
(Ngôi nhà nhỏ cổ kính đứng một mình trên vùng đất hoang tiêu điều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moorland
nounMột vùng đất rộng lớn, trống trải, không canh tác ở vùng cao, thường được bao phủ bởi cây thạch nam (heather), thoát nước kém và đất chua.
"The hikers struggled across the vast moorland."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developers will build a new road across the moorland. |
Các nhà phát triển sẽ xây dựng một con đường mới băng qua vùng đất hoang. |
| Phủ định | They are not going to allow construction on the moorland; it's protected land. |
Họ sẽ không cho phép xây dựng trên vùng đất hoang; đó là đất được bảo vệ. |
| Nghi vấn | Will the project affect the wildlife on the moorland? |
Dự án có ảnh hưởng đến động vật hoang dã trên vùng đất hoang không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have explored the vast moorland. |
Chúng tôi đã khám phá vùng đất hoang rộng lớn. |
| Phủ định | They haven't built anything on the moorland yet. |
Họ vẫn chưa xây dựng bất cứ thứ gì trên vùng đất hoang. |
| Nghi vấn | Has she ever walked across the moorland? |
Cô ấy đã bao giờ đi bộ băng qua vùng đất hoang chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moorland".
