(Top Banner Ad)
upper cut
B2
Danh từ B2 Thể thao, Quyền Anh

upper cut

UK: /ˈʌpərˌkʌt/ • US: /ˈʌpərˌkʌt/

Nghĩa tiếng Việt

cú đấm móc ngược cú đấm upper cut
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punch in boxing that travels in a rising arc towards the opponent's chin or body.

Vietnamese Meaning

Một cú đấm trong quyền Anh đi theo một vòng cung hướng lên trên về phía cằm hoặc thân của đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer knocked out his opponent with a powerful upper cut."

    "Võ sĩ hạ gục đối thủ bằng một cú upper cut mạnh mẽ."

  • "He landed a perfect upper cut, sending his opponent reeling."

    "Anh ta tung ra một cú upper cut hoàn hảo, khiến đối thủ loạng choạng."

  • "The upper cut is a dangerous punch if executed correctly."

    "Cú upper cut là một cú đấm nguy hiểm nếu được thực hiện chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uppercut Đấm móc (từ dưới lên) trong boxing

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quyền Anh

Etymology (Nguồn gốc)

English
upper cut

Nguồn gốc của 'Upper Cut'

Cụm từ 'upper cut' xuất phát từ môn boxing, dùng để chỉ một cú đấm móc từ dưới lên, nhắm vào cằm hoặc bụng của đối thủ. Hình ảnh này sau đó được dùng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh khác.

Usage Note

Upper cut là một cú đấm lợi hại, thường được sử dụng khi đối thủ ở gần. Cú đấm này có thể gây ra sát thương lớn do lực tác động từ dưới lên, làm mất thăng bằng hoặc thậm chí hạ gục đối thủ. Khác với jab (cú đấm thẳng nhanh) hay hook (cú đấm móc ngang), upper cut tập trung vào việc đánh từ dưới lên.

Prepositions

with by

Upper cut được sử dụng 'with' để chỉ bộ phận cơ thể dùng để thực hiện cú đấm, ví dụ: 'He delivered an upper cut with his right fist'. 'By' có thể dùng để chỉ cách thức thực hiện cú đấm, ví dụ 'He won by upper cut'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper cut
  • Devastating upper cut
    (Cú đấm móc trời giáng)
  • Powerful upper cut
    (Cú đấm móc uy lực)
Verb + upper cut
  • Land an upper cut
    (Ra một cú đấm móc)
  • Throw an upper cut
    (Tung một cú đấm móc)
  • Deliver an upper cut
    (Giáng một cú đấm móc)

Idioms

  • knock someone out with an upper cut

    Hạ gục ai đó bằng một cú đấm móc (theo nghĩa đen/nghĩa bóng)

    "The boxer knocked his opponent out with a powerful upper cut."

    (Võ sĩ đã hạ gục đối thủ bằng một cú đấm móc trời giáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper cut

Danh từ
Lật mặt

Một cú đấm trong quyền Anh đi theo một vòng cung hướng lên trên về phía cằm hoặc thân của đối thủ.

"The boxer knocked out his opponent with a powerful upper cut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper cut".

Boxing và Văn hóa Thể thao

Boxing, môn thể thao mà 'upper cut' là một kỹ thuật quan trọng, có một lịch sử lâu đời và được coi là một phần của văn hóa thể thao ở nhiều quốc gia phương Tây. Các trận đấu boxing lớn thường thu hút sự chú ý của đông đảo khán giả và giới truyền thông.